Kiến trúc sư của thời gian và không gian: Đạo diễn Christopher Nolan
Khi tiếng lách cách của máy chiếu phim nhựa vang lên trong rạp chiếu, một thế giới vật lý hoàn toàn khác biệt được mở ra. Trong một kỷ nguyên mà điện ảnh đang dần bị nuốt chửng bởi những luồng dữ liệu kỹ thuật số, những phông nền xanh lá cây và xanh lam vô hồn, Christopher Nolan đứng sừng sững như một người bảo vệ trung thành cuối cùng của điện ảnh nguyên bản. Trải nghiệm xem phim của ông chưa bao giờ là một cuộc dạo chơi dễ dàng. Đó là một sự thách thức, một lời mời gọi tham gia vào một mê cung tâm lý và vật lý phức tạp. Bài viết này sẽ cùng bạn tìm hiểu thêm về nghệ thuật làm phim của Christopher Nolan, từ triết lý tôn trọng trí tuệ khán giả, đến những kỹ thuật quay phim siêu việt và kỷ luật thép trên phim trường đã làm nên tên tuổi của ông theo năm tháng.
Sự tôn trọng tuyệt đối trí tuệ khán giả
Một trong những căn bệnh trầm kha nhất của điện ảnh thương mại hiện đại là thói quen nhai mớm thông tin cho người xem. Các nhà làm phim thường lo sợ khán giả sẽ không hiểu câu chuyện, dẫn đến việc họ lạm dụng những đoạn thoại giải thích dài dòng, biến các nhân vật thành những cỗ máy đọc bách khoa toàn thư. Christopher Nolan hoàn toàn khước từ tư duy này. Đối với ông, khán giả là những cá thể thông minh, tinh tế và sẵn sàng tham gia vào quá trình giải mã tác phẩm cùng đạo diễn. Ông hiểu rằng sự thỏa mãn lớn nhất của việc xem phim không đến từ việc được trao sẵn đáp án, mà đến từ khoảnh khắc khán giả tự mình kết nối các mảnh ghép lại với nhau. Hãy nhìn vào Memento (2000), một bộ phim đột phá mang tính định hình phong cách của ông. Thay vì kể một câu chuyện tuyến tính về một người đàn ông mắc chứng mất trí nhớ ngắn hạn, Nolan đã đập vỡ cấu trúc thời gian của câu chuyện, xếp các cảnh phim theo thứ tự ngược từ cuối lên đầu. Khán giả bị đẩy vào chính xác trạng thái hoang mang, mất phương hướng của nhân vật chính Leonard Shelby. Chúng ta không biết chuyện gì vừa xảy ra trước đó, vì cảnh trước đó thực chất lại là cảnh tiếp theo trong dòng thời gian thực. Nolan không hề đưa ra một lời giải thích dễ dãi nào. Ông tin tưởng rằng người xem đủ sức tập trung để nắm bắt luật chơi khắc nghiệt mà ông đặt ra.
Đến Inception (2010), sự tôn trọng này được nâng lên một tầm cao mới. Ông đưa ra một khái niệm vô cùng trừu tượng về việc xâm nhập vào những giấc mơ và đánh cắp tiềm thức, Nolan đã xây dựng một hệ thống quy tắc kiến trúc tâm lý học cực kỳ phức tạp. Các tầng giấc mơ hoạt động theo các nguyên lý về độ co giãn của thời gian, nơi một giây trong thực tại có thể kéo dài thành nhiều phút trong giấc mơ và thành nhiều giờ ở các tầng sâu hơn. Hàng triệu khán giả trên toàn thế giới đã tranh luận say sưa về hình ảnh con quay ở cuối phim, rằng nó đã đổ xuống hay vẫn tiếp tục quay mãi mãi. Nolan chưa bao giờ đưa ra câu trả lời chính thức. Ông để lại một khoảng trống tuyệt mỹ, cho phép mỗi cá nhân tự định hình kết cục của riêng mình dựa trên góc nhìn triết học của cá nhân họ. Sự mơ hồ có chủ đích đó không phải là một sự lười biếng trong kịch bản, mà là một sự tôn vinh khả năng suy tưởng của con người.
Với Tenet (2020), một tác phẩm thách thức giới hạn của cả việc kể chuyện lẫn nhận thức vật lý, khán giả phải làm quen với khái niệm nghịch đảo chiều thời gian. Nolan không ngần ngại sử dụng các thuật ngữ vật lý lượng tử, thuyết tương đối và nghịch lý thời gian. Ông buộc người xem phải xem đi xem lại nhiều lần để có thể hiểu được sự chuyển động đan chéo giữa các dòng thời gian xuôi và ngược. Ông từng nói rằng phim của ông không chỉ để xem một lần rồi quên đi, mà là một trải nghiệm có thể được bóc tách thêm nhiều lớp ý nghĩa sau mỗi lần xem đi xem lại.
Sự tôn trọng trí tuệ này còn thể hiện ở việc ông không bao giờ cố tình đơn giản hóa các vấn đề đạo đức hay triết học. Trong The Dark Knight (2008), mâu thuẫn giữa Batman và Joker không đơn thuần là câu chuyện thiện ác đối đầu truyền thống. Nó là một bài toán về chủ nghĩa hư vô, về giới hạn của luật pháp và bản chất hỗn loạn của con người. Trong Oppenheimer (2023), ông lại đưa khán giả vào trung tâm của cuộc giằng xé nội tâm khủng khiếp nhất thế kỷ hai mươi, không phán xét, không định hướng, chỉ bày ra toàn bộ sự vĩ đại và bi kịch của một bộ óc thiên tài.
Tín ngưỡng điện ảnh nhựa và kỷ nguyên IMAX
Nếu như kịch bản của Nolan là một mê cung trí tuệ, thì hình ảnh trong phim của ông là một tuyên ngôn nghệ thuật mạnh mẽ chống lại sự vô hồn của kỹ thuật số. Cùng với những cộng sự thân thiết như nhà quay phim Wally Pfister trước đây và Hoyte van Hoytema hiện tại, Nolan đã biến việc sử dụng phim nhựa định dạng lớn trở thành một tôn giáo.
Khi mà cả Hollywood chạy đua theo các loại máy quay kỹ thuật số nhẹ nhàng, tiện dụng và rẻ tiền, Nolan vẫn kiên quyết giữ lại các máy quay phim nhựa. Ông tin rằng hạt nhiếp ảnh (hay còn gọi là grain) của phim nhựa chứa đựng một sức sống, một độ sâu màu sắc và một sự chân thực mà không có bất kỳ một thuật toán máy tính nào có thể tái tạo được một cách hoàn hảo. Hình ảnh kỹ thuật số đối với ông quá sạch sẽ, quá lâm sàng và thiếu đi hơi thở của hiện thực.
Cuộc cách mạng thực sự bắt đầu khi ông quyết định sử dụng máy quay IMAX 70mm, loại máy quay vốn chỉ được sử dụng cho các phim tài liệu ngắn chiếu trong viện bảo tàng hoặc công viên giải trí, vào một tác phẩm điện ảnh thương mại là The Dark Knight. Đây là một quyết định điên rồ vào thời điểm đó. Máy quay IMAX cực kỳ cồng kềnh, nặng nề, tốn kém và quan trọng nhất là nó phát ra tiếng ồn cực lớn khi hoạt động. Tiếng động cơ kéo cuộn phim nhựa 70mm với tốc độ mười lăm lỗ thủng mỗi khung hình giống như tiếng của một chiếc máy cưa. Điều này khiến cho việc thu âm trực tiếp những cảnh quay có thoại gần như là không thể.
Tuy nhiên, bù lại cho tất cả những rào cản kỹ thuật khủng khiếp đó là một chất lượng hình ảnh vượt xa mọi giới hạn tưởng tượng. Phim nhựa IMAX 15/70 có độ phân giải tương đương với 18K trong thế giới kỹ thuật số, một con số mà ngay cả những máy quay hiện đại nhất ngày nay cũng phải ao ước. Khung hình IMAX cung cấp một trường nhìn vô tiền khoáng hậu, bao trùm toàn bộ tầm nhìn ngoại vi của khán giả, mang lại một trải nghiệm nhập vai tuyệt đối. Khán giả không còn chỉ là người quan sát bên ngoài, họ bị hút vào chính không gian của bộ phim.
Với mỗi bộ phim mới, Nolan lại đẩy giới hạn của công nghệ IMAX đi xa hơn một chút. Trong Interstellar, Hoyte van Hoytema đã chế tạo những bệ đỡ đặc biệt để có thể gắn máy quay IMAX nặng nề lên mũi của chiếc máy bay mô hình cỡ nhỏ. Trong Dunkirk, họ đã gắn máy quay IMAX lên cánh của những chiếc tiêm kích Spitfire thật, bay lượn trên bầu trời eo biển Manche để thu được những thước phim không chiến chân thực đến gai người. Không có phông xanh, không có máy bay CGI, chỉ có bầu trời thật, máy bay thật và ống kính máy quay thu lại sự chao đảo chân thực nhất.
Và đỉnh cao của sự sáng tạo kỹ thuật với IMAX phải kể đến Oppenheimer. Để lột tả được những sắc thái tâm lý phức tạp của nhân vật J. Robert Oppenheimer, Nolan muốn sử dụng những cảnh quay cận cảnh bằng định dạng IMAX. Nhưng một thách thức lớn xuất hiện khi cốt truyện đan xen giữa hai dòng thời gian, một có màu và một trắng đen. Trên thế giới lúc bấy giờ hoàn toàn không tồn tại loại phim nhựa IMAX trắng đen. Nolan và Hoytema đã phải làm việc trực tiếp với hãng Kodak huyền thoại, yêu cầu họ nghiên cứu và chế tạo ra một loại phim hoàn toàn mới. Hãng Panavision sau đó cũng đã phải chế tạo lại những ống kính macro đặc biệt, điều chỉnh lại tiêu cự để máy quay IMAX có thể tiến sát vào khuôn mặt diễn viên, bắt trọn từng nếp nhăn, từng cái chớp mắt, từng giọt mồ hôi của Cillian Murphy.
Nghệ thuật kỹ xảo thực tế và tính độc bản của vật lý
Một trong những đặc điểm dễ nhận biết nhất và cũng đáng kính nể nhất của Christopher Nolan là sự ám ảnh đến mức cực đoan với hiệu ứng thực tế. Trong khi các đạo diễn khác có thể dễ dàng giải quyết các cảnh hành động hoành tráng bằng việc nhốt diễn viên vào một căn phòng bao quanh bởi phông xanh lá cây và giao phần còn lại cho hàng nghìn họa sĩ diễn hoạt máy tính, Nolan lại chọn con đường khó nhằn nhất. Ông có một niềm tin bất diệt rằng mắt người có khả năng nhận diện tiềm thức về trọng lượng, ánh sáng và kết cấu bề mặt của vật thể. Khi một vật thể là hàng giả do máy tính tạo ra, ánh sáng tương tác với nó thường thiếu đi sự ngẫu nhiên của tự nhiên, và khán giả tinh tế sẽ cảm nhận được sự giả tạo đó.
Quy tắc tối thượng trên phim trường của Nolan là nếu một thứ có thể được quay thật bằng máy quay, nó phải được làm thật. CGI chỉ được phép sử dụng như một công cụ hỗ trợ cuối cùng để xóa bỏ dây cáp an toàn, xóa bỏ các thiết bị cơ khí hỗ trợ hoặc ghép nối các cảnh quay thực lại với nhau, chứ tuyệt đối không được dùng để tạo ra vật thể từ con số không.
Hãy nhìn lại quá trình tạo ra cảnh quay hành lang xoay trọng lực không độ kinh điển trong Inception. Bất kỳ đạo diễn nào khác cũng sẽ treo diễn viên lên dây cáp và quay trước phông xanh. Nhưng Nolan đã yêu cầu chế tạo một hệ thống hành lang khách sạn khổng lồ, dài hơn chục mét, được đặt bên trong các vòng thép đồng tâm khổng lồ được điều khiển bởi các động cơ điện mạnh mẽ. Cả một hành lang thực sự được quay tròn với tốc độ có thể điều chỉnh. Các diễn viên phải tập luyện ròng rã nhiều tuần lễ để có thể chiến đấu, giữ thăng bằng và di chuyển trong một không gian liên tục đảo lộn.
Sự cuồng tín với vật lý thực tế tiếp tục được đẩy lên đỉnh điểm trong The Dark Knight. Cảnh chiếc xe tải mười tám bánh lộn nhào trên đường phố Chicago là một trong những khoảnh khắc điện ảnh đáng kinh ngạc nhất. Đội ngũ hiệu ứng đặc biệt đã chế tạo một hệ thống piston đâm mạnh xuống mặt đường từ bên trong đuôi xe tải, tạo ra lực đẩy đủ lớn để lật ngược chiếc xe khổng lồ này ngay giữa lòng thành phố thật.
Đến Tenet, thách thức được đặt ra còn khủng khiếp hơn khi bộ phim yêu cầu các cảnh quay phải diễn ra đồng thời theo cả hai chiều thời gian xuôi và ngược. Để thực hiện cảnh máy bay đâm vào tòa nhà chứa tranh, thay vì dùng kỹ xảo vi tính, đội ngũ sản xuất của Nolan đã đi lùng sục khắp nước Mỹ, mua lại một chiếc máy bay dân dụng Boeing 747 thực sự và kéo nó đâm thẳng vào một tòa nhà được xây dựng sẵn để ghi hình trực tiếp.
Gần đây nhất, với Oppenheimer, thử thách lớn nhất là tái tạo lại vụ nổ thử nghiệm bom nguyên tử Trinity. Yêu cầu tiên quyết của Nolan là tuyệt đối không sử dụng CGI để tạo ra vụ nổ hạt nhân. Thay vào đó, ông và đội ngũ hiệu ứng đặc biệt đã tiến hành hàng loạt các thử nghiệm hóa học thu nhỏ bằng hỗn hợp xăng, khí propan, bột nhôm và magiê. Các máy quay IMAX được đặt ở cự ly cực gần với tốc độ khung hình cao, tạo ra một cảm giác choáng ngợp, sức nóng hừng hực và sự đe dọa mang tính hủy diệt chân thực hơn bất kỳ mô phỏng vi tính nào.
Kiến trúc của âm thanh và ảo ảnh thính giác
Không thể mổ xẻ nghệ thuật làm phim của Nolan mà bỏ qua sự ám ảnh của ông đối với thiết kế âm thanh và âm nhạc. Âm thanh trong phim của ông không chỉ đóng vai trò minh họa, mà nó là một lực lượng vật lý thực sự, một bức tường áp lực dội thẳng vào lồng ngực khán giả. Nolan và các nhà soạn nhạc của ông luôn xem âm nhạc như một phần của kiến trúc cốt truyện. Một trong những thủ pháp thính giác độc đáo nhất mà ông thường xuyên sử dụng là kỹ thuật Shepard Tone. Đây là một ảo ảnh thính giác được tạo ra bằng cách xếp chồng các dải âm thanh cách nhau những quãng tám và liên tục điều chỉnh âm lượng của chúng. Khi dải âm cao dần chìm đi thì dải âm thấp lại lớn lên, tạo ra một cảm giác rùng rợn rằng âm thanh đang liên tục tăng cao độ không có điểm dừng. Shepard Tone chính là bí mật đằng sau sự căng thẳng tột độ không ngừng nghỉ trong Dunkirk. Bộ phim giống như một quả bom hẹn giờ liên tục điểm nhịp đếm ngược. Âm thanh tiếng kim đồng hồ kêu tích tắc được hòa trộn thành một bản giao hưởng của sự lo âu, khiến khán giả luôn ở trong trạng thái bồn chồn, nhịp tim đập nhanh theo nhịp điệu của âm nhạc.
Về mặt hòa âm, Nolan nổi tiếng với việc cố tình trộn âm lượng của các đoạn hội thoại ở mức thấp hơn hoặc ngang bằng với âm thanh môi trường xung quanh. Theo chuẩn mực thông thường, giọng nói của diễn viên luôn phải rõ ràng nhất. Nhưng Nolan cho rằng trong một tình huống thực tế, con người không thể nghe rõ ràng từng từ ngữ của nhau giữa một trận chiến hay cơn bão. Sự mờ nhạt của lời thoại buộc khán giả phải nỗ lực lắng nghe, quan sát ngôn ngữ cơ thể và ánh mắt của diễn viên để nắm bắt bối cảnh, thay vì chỉ dựa vào chữ nghĩa bề mặt.
Kỷ luật thép và triết lý sản xuất trên phim trường
Phía sau những khung hình tráng lệ và những kỹ thuật làm phim phức tạp là một môi trường làm việc vô cùng kỷ luật và chuyên nghiệp. Phim trường của Christopher Nolan nổi tiếng trong giới điện ảnh vì sự im lặng, sự tập trung cao độ và tính tổ chức hoàn hảo.
- Cấm điện thoại di động: Nolan cho rằng điện thoại là một sự phân tâm khủng khiếp, nó phá vỡ sự kết nối cảm xúc của diễn viên. Bất kỳ ai bước vào phim trường của ông đều phải để điện thoại ở ngoài. Không có ảnh hậu trường rò rỉ, mọi năng lượng đều dồn vào máy quay.
- Trang phục chuyên nghiệp: Christopher Nolan luôn xuất hiện trên phim trường với một bộ vest lịch lãm, áo sơ mi chỉnh tề và khoác ngoài một chiếc áo măng tô, bất kể thời tiết có khắc nghiệt đến đâu. Ông quan niệm đạo diễn cần phải thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối với công việc thông qua ngoại hình và phong thái.
- Không sử dụng tổ máy quay phụ: Trong các phim bom tấn thông thường, một đạo diễn tổ máy phụ sẽ được cử đi quay các cảnh phong cảnh hoặc hành động phụ. Nolan khước từ phương pháp này. Ông muốn chính tay mình giám sát mọi khung hình, từ vĩ mô đến cận cảnh.
- Tốc độ làm việc quyết đoán: Nolan rất ít khi yêu cầu quay lại quá nhiều lần một cảnh. Nếu có được một cảnh quay tốt ở ngay lần quay thứ hai hoặc thứ ba, ông sẽ quyết đoán chuyển sang cảnh tiếp theo. Sự dứt khoát này giúp các bộ phim của ông luôn hoàn thành đúng hạn và hiếm khi vượt ngân sách.
Dựng phim và kiến trúc phân mảnh
Những thước phim vĩ đại nhất cũng sẽ chỉ là những mảnh ghép rời rạc nếu thiếu đi bàn tay điêu luyện của người dựng phim. Quá trình dựng phim của Nolan là một quá trình thực sự điêu khắc lại thời gian. Ông áp dụng triệt để kỹ thuật cắt chéo xen kẽ nhiều sự kiện diễn ra ở nhiều không gian và thời gian khác nhau để tạo ra một cấu trúc hội tụ ở đỉnh điểm. Trong Inception, đỉnh cao của kỹ thuật cắt chéo được thể hiện ở cao trào của bộ phim, khi câu chuyện nhảy qua lại liên tục giữa bốn tầng giấc mơ khác nhau. Mỗi tầng có một tốc độ chảy của thời gian riêng biệt, nhưng mọi hành động đều được canh nhịp hoàn hảo để kết thúc và tác động lẫn nhau vào cùng một tích tắc.
Dunkirk lại là một bài học mẫu mực khác về cấu trúc dựng phim phi tuyến tính. Phim được chia làm ba tuyến thời gian có độ dài hoàn toàn khác biệt: một tuần trên bờ biển, một ngày trên biển và một giờ trên không. Nolan đã khéo léo đan xen những phân đoạn này lại với nhau, cuốn khán giả vào một vòng xoáy cảm xúc khổng lồ. Việc dựng phim luôn được thực hiện một cách truyền thống nhất có thể, khi chốt bản cắt cuối cùng, Nolan vẫn luôn kiểm tra kỹ lưỡng mọi thứ bằng cách xem lại các cuộn phim nhựa được cắt nối thủ công bằng băng dính.
Christopher Nolan không chỉ đơn thuần là một đạo diễn thành công về mặt thương mại. Ông là một hiện tượng văn hóa, một người lưu giữ ngọn lửa của điện ảnh cổ điển trong lớp vỏ bọc của những siêu phẩm bom tấn hiện đại. Bằng sự từ chối thỏa hiệp với những phương thức làm phim dễ dãi, sự kiên định bảo vệ định dạng phim nhựa IMAX, sự cuồng tín với kỹ xảo vật lý thực tế và trên hết là sự tôn trọng tuyệt đối trí tuệ của khán giả, ông đã tạo ra một thư viện tác phẩm độc nhất vô nhị.
Phim của Nolan thách thức cách chúng ta nhìn nhận về thời gian, về thực tại và về chính bản thân điện ảnh. Sự tận hiến của ông cho vật lý học, cho sức nặng của đồ vật thật, cho âm thanh của cơ khí thật và cho ánh sáng tự nhiên, là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về sức mạnh ma thuật nguyên bản của môn nghệ thuật thứ bảy. Khán giả rời khỏi rạp sau một bộ phim của Nolan không chỉ với sự giải trí đơn thuần, mà là sự rung chấn trong tâm trí, một sự thỏa mãn khi vừa trải qua một bài tập thể dục cường độ cao cho não bộ và các giác quan.
Nguồn tham khảo và tài liệu nghiên cứu
- Tạp chí American Cinematographer, các bài viết chuyên sâu về kỹ thuật quay phim của Hoyte van Hoytema và Wally Pfister trong các phim Interstellar, Dunkirk, Tenet.
- Sách "The Nolan Variations: The Movies, Mysteries, and Marvels of Christopher Nolan" của tác giả Tom Shone, phân tích chi tiết về triết lý làm phim, quá trình phát triển kịch bản và kỷ luật trên phim trường.
- Các cuộc phỏng vấn trực tiếp của Christopher Nolan trên Hiệp hội Đạo diễn Hoa Kỳ về nghệ thuật sử dụng máy quay IMAX và triết lý từ chối sử dụng Second Unit.
- Tài liệu hậu trường "The Making of Oppenheimer" do Universal Pictures phát hành, ghi nhận quá trình sáng tạo cuộn phim đen trắng 70mm của Kodak và kỹ thuật tạo ra vụ nổ Trinity không dùng CGI.
- Bài phân tích âm thanh "The Shepard Tone and the Sound of Christopher Nolan" trên các tạp chí thiết kế âm thanh chuyên nghiệp.
- Tạp chí Empire Magazine, các số phát hành đặc biệt kỷ niệm quá trình sản xuất The Dark Knight Trilogy và Inception.
