Sinh ra vào năm 1988, nghĩa là tôi chào đời đúng lúc những người lính ở Vị Xuyên đang nằm trong hầm chữ A, đếm từng viên đạn pháo rơi xuống và không biết sáng hôm sau mình còn sống không.
Tôi lớn lên ở Sài Gòn. Học lịch sử từ những cuốn sách giáo khoa mỏng như cách tôi nhìn nhận thế giới vào những năm đó, rồi quên đi như người ta quên những thứ chưa bao giờ thực sự chạm vào mình. Gần như cả thế hệ tôi lớn lên mà không hề biết rằng vào năm 1979 chúng ta từng có một cuộc chiến. Không phải vì chúng ta vô tâm, mà vì có những sự thật mà người lớn chọn cách im lặng, và sự im lặng đó truyền từ đời này sang đời khác như một thứ di sản không ai muốn thừa nhận, hay là không muốn gọi tên.
Cho đến một ngày tôi đọc về ngày 12 tháng 7 năm 1984, ngày 600 người lính ngã xuống chỉ trong một buổi sáng tại Vị Xuyên. Tôi đọc câu chữ khắc trên báng súng của một người lính trước khi anh chết. Và tôi hiểu rằng mình và nhiều người đang tận hưởng bầu trời hoà bình, đang nợ những con người đó một điều rất đơn giản: được biết họ đã sống và đã chết cho điều gì.
Bài viết này là cách tôi trả món nợ đó.
Muốn hiểu năm 1979, chúng ta cần phải đứng từ điểm nhìn của thập niên 1960 để nhìn về phía trước. Lịch sử không bao giờ bắt đầu từ phát súng đầu tiên. Nó bắt đầu từ những vết nứt nhỏ trong lòng tin, từ những lợi ích được che giấu bằng ngôn ngữ huynh đệ, từ những toan tính được bọc trong tình đoàn kết giai cấp. Và cuộc chiến biên giới phía Bắc năm 1979, cho đến tận hôm nay, vẫn là một trong những bài học đắt giá và cay đắng nhất mà một dân tộc nhỏ có thể nhận được từ hệ thống quyền lực thế giới.
Trật tự Chiến tranh Lạnh vốn được xây dựng trên tiền đề hai cực đối lập: Mỹ và Liên Xô. Nhưng đến cuối thập niên 1960, cái trật tự tưởng chừng ổn định đó đã bắt đầu lung lay từ bên trong chính phe xã hội chủ nghĩa. Xung đột vũ trang tại đảo Chân Bảo năm 1969 giữa Trung Quốc và Liên Xô là một cột mốc không thể bỏ qua. Đó không còn là tranh luận ý thức hệ, mà là đạn thật, máu thật và xác người thật trên một dải sông biên giới băng giá. Kể từ thời khắc ấy, Bắc Kinh đứng trước một thực tế địa chính trị vô cùng nguy hiểm: đối đầu với cả hai siêu cường cùng một lúc là con đường dẫn đến diệt vong.
Chính từ tính toán sinh tồn đó, Mao Trạch Đông và sau này là Đặng Tiểu Bình đã chấp nhận một sự thỏa hiệp mà vài năm trước đó tưởng chừng không thể tưởng tượng nổi: bắt tay với đế quốc Mỹ để đối trọng với Liên Xô. Tháng 2 năm 1972, Richard Nixon đặt chân xuống Bắc Kinh trong khi các máy bay B52 của ông ta vẫn đang xếp hàng chờ ném bom xuống Hà Nội và Hải Phòng. Cú bắt tay đó, về mặt địa chính trị, là một tuyệt tác của chiến lược tam giác mà Henry Kissinger gọi là “triangular diplomacy”: Mỹ có quan hệ tốt với cả Trung Quốc lẫn Liên Xô, trong khi hai nước còn lại thù địch với nhau, đặt Washington vào vị trí có lợi nhất trong bàn cờ ba cực.
Đối với Hà Nội, sự kiện đó không chỉ là cú sốc ngoại giao mà còn là một vết thương tâm lý sâu sắc. Người đồng minh lớn nhất, người đang cung cấp vũ khí, lương thực, cố vấn và hàng trăm ngàn binh sĩ hậu cần, đã ngồi xuống bàn trà với kẻ thù đang trực tiếp bắn phá miền Bắc mà không thông báo trước, không hỏi ý kiến, không xin phép. Lê Duẩn, con người cứng rắn nhất trong giới lãnh đạo Hà Nội, được cho là đã cay đắng nhận ra rằng trong chính trị quốc tế, không có đồng minh vĩnh viễn, chỉ có lợi ích là vĩnh viễn. Câu nói đó không phải của ông, nó là của Lord Palmerston từ thế kỷ 19, nhưng lịch sử cứ bắt người ta phải học đi học lại những bài học tưởng như đã cũ.
Sau năm 1975, khi Việt Nam thống nhất và hào quang chiến thắng còn chưa tắt, cấu trúc địa chính trị khu vực Đông Nam Á lại tiếp tục chuyển dịch theo hướng nguy hiểm. Chế độ Khmer Đỏ của Pol Pot, được Bắc Kinh hậu thuẫn và cung cấp vũ khí, liên tục tấn công vào lãnh thổ Việt Nam từ phía Tây Nam. Những cuộc thảm sát tại Ba Chúc năm 1978, nơi hơn 3.000 thường dân bị giết trong vòng vài ngày, đã xóa bỏ mọi khả năng giải quyết bằng đàm phán. Hà Nội phát động phản công và đưa quân vào Phnom Penh, lật đổ chính quyền diệt chủng của Pol Pot vào tháng 1 năm 1979.
Nhưng đúng ngay thời điểm đó, Bắc Kinh đang ký hiệp ước bình thường hóa quan hệ với Washington. Ngày 1 tháng 1 năm 1979, cờ Trung Hoa Dân Quốc tại Đài Loan được hạ xuống trong mắt người Mỹ, và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa chính thức được thừa nhận là đại diện hợp pháp duy nhất của Trung Quốc. Chỉ 47 ngày sau đó, tiếng súng nổ rền trên toàn tuyến biên giới phía Bắc Việt Nam. Sự trùng hợp về mặt thời gian này không phải ngẫu nhiên. Đặng Tiểu Bình đã có sự bảo hiểm chiến lược từ Washington trước khi ra tay.
Những vết thương tích lũy và canh bạc của Đặng Tiểu Bình
Để hiểu vì sao Trung Quốc đưa quân đánh và vì sao Việt Nam lại rơi vào hoàn cảnh đó, cần phải nhìn vào bề sâu của hai thập kỷ quan hệ đã bị ăn mòn dần từ bên trong, không phải bởi kẻ thù từ bên ngoài, mà bởi chính những mâu thuẫn chưa bao giờ được nói thẳng giữa những người tự gọi nhau là “anh em”.
Trung Quốc đã viện trợ cho Việt Nam một khối lượng khổng lồ trong suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ. Hơn 320.000 binh sĩ hậu cần Trung Quốc đã hiện diện tại Việt Nam giai đoạn 1965 đến 1970, đảm nhiệm việc xây dựng đường sá, phòng không, hậu cần và phòng thủ bờ biển để giải phóng tay cho quân chủ lực Việt Nam đánh nhau với Mỹ ở miền Nam. Viện trợ vũ khí, đạn dược, lương thực từ Bắc Kinh là huyết mạch không thể thiếu của cuộc kháng chiến. Nhưng sự giúp đỡ đó không bao giờ là vô điều kiện.
Mao Trạch Đông và giới lãnh đạo Bắc Kinh, theo nhiều nguồn tài liệu lịch sử được giải mật sau này, không thực sự muốn phía Việt Nam thắng quá nhanh. Một cuộc chiến kéo dài tại Đông Nam Á vừa tiêu hao sức mạnh của Mỹ, vừa giữ Việt Nam trong vị thế phụ thuộc vào Trung Quốc, và quan trọng nhất là ngăn Hà Nội có đủ sức mạnh để xây dựng một vị thế độc lập trong khu vực. Và Lê Duẩn đã nhìn thấu điều đó, ông từng nói một cách thẳng thắn trong nội bộ rằng Bắc Kinh muốn người Việt đánh Mỹ đến người cuối cùng thì thôi. Đây không phải lời nói của sự thù ghét, đây là lời nói của một người đã đọc xong cuốn sách mà mình đang sống bên trong nó.
Sau năm 1975, khi lý do để duy trì quan hệ đặc biệt với Trung Quốc không còn cấp thiết như trước, những mâu thuẫn tích lũy bắt đầu nổi lên mặt nước. Trung Quốc đánh chiếm quần đảo Hoàng Sa từ tay Việt Nam Cộng Hòa vào tháng 1 năm 1974, trong khi Hà Nội không thể lên tiếng vì còn đang cần Bắc Kinh cho cuộc chiến đang diễn ra. Đó là một vết thương chủ quyền mà Hà Nội buộc phải nuốt xuống trong im lặng, không còn cách nào khác.
Đến năm 1978, khi Việt Nam ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác với Liên Xô vào tháng 11, Bắc Kinh coi đây là bằng chứng cuối cùng của một vòng vây chiến lược. Từ phía Bắc là Liên Xô với lực lượng khổng lồ đóng tại biên giới Mãn Châu. Từ phía Tây Nam là Ấn Độ thân Liên Xô sau cuộc chiến 1971 chia cắt Pakistan. Và giờ là phía Nam, Việt Nam vừa đánh gục đồng minh Khmer Đỏ của Bắc Kinh, vừa ký liên minh chiến lược với Moscow. Trong con mắt của Đặng Tiểu Bình, đây không còn là vấn đề quan hệ song phương, đây là vấn đề sinh tồn chiến lược của Trung Quốc. Nhưng canh bạc của Đặng Tiểu Bình năm 1979 không đơn thuần là phản ứng phòng thủ trước mối đe dọa từ phía Nam. Nó là một nước cờ đa mục tiêu được tính toán lạnh lùng và tỉnh táo theo lối tư duy của một người đã sống sót qua Cách mạng Văn hóa và biết rằng quyền lực luôn cần được củng cố bằng hành động, không phải lời nói.
Mục tiêu thứ nhất là kiềm chế Việt Nam. Một Việt Nam thắng trận, thống nhất và đủ mạnh để ảnh hưởng lên toàn bộ Đông Dương là điều Bắc Kinh không thể chấp nhận. Không phải vì lý do an ninh thuần túy, mà vì nó thách thức trật tự thứ bậc mà Trung Quốc đã duy trì tại khu vực này hàng thế kỷ.
Mục tiêu thứ hai, tinh vi hơn, là dùng cuộc chiến để thăm dò giới hạn của Liên Xô trước mặt người Mỹ. Đặng Tiểu Bình đã đến thăm Washington vào tháng 1 năm 1979, chỉ vài tuần trước khi tiếng súng nổ ra, và thông báo gần như trực tiếp với chính quyền Carter về ý định tấn công Việt Nam. Mỹ tất nhiên không ý kiến, không phản đối. Đặng biết rằng nếu Liên Xô không thể phản ứng khi đồng minh của họ bị tấn công, đó sẽ là bằng chứng tuyệt vời về sự suy yếu của Moscow khi họ bỏ rơi đồng minh của mình, và Washington sẽ càng thêm lý do để xích gần Bắc Kinh hơn.
Mục tiêu thứ ba, mang tính nội bộ nhưng lại có hệ quả lâu dài nhất, là dùng cuộc chiến để phơi bày những yếu kém của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc và từ đó ép buộc cải cách quân sự. Quân đội Trung Quốc năm 1979 đang bị ám ảnh bởi Cách mạng Văn hóa, thiếu kỷ luật, lạc hậu về trang thiết bị và không có kinh nghiệm thực chiến kể từ cuộc chiến với Ấn Độ năm 1962. Đặng Tiểu Bình cần một cuộc thử lửa để có lý do chính đáng phá bỏ những thế lực bảo thủ đang cản trở công cuộc hiện đại hóa quân đội. Đây là một canh bạc rất nguy hiểm: dùng thất bại của chính quân đội mình để làm vũ khí cải cách.
Hai mươi chín ngày hỏa ngục và mười năm Vị Xuyên
Rạng sáng ngày 17 tháng 2 năm 1979, hơn 600 khẩu pháo của Trung Quốc đồng loạt khai hỏa dọc theo toàn tuyến biên giới từ Pa Nậm Cúm ở Lai Châu đến Móng Cái ở Quảng Ninh. Đây là màn dạo đầu cho cuộc đổ bộ của lực lượng ban đầu khoảng 85.000 quân, được tăng cường lên tới 400.000 đến 600.000 người tùy từng thời điểm trong suốt cuộc chiến, chia thành hai hướng tấn công chính: Lào Cai ở phía Tây và Lạng Sơn ở phía Đông.
Phía Việt Nam, do các sư đoàn chủ lực đang bận rộn tại chiến trường Campuchia, lực lượng trực tiếp đối đầu chủ yếu là bộ đội địa phương, dân quân tự vệ và một số đơn vị phòng thủ biên giới, tổng cộng khoảng 100.000 người. Nghe có vẻ bất cân xứng, và thực tế là bất cân xứng, nhưng địa hình rừng núi biên giới phía Bắc và kinh nghiệm chiến đấu dạn dày của người lính Việt Nam đã tạo ra một phương trình hoàn toàn khác với những gì Bắc Kinh tính toán.
Quân Trung Quốc áp dụng chiến thuật biển người, một lối đánh mà PLA đã sử dụng trong chiến tranh Triều Tiên và được mệnh danh là hiệu quả nhờ số lượng áp đảo. Người ta mô tả những đợt xung phong như những đợt sóng người: lớp này ngã xuống, lớp khác lại tràn lên, tiếng kèn trống trợ oai xen lẫn tiếng pháo rền. Nhưng ở biên giới phía Bắc Việt Nam, những ngọn đồi và thung lũng chật hẹp không cho phép ưu thế số lượng phát huy tác dụng. Một trung đoàn Việt Nam có thể cầm chân một sư đoàn Trung Quốc trong nhiều ngày nhờ hệ thống hầm hào kiên cố và chiến thuật bắn tỉa chính xác.
Những người lính Việt Nam đối mặt với cuộc chiến này ở độ tuổi rất trẻ, phần lớn chỉ 17 đến 18 tuổi. Tác giả Cao Sơn, một trong số họ, kể lại hành trình từ Hà Giang lên Quản Bạ như đi vào một cổng tử. Pháo binh Trung Quốc đã nghiên cứu kỹ địa hình và bắn chặn chính xác vào các điểm hành quân. Tại Bắc Quang, cách Hà Giang 80km, hơn nửa số lính trong một đơn vị đã đào ngũ vì không chịu nổi áp lực tâm lý trước khi thực sự ra trận. Không nên vội xét đoán những người đó. Chưa ai có thể hiểu được cảm giác của một đứa trẻ 18 tuổi, tay cầm súng, tai nghe tiếng đạn pháo xé không khí, biết rằng phía trước là hàng trăm ngàn quân địch đang đến.
Trên mặt trận, những người ở lại đã sống bằng những luật bất thành văn đặc biệt. Không ai mặc quần áo mới ra trận vì quan niệm chỉ người chết mới cần đồ sạch. Không ai cắt tóc vì sợ mất vận may. Không ai bắt tay người vừa rời chốt vì sợ đó là lần cuối cùng nhìn thấy nhau. Những điều mê tín dị đoan bao giờ cũng sinh ra từ nơi con người đứng sát cạnh ranh giới giữa sống và chết, khi lý trí không còn đủ sức nâng đỡ tinh thần.
Đến ngày 5 tháng 3 năm 1979, Trung Quốc chiếm được Lạng Sơn sau những trận đánh đẫm máu. Vị trí này được gọi là cánh cửa vào Hà Nội, và việc nó thất thủ đã gây chấn động tâm lý cả nước. Nhưng Bắc Kinh tuyên bố rút quân ngay ngày hôm sau, ngày 6 tháng 3, không phải vì nhân đạo mà vì họ đã đạt được những mục tiêu chính trị ban đầu: thị uy, phá hoại và kiểm tra phản ứng của Liên Xô. Trước khi rút, PLA thực hiện chính sách tiêu thổ một cách có hệ thống: các thị xã bị san phẳng, hầm mỏ bị phá, nhà máy bị tháo dỡ, trường học và bệnh viện bị đánh sập. Những gì không mang đi được thì phá đi. Đây là hành động của một đội quân muốn để lại đằng sau một vùng đất kiệt quệ và không thể phục hồi nhanh chóng.
Tuy nhiên, cuộc chiến không kết thúc vào tháng 3 năm 1979. Điều ít được biết đến hơn, nhưng thực ra còn đẫm máu hơn nhiều, là giai đoạn tiêu hao tại mặt trận Vị Xuyên từ năm 1984 đến 1989. Huyện Vị Xuyên thuộc tỉnh Hà Giang trở thành điểm nóng khi Trung Quốc quyết định sử dụng ưu thế hỏa lực pháo binh để lấn dần đường biên giới, chiếm đóng các điểm cao chiến lược và thiết lập thực địa mới sâu vào lãnh thổ Việt Nam.
Những con số tại Vị Xuyên không phải là số liệu thống kê vô hồn. Hơn 1,8 triệu viên đạn pháo đã được Trung Quốc bắn vào dải đất này trong vòng 5 năm. Đỉnh điểm có những đợt bắn hơn 100.000 quả chỉ trong 3 ngày. Cường độ đó đủ để nung chảy đá núi thành vôi trắng, đủ để đánh bạt đi hơn 3 mét chiều cao của những ngọn núi. Người lính Việt Nam đặt tên cho nơi này là “lò vôi thế kỷ”. Cái tên đó không cần giải thích thêm.
Chiến dịch MB84 ngày 12 tháng 7 năm 1984 là ngày đau thương nhất trong lịch sử của Sư đoàn 356. Chỉ trong một ngày, 600 chiến sĩ đã ngã xuống khi xung phong lên các điểm cao 772, 685 và 1509 trong mưa pháo dày đặc. Từ đó, ngày 12 tháng 7 trở thành ngày giỗ trận của toàn sư đoàn, một ngày mà những người còn sống vẫn nhắc đến với giọng nghẹn ngào mấy chục năm sau. Liệt sĩ Nguyễn Viết Ninh khắc lên báng súng của mình bốn chữ “Sống bám đá chết hóa đá thành bất tử” trước khi ngã xuống. Đó không phải là khẩu hiệu. Đó là lời thề của một con người đã chấp nhận cái chết và muốn cho cái chết đó có ý nghĩa.
Bước ngoặt tại Vị Xuyên đến khi Thiếu tướng Hoàng Đan xuất hiện và đặt câu hỏi thẳng thắn đến mức đau lòng: “Các anh đánh thế này thì mẹ Việt Nam anh hùng đẻ không kịp đâu!” Ông yêu cầu chuyển từ lối đánh trực diện tốn mạng người sang nghệ thuật lấn hào, từng mét, từng đêm, kiên nhẫn và mưu trí. Đây là ví dụ hiếm hoi về một tướng lĩnh dũng cảm đủ để nói thật, và đủ thực tế để thay đổi cách đánh thay vì tiếp tục tế người lên bàn thờ chiến thuật lỗi thời.
Hệ quả dây chuyền và bài học chưa bao giờ cũ
Cuộc chiến năm 1979 và giai đoạn tiêu hao kéo dài đến 1989 đã để lại những hệ quả mà mỗi bên tham gia cảm nhận theo những cách hoàn toàn khác nhau, và điều đó chính là bi kịch lớn nhất của một cuộc chiến không cần thiết.
Với Việt Nam, đó là một thập kỷ tăm tối. Vừa gánh chiến trường Campuchia, vừa chịu áp lực liên tục tại biên giới phía Bắc, vừa bị cô lập hoàn toàn về kinh tế do lệnh cấm vận và cắt viện trợ từ phương Tây, Việt Nam bước vào đầu thập niên 1980 trong tình trạng kiệt quệ toàn diện. Lạm phát phi mã, thiếu hụt lương thực, cơ sở hạ tầng phía Bắc bị tàn phá, mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung ngày càng bộc lộ những bất cập không thể khắc phục. Chính từ hoàn cảnh đó, Đổi Mới năm 1986 ra đời không phải như một lựa chọn, mà như một sự sống còn. Nếu không có 1979, có lẽ không có 1986. Đây là một nghịch lý đau đớn: thảm họa đã trở thành điểm khởi đầu của sự chuyển mình.
Với Trung Quốc, cái giá về sinh mạng là khổng lồ. Ước tính số binh sĩ PLA tử trận trong chiến dịch năm 1979 dao động từ 6.000 đến hơn 26.000 người tùy theo nguồn tài liệu, nhưng thực tế con số này phải lớn hơn rất nhiều, và những con số này không bao giờ được Bắc Kinh thừa nhận chính thức. Về mặt thuần túy quân sự, PLA đã thất bại trong việc đạt được các mục tiêu tác chiến ban đầu: không phá vỡ được phòng tuyến chiến lược của Việt Nam, không buộc Hà Nội rút khỏi Campuchia, và không làm suy yếu được quan hệ Việt Xô. Nhưng về mặt chính trị và chiến lược dài hạn, Đặng Tiểu Bình đã thu được những gì ông muốn. Thất bại chiến thuật của PLA trở thành vũ khí để bẻ gãy sức ỳ bảo thủ trong quân đội, mở đường cho cải cách quân sự sâu rộng, xây dựng PLA thành lực lượng chuyên nghiệp và công nghệ cao mà ngày nay đang thách thức ưu thế quân sự của Mỹ tại Thái Bình Dương. Sự thiệt mạng của hàng ngàn binh sĩ đã được Đặng Tiểu Bình quy hoạch thành một khoản đầu tư chiến lược. Đây là một phép tính lạnh lùng đến mức khủng khiếp, nhưng nó đã mang lại kết quả.
Với Liên Xô, đây là một thất bại uy tín không thể phủ nhận. Moscow đã ký hiệp ước phòng thủ với Hà Nội, nhưng khi đồng minh bị tấn công, Liên Xô chỉ có thể đưa tàu chiến đến biển Đông và tăng cường hoạt động do thám, không có bất kỳ hành động quân sự trực tiếp nào. Đặng Tiểu Bình đã chứng minh được với Washington rằng những cam kết của Liên Xô với đồng minh là có giới hạn, và Trung Quốc là đối tác đáng tin cậy hơn trong chiến lược cô lập Moscow. Điều này mở ra “thập kỷ vàng” hợp tác kinh tế và công nghệ giữa Trung Quốc với phương Tây trong suốt thập niên 1980, là nền tảng cho sự trỗi dậy kinh tế của Trung Quốc sau này.
Còn Liên Xô, bị tổn thương bởi sự cô lập ngày càng gia tăng và áp lực phải chứng minh sức mạnh của mình, đã đưa quân vào Afghanistan chỉ 9 tháng sau cuộc chiến biên giới Việt Trung. Đó là một quyết định định mệnh. Mười năm sa lầy tại Afghanistan đã vắt kiệt nguồn lực của một nền kinh tế đã ốm yếu, đẩy nhanh những mâu thuẫn nội tại của hệ thống xã hội chủ nghĩa và góp phần trực tiếp vào sự sụp đổ của bức tường Berlin năm 1989 và Liên Xô năm 1991. Lịch sử có những chuỗi nhân quả kỳ lạ: một cuộc chiến nhỏ ở biên giới Việt Nam có thể kéo theo sự tan vỡ của cả một đế chế.
Nhìn lại tất cả những điều đó từ hôm nay, bài học lớn nhất không phải là bài học về vũ khí hay chiến thuật. Nó là bài học về nhận thức. Mỗi bên tham gia đều có logic riêng của mình, đều có cơ sở hợp lý cho những quyết định của mình trong bối cảnh thông tin và áp lực của thời điểm đó. Nhưng tổng hợp của tất cả những logic hợp lý đó lại tạo ra một thảm họa mà không ai muốn và không ai có thể ngăn chặn, bởi vì không ai đủ tỉnh táo để nhìn thấy hệ thống đang vận hành ra sao từ bên ngoài hệ thống đó.
Hàng chục ngàn người lính đã không về. Những ngôi làng biên giới đã bị xóa khỏi bản đồ. Những bà mẹ đã không bao giờ tìm thấy xương cốt con mình vì mìn và bom chưa nổ vẫn còn vùi trong đất. Tại Vị Xuyên, theo ước tính của các cựu chiến binh, vẫn còn hàng ngàn hài cốt liệt sĩ chưa được quy tập về vì địa hình quá hiểm trở và mìn quá dày.
Lịch sử không thể được viết lại. Nhưng nó có thể được đọc đầy đủ hơn, trung thực hơn và can đảm hơn. Và điều đó, ít nhất, là sự tôn trọng tối thiểu mà người sống có thể dành cho những người đã ngã xuống, và là bài học về hoà bình cho sau này.

Để lại một bình luận