Máy ảnh Ricoh GR – 28mm và những thứ nó kịp nhìn thấy


Hồi mới chơi máy ảnh, tôi cũng như các anh em thời điểm đó, ai cũng sắm cho mình một chiếc DSLR, mỗi lần ra đường Sài Gòn với cái máy treo trước ngực là một lần tôi biến mình thành thứ gì đó không thuộc về không gian đó. Ống kính dài ra ra. Người đi đường liếc nhìn. Người ngồi bán hàng bên vỉa hè chợt ngồi thẳng lưng, mặt nghiêm lại. Và khoảnh khắc, cái khoảnh khắc thực sự, sống thực, không được dàn dựng, biến mất trước khi ngón tay tôi kịp chạm nút bấm.

Tôi không phải nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp. Tôi chỉ là người yêu ảnh theo cách riêng của mình, lặng lẽ, riêng tư, không có tham vọng triển lãm hay bán ảnh, càn không đủ kiến thức để kiếm tiền trong ngành này. Nhưng cái tôi muốn từ một chiếc máy ảnh thì rất cụ thể: tôi muốn nó biến mất. Tôi muốn có thể đi trên đường Lê Lợi lúc 6 giờ sáng, hay ngồi trong một quán cà phê cũ, hay lang thang qua chợ Bà Chiểu vào buổi chiều, và khi có thứ gì đó đập vào mắt, tôi muốn có ảnh trước khi bộ não kịp xử lý xong suy nghĩ.

Chiếc GR đầu tiên dạy tôi điều đó.

Để nói về GR IV, chiếc máy tôi đang dùng bây giờ, tôi phải bắt đầu từ xa hơn. Phải bắt đầu từ một ông già người Nhật mà tôi chưa bao giờ gặp, nhưng cách ông nhìn thế giới đã ảnh hưởng đến cách tôi cầm máy nhiều hơn bất kỳ tutorial hay workshop nào. Daido Moriyama sinh năm 1938, lớn lên ở Osaka, rồi lên Tokyo vào năm 1961. Ông lang thang khắp các con hẻm của Shinjuku trong suốt mấy chục năm, tay cầm máy nhỏ, đi chậm, chụp tất cả mọi thứ không thương tiếc. Ảnh của ông tối, tương phản cao, đôi khi nhòa, đôi khi lệch khung. Nhưng chúng sống. Chúng thở. Chúng có cái gì đó mà những bức ảnh kỹ thuật hoàn hảo không bao giờ có được.

Và cái máy ông chọn? Ricoh GR.

Người bạn đồng nghiệp của ông, nhiếp ảnh gia Araki, từng nói một câu mà tôi cứ nghĩ mãi: “Các nhiếp ảnh gia lâu nay là nô lệ của máy ảnh. Leica tốt, ống kính tốt, đó là những ông chủ của người chụp. Nhưng Moriyama là người bắt đầu biến máy ảnh thành nô lệ của mình.” Moriyama không mua máy. Ông nhận máy từ người khác tặng. Ông dùng đến khi nó hỏng hoặc ông chán, rồi cho đi. Ông không quan tâm đến spec. Ông quan tâm đến việc chiếc máy có biến mất khỏi ý thức của ông khi ông đang chụp hay không. Ông từng nói: “Tôi nghĩ từ đáy lòng mình, tôi vui vì có máy ảnh, tôi vui vì mình chụp ảnh. Không có lý do hay khái niệm nào đằng sau cả.” GR official

Câu đó giản dị đến mức tôi đọc lần đầu thấy bình thường. Đọc lần thứ mười mới thấy nó sâu đến đâu. Không lý do. Không khái niệm. Chỉ là đi ra ngoài, cầm máy, và có mặt.

Dòng GR ra đời năm 1996, đúng cái thời kỳ các hãng máy ảnh Nhật đang làm một điều đặc biệt: họ tạo ra phân khúc compact cao cấp, không zoom, ống kính cố định, chất lượng ống kính ngang với SLR, nhưng bỏ vừa túi áo. Contax T với ống Zeiss, Konica Hexar AF, Minolta TC-1, Olympus Stylus Epic, Leica Minilux. Một thời kỳ vàng son của máy phim compact mà bây giờ nhìn lại người ta mới thấy tiếc.

Ricoh GR1 không phải chiếc đẹp nhất, cũng không phải đắt nhất trong nhóm đó. Nhưng nó có vài thứ mà những cái kia không có. Thân magnesium alloy nhỏ gọn đến mức tàn nhẫn. Ống kính 28mm f/2.8 mà Ricoh tuyên bố vượt trội hơn nhiều ống SLR tương đương, và thực tế đã chứng minh điều đó. Và quan trọng hơn hết: chế độ SNAP Focus, khóa lấy nét ở khoảng cách cố định 2 mét, loại bỏ hoàn toàn độ trễ AF, cho phép người chụp phản ứng với khoảnh khắc nhanh hơn bất kỳ hệ thống tự động nào.

SNAP Focus nghe có vẻ như một cái hack nhỏ. Nhưng thực ra nó là một tuyên ngôn. Nó nói rằng đôi khi điều quan trọng nhất không phải là lấy nét chính xác, mà là có mặt đúng lúc. Một bức ảnh hơi mềm vì chủ thể đứng ở 1.8 mét thay vì 2 mét vẫn tốt hơn một bức ảnh hoàn hảo bạn không kịp chụp. Triết lý đó tồn tại trong mọi thế hệ GR cho đến tận hôm nay, và trên GR IV, Ricoh còn đưa nó lên dial riêng để tôn vinh nó.

Tôi đến với GR APS-C vào năm 2013, đúng lúc Ricoh ra mắt chiếc digital GR đầu tiên với cảm biến APS-C. Trước đó, các đời GR Digital từ 2005 đến 2011 dùng cảm biến nhỏ, tốt theo tiêu chuẩn compact, nhưng vẫn là compact. Cú nhảy sang APS-C vào năm 2013 là một trong những quyết định táo bạo nhất trong lịch sử thiết kế máy ảnh: Ricoh nhét cảm biến lớn gần bằng phim 35mm vào thân máy vẫn vừa túi quần. Không ai làm vậy trước đó. Không ai nghĩ điều đó khả thi mà không hy sinh kích thước.

Nhưng họ làm được. Và khi tôi nhìn vào file RAW từ chiếc GR đầu tiên đó trên màn hình, tôi hiểu ngay mình đã tìm thấy thứ mình muốn.

Chiếc GR I ở với tôi lâu hơn dự tính. Pin yếu, bộ nhớ trong chỉ 2GB gần như vô dụng, AF đôi lúc do dự theo cách khiến tôi nghiến răng. Nhưng mỗi lần ra đường với nó, và tôi ra đường theo đúng nghĩa đen: không có túi máy, không có dây đeo, chỉ là chiếc GR trong túi quần jeans trái như điện thoại, tôi lại thấy một Sài Gòn khác. Không phải Sài Gòn của khách du lịch, mà là Sài Gòn của người sống trong đó, đi qua nó, là một phần của nó.

Khi tôi rút máy ra, không ai nhìn. Khi tôi đưa máy lên, không ai ngồi thẳng lưng. Khi tôi bấm, không ai biết tôi vừa bấm. Đó là sức mạnh của sự vô hình, và không có chiếc máy ảnh nào khác tôi từng cầm cho tôi cảm giác đó.

GR II năm 2015 là nâng cấp nhẹ, WiFi, xử lý nhanh hơn một chút, thêm vài cải thiện nhỏ. Tôi nâng cấp không phải vì cần thiết, mà vì lúc đó tôi đã hiểu nhịp điệu của dòng máy này. Ricoh không chạy theo công nghệ. Thay vì nâng cấp, họ đào sâu. Mỗi thế hệ là một lần ngồi lại và hỏi: điều cốt lõi nhất với người chụp ảnh đường phố là gì, và ta làm tốt hơn điều đó như thế nào? Câu trả lời không bao giờ là “thêm tính năng.” Câu trả lời luôn là “làm điều cốt lõi đáng tin cậy hơn.”

GR III năm 2018 là chiếc máy tôi dùng lâu nhất, và theo nghĩa nào đó, là chiếc máy tôi yêu nhất trong số bốn đời. Không phải vì nó tốt nhất. Mà vì tôi và nó đã qua nhiều thứ cùng nhau.

Nó đã đi với tôi qua những chuyến công tác Hà Nội khi tôi lang thang phố cổ lúc 5 giờ sáng trước khi các cuộc họp bắt đầu. Nó đã nằm trong túi quần tôi ở Tokyo, London, Seoul. Nó đã chứng kiến những buổi chiều Sài Gòn sau mưa mà ánh sáng vàng rực đổ qua những tán cây dọc Đinh Tiên Hoàng. Nó đã cho tôi ảnh của người cha ngồi chờ con trước cổng trường tiểu học, của bà bán rau ngủ gật trên ghế nhựa giữa trưa, của đứa trẻ chạy trên vỉa hè theo cái bóng của chính mình.

Những ảnh đó không có trên Instagram. Chúng chỉ nằm trong ổ cứng của tôi, đôi khi tôi mở ra xem lại, và thấy rằng chúng là thứ tôi sẽ giữ mãi.

ricoh griv và đèn pin elzetta alpha

Nhưng GR III cũng có những điểm khiến tôi bực bội theo đúng cách của nó. Pin chết nhanh một cách tàn nhẫn, màn hình dưới nắng Sài Gòn trưa hè tối đến mức tôi chụp gần như mù. AF trong ánh sáng phức tạp đôi khi do dự đúng lúc không nên do dự. Sáu năm với những điểm thiếu đó. Sáu năm tôi vẫn không đổi sang máy khác. Vì không có gì thay thế được cái triết lý của nó.

Trong khoảng giữa tôi cũng thử qua GR IIIx, biến thể 40mm thay vì 28mm. Nếu 28mm là ngôn ngữ của sự hiện diện, rộng, ôm trọn bối cảnh, đặt con người vào trong không gian sống của họ, thì 40mm là ngôn ngữ của sự tập trung. Ít distortion hơn, gần hơn với góc nhìn tự nhiên của mắt người, thuận lợi hơn cho chân dung candid khi tôi muốn nén không gian Sài Gòn lại, lấy đi những thứ xung quanh và chỉ giữ lại người. Hai chiếc máy giống hệt nhau về thân xác nhưng nói hai thứ ngôn ngữ hoàn toàn khác nhau.

Tôi cũng thử phiên bản HDF, chiếc GR IIIx có bộ lọc High Diffusion Filter tích hợp, tạo ra hiệu ứng glow nhẹ trên các điểm sáng như ánh đèn đêm, hơi nước bốc lên, ánh nắng lọt qua kẽ lá. Không phải filter phần mềm giả lập mà là tấm kính quang học thật, gắn vào ống kính thật. Tôi luôn trân trọng thứ gì không thể copy-paste trong Lightroom. HDF cho tôi một thứ gì đó mà không có preset nào mô phỏng được, sự mềm mại analog thực sự trong một thế giới số.

Khi Ricoh thông báo GR IV sẽ ra mắt vào năm 2025, tôi, cùng với hàng triệu người dùng GR khác, vừa hào hứng vừa lo. Sáu năm là quá lâu. Sáu năm đủ để kỳ vọng tích lũy thành những thứ không thực tế. Và khi bảng thông số xuất hiện, cộng đồng chia làm hai luồng rõ rệt.

Một bên thất vọng: vẫn không có weather sealing, vẫn không có EVF, vẫn quay video Full HD không phải 4K, màn hình vẫn cố định không lật. Sau sáu năm, Ricoh lẽ ra phải làm được nhiều hơn vậy.

Một bên, bên tôi thuộc về, nhìn thấy điều khác.

Tôi nhìn thấy cảm biến BSI 26MP mới, cùng nền tảng với Sony a6700, sạch hơn ở ISO cao, dynamic range tốt hơn trong ánh sáng tương phản mạnh. Tôi nhìn thấy IBIS 5 trục với 6 stops bù rung, tăng từ 4 stops của GR III, một cải tiến thực sự có ý nghĩa khi chụp tay ban đêm trong những con hẻm thiếu sáng hay những đêm ngồi cà phê của Sài Gòn. Tôi nhìn thấy 53GB bộ nhớ trong, kết thúc hoàn toàn nỗi lo hết thẻ nhớ giữa chừng mà tôi đã sống chung suốt bao nhiêu năm. Tôi nhìn thấy startup 0.6 giây, nhanh hơn 25% so với GR III. Tôi nhìn thấy những nút bấm phía sau được redesign, chắc tay hơn, có cảm giác tactile rõ ràng hơn, không còn cái cảm giác bông phềnh của GR III mà tôi luôn thấy khó chịu. Và tôi nhìn thấy Snap Distance Priority mode được đưa lên dial riêng, Ricoh tôn vinh một triết lý 30 năm tuổi bằng cách đặt nó ở nơi dễ tiếp cận nhất trên máy.

Những thứ này không sexy trên spec sheet. Nhưng với người đã dùng GR đủ lâu, chúng là sự khác biệt giữa muốn dùng và cứ phải nhắc nhở bản thân dùng. Có một chi tiết nhỏ mà tôi muốn nói riêng, vì với tôi nó nói lên tất cả về cách Ricoh nghĩ: 53GB bộ nhớ trong. Nghe như một thứ kỹ thuật khô khan. Nhưng hãy nghĩ về những gì nó thay đổi trong thực tế. Trước đây, mỗi lần ra đường là phải nhớ thẻ SD, quên thẻ là xong, hết thẻ giữa chừng là tắc. Với 53GB, tôi có thể đi cả tuần công tác mà không cần nghĩ đến thẻ nhớ, hơn 1,000 file RAW, chứa trong một không gian tôi không bao giờ phải lo. Đó là 1,000 khoảnh khắc không bị bỏ lỡ vì một lý do hành chính nhỏ nhặt.

Đây là cách Ricoh nghĩ: không phải thêm tính năng mới cho đẹp spec, mà là loại bỏ những điểm ma sát nhỏ ngăn cản bạn chụp ảnh.

Tương tự với tốc độ startup. 0.6 giây nghe không đáng kể. Nhưng hãy tưởng tượng: bạn đang đi bộ trên đường Nguyễn Huệ, máy trong túi quần. Một bà cụ ngồi bán vé số dưới tán cây, ánh nắng chiều vàng rực đổ qua lá xuống tờ vé số trong tay bà. Khoảnh khắc đó tồn tại trong khoảng vài giây. Thời gian từ lúc tay chạm máy đến lúc máy sẵn sàng, đó là thứ GR IV tối ưu hóa không ngừng qua từng thế hệ. Không phải để khoe. Mà để bạn không bao giờ lỡ cái khoảnh khắc đó vì máy chưa kịp khởi động.

Người ta hay hỏi tôi: sao không dùng Fujifilm X100VI hay Sony RX100III? Trên giấy tờ, 2 chiếc máy đó nhỉnh hơn ở nhiều điểm, weather sealed, có viewfinder, màn hình lật, AF tracking tốt hơn, cũng gọn nhỏ. Nhưng chúng không vừa túi quần. Không phải túi quần của người bình thường. Nó vừa túi jacket, vừa ba lô, vừa túi áo khoác. Còn GR IV, chiếc mỏng nhất trong lịch sử dòng GR, thực sự vừa túi quần jeans mà không làm túi phồng lên hay kéo lệch.

Đây không phải chi tiết nhỏ. Đây là tất cả.

Khi máy trong túi quần, bạn mang nó theo mọi lúc. Khi mang theo mọi lúc, bạn không bỏ lỡ. Khi không bỏ lỡ, bạn có ảnh của cuộc đời thực của mình, không phải những chuyến đi cố tình mang máy, mà là những khoảnh khắc ngẫu nhiên không thể lên kế hoạch.

Còn một điều khác, tinh tế hơn. X100VI đẹp theo kiểu retro cổ điển, nó muốn được nhìn thấy, muốn nói lên điều gì đó về gu thẩm mỹ của người cầm nó. GR IV thì ngược lại hoàn toàn. Nó đen tuyền, vuông vắn, không có chi tiết thừa. Ricoh thiết kế GR như một vật thể vô danh, thứ không ai nhìn vào lần thứ hai. Và với người chụp ảnh đường phố, sự vô danh đó là vũ khí lớn nhất.

Tôi không phủ nhận những điểm GR IV còn thiếu. Không có weather sealing là điều tôi thực sự tiếc, ở Sài Gòn với những cơn mưa chiều bất chợt, đây là thứ tôi phải sống chung và cẩn thận. AF tracking khi đối tượng di chuyển nhanh vẫn chưa đáng tin, nhưng tôi đã biết từ lâu rằng GR không phải máy cho hành động, nó là máy cho khoảnh khắc. Màn hình cố định không lật là hạn chế khi chụp góc thấp, nhưng nếu Ricoh lắp bản lề màn hình vào, thân máy sẽ dày hơn, và GR sẽ không còn vừa túi quần. Đây là những đánh đổi có chủ đích, không phải sự lười biếng của kỹ sư.

Ricoh biết họ đang làm gì. Họ đã biết trong suốt 30 năm.

Có một câu tôi hay nghĩ đến, của một nhiếp ảnh gia người Ý khi ông nói về cách ông dùng GR: chỉ cần cầm nó trong tay, đeo dây vào cổ tay và ra đường chụp mà không lo lắng gì nhiều, đó là triết lý GR. Không lo lắng gì nhiều. Câu đó giản dị đến mức nghe buồn cười. Nhưng với người đã từng dùng máy ảnh to nặng, từng lo thiếu thẻ nhớ, từng do dự vì pin sắp hết, từng bỏ máy ở nhà vì trời có vẻ sắp mưa, “không lo lắng gì nhiều” là một trạng thái tự do thực sự.

GR IV, hơn bất kỳ thế hệ nào trước, gần đến trạng thái đó nhất. Pin lớn hơn 40%, lần đầu tiên tôi ra đường cả ngày với GR mà không lo. 53GB bộ nhớ, không còn lo thẻ nhớ. IBIS tốt hơn, không còn lo chụp nhòa trong điều kiện ánh sáng yếu. AF cải thiện đáng kể, không còn lo lỡ khoảnh khắc vì máy do dự.

Những nỗi lo nhỏ biến mất. Và khi nỗi lo biến mất, thứ còn lại là nhiếp ảnh thuần túy.

Tôi đã qua bốn đời máy GR. Sẽ có người hỏi: có đáng không? Tại sao không dùng một thứ gì đó đầy đủ hơn, mạnh hơn? Câu trả lời của tôi là: tôi đã thử. Tôi đã dùng DSLR, mirrorless fullframe, thậm chí là các máy medium format crop đủ loại. Và những chiếc máy đó cho tôi những bức ảnh đẹp hơn trong điều kiện kiểm soát được, studio, chân dung, sự kiện có chuẩn bị. Nhưng đơn giản chưa bao giờ tôi có thể đi cùng trời cuối đất với chúng.

GR IV, giống như mọi thế hệ GR trước nó, không phải chiếc máy ảnh đẹp nhất. Không phải chiếc máy ảnh mạnh nhất. Không phải chiếc máy ảnh thông minh nhất. Chỉ là chiếc máy ảnh biến mất đúng lúc cần biến mất, và có mặt đúng lúc cần có mặt.

Đó là triết học 30 năm của Ricoh GR. Và đó là lý do người ta không chỉ mua GR, họ trở về với GR.


Posted

in

Tags:

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *