Nếu biết rằng “cái tôi” phần lớn là một câu chuyện não tự dựng lên: Ta sẽ sống khác đi không?


Có một thứ Hùng hay làm khi không ngủ được, hoặc khi ngồi một mình quá lâu: cố tìm “mình” bên trong đầu mình. Không phải ký ức về mình. Không phải cảm xúc của mình. Không phải suy nghĩ của mình. Mà là chính cái “mình” đang có những thứ đó. Cái observer thuần túy. Cái chứng nhân không gian. Cái thứ mà Hùng gọi là “tôi” khi nói “tôi đang buồn”, “tôi đang nghĩ”, “tôi đang sợ.”

Và mỗi lần tìm, Hùng đều không thấy gì cả. Chỉ có suy nghĩ. Chỉ có cảm giác. Chỉ có tiếng ồn. Không có ai đứng sau đó cả. Lạ. Bắt đầu từ cái lạ đó, Hùng đi tìm đọc từ nhiều nguồn tài liệu rồi nhận ra mình không phải người duy nhất tìm và không thấy. David Hume đã làm đúng cái thí nghiệm này từ năm 1739, và ông kết luận y hệt. Hai trăm rưỡi năm sau, máy fMRI nhìn vào não người và xác nhận: không có điểm trung tâm nào gọi là “self” cả. Bài này là những gì Hùng đúc kết được và những gì Hùng chưa có câu trả lời.

David Hume đã làm thí nghiệm này năm 1739, và ông viết lại kết quả trong Treatise of Human Nature với một sự thành thật đến mức tàn nhẫn: mỗi lần tôi đi vào bên trong để tìm mình, tôi chỉ gặp một cảm giác cụ thể nào đó – nóng hay lạnh, ánh sáng hay bóng tối, yêu hay ghét, đau hay vui. Tôi không bao giờ bắt gặp chính mình mà không có một cảm giác, và tôi không thể quan sát bất cứ thứ gì ngoài cảm giác.

Không có gì cả. Chỉ là một dòng chảy. Không có người đứng sau tấm màn. Hume viết điều đó 250 năm trước khi có máy fMRI (máy chụp cộng hưởng từ). Hai thế kỷ rưỡi sau, khoa học thần kinh nhìn vào não người và họ nhận ra rằng: ông ấy đã đúng.

Khi bạn đặt một người vào máy fMRI và yêu cầu họ “nghĩ về bản thân mình”, bạn thấy một mạng lưới phức tạp sáng lên trên màn hình, không phải một điểm, không phải một vùng, mà là một constellation của nhiều vùng hoạt động đồng thời: vỏ não trước trán trong (medial prefrontal cortex), hồi hải mã (hippocampus), vỏ não cingulate sau (posterior cingulate cortex), và một số vùng khác. Mạng lưới này được gọi là Default Mode Network – mạng mặc định của não, cái thứ hoạt động khi bạn không đang tập trung vào nhiệm vụ cụ thể nào, khi bạn đang mơ màng, đang nhớ quá khứ, đang tưởng tượng tương lai, hoặc đang nghĩ về bản thân mình.

Điều kỳ lạ là: Default Mode Network không phải là “nơi ở” của bản ngã. Nó là nơi bản ngã được tạo ra mỗi lúc bạn cần đến nó. Mỗi lần bạn nghĩ “tôi”, não không truy cập vào một file có sẵn tên là “self.exe” mà nó chạy một quá trình tổng hợp, thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, và dựng lên một mô hình tạm thời đủ dùng cho khoảnh khắc đó.

Đây không phải ẩn dụ. Đây là cơ chế thực sự.

Nhà thần kinh học Antonio Damasio, người đã dành cả sự nghiệp để nghiên cứu mối quan hệ giữa não và ý thức, phân biệt ít nhất ba lớp của “self”: proto-self (bản ngã nguyên thủy, cảm giác cơ thể cơ bản nhất, ngay cả động vật có thân não đơn giản cũng có), core self (bản ngã cốt lõi, xuất hiện khi một cơ thể tương tác với một đối tượng và tạo ra cảm giác “tôi đang gặp cái này”), và autobiographical self (bản ngã tự thuật, thứ phức tạp nhất, bao gồm lịch sử, giá trị, dự án tương lai, và quan hệ xã hội). Cái mà chúng ta thường gọi là “tôi” trong cuộc sống hàng ngày, cái tôi có tên, có lịch sử, có lo lắng, có khát vọng, đó là autobiographical self. Và cái đó, theo Damasio, không phải một thực thể. Nó là một quá trình.

Một quá trình liên tục được cập nhật, chỉnh sửa, và đôi khi viết lại hoàn toàn. Và để hiểu tại sao cái quá trình đó tồn tại, có lẽ ta cần phải đi ngược về hàng triệu năm trước.

Trong suốt lịch sử tiến hóa, sinh vật nào có khả năng xây dựng một mô hình về bản thân mình trong tương quan với môi trường thì có lợi thế sinh tồn vượt trội. Không phải vì “cái tôi” là một sự thật siêu việt nào đó, mà vì nó là một công cụ cực kỳ hữu ích. Một con thú biết phân biệt “cơ thể này” với “môi trường xung quanh” sẽ không đưa tay vào lửa. Một con vật biết “đây là lãnh thổ của mình” sẽ bảo vệ nguồn thức ăn hiệu quả hơn. Một sinh vật xã hội có khả năng theo dõi “mình đang đứng ở đâu trong hệ thống cấp bậc” sẽ đưa ra quyết định tốt hơn về khi nào nên chiến đấu, khi nào nên rút lui.

Bản ngã, ở mức căn bản nhất, là một survival heuristic, một nguyên tắc phỏng đoán giúp sinh vật hành động nhanh hơn mà không cần tính toán lại từ đầu mỗi lần. Thay vì hỏi “cơ thể vật lý này nên làm gì bây giờ?”, bộ não đơn giản hỏi “tôi nên làm gì?”, và cái “tôi” đó mang theo toàn bộ lịch sử, giá trị, mối quan hệ, và mục tiêu như một package được nén lại gọn gàng.

Nhưng quá trình tiến hoá không quan tâm đến sự thật mà nó chỉ quan tâm đến sự sống sót và sinh sản. Vì vậy, nó không cần tạo ra một hệ thống nhận thức bản thân chính xác, thay vào đó nó chỉ cần tạo ra một hệ thống đủ tốt. Và “đủ tốt” hóa ra là một câu chuyện mạch lạc, nhất quán, đủ ổn định để dự đoán hành vi trong tương lai, nhưng đủ linh hoạt để thích nghi với thông tin mới. Nhà sinh vật học Richard Dawkins có một câu mà tôi cứ nghĩ mãi: “Chúng ta là những cỗ máy sinh tồn, những phương tiện robot được lập trình mù quáng để bảo tồn những phân tử ích kỷ được gọi là gene.” Nghe có vẻ lạnh lùng và hoàn toàn khử trùng mọi ý nghĩa. Nhưng tôi nghĩ ông ấy đang nói một điều thú vị hơn thế: chúng ta không phải là mục đích, chúng ta là phương tiện. Và cái “tôi” mà chúng ta bảo vệ, yêu thương, lo lắng đến mức mất ngủ, nó là một chiến lược mà gene sử dụng để đảm bảo sự tiếp diễn của chính nó.

Đến đây, di truyền học bước vào và làm mọi thứ phức tạp hơn theo một hướng khác hoàn toàn.

Nếu bạn hỏi “tôi là ai?” và hy vọng rằng genome sẽ cho câu trả lời, thì không. Genome của bạn không chứa bản ngã. Nó chứa những thiên hướng, những xác suất, những hướng phát triển có thể. Nghiên cứu về sinh đôi giống hệt nhau (identical twins) là một trong những thứ phá vỡ ảo tưởng về bản ngã cố định một cách triệt để nhất.

Hai người có genome hoàn toàn giống nhau, tức là nếu genome “là” bản ngã, họ phải là cùng một người. Nhưng không. Họ có tính cách khác nhau, thích những thứ khác nhau, phản ứng với stress khác nhau, thậm chí nhớ ký ức chung theo những cách khác nhau. Cùng một phần cứng, cùng một code gốc – nhưng hai con người khác nhau. Tại sao?

Epigenetics. Đây là lớp kiến thức đang thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về gene và bản sắc. Epigenetics nghiên cứu cách môi trường thay đổi biểu hiện của gene mà không thay đổi chuỗi DNA , nói đơn giản hơn, đây là cơ chế mà kinh nghiệm sống của bạn quyết định gene nào được “bật” và gene nào bị “tắt.” Một đứa trẻ lớn lên trong môi trường đầy stress mạn tính sẽ có các gene liên quan đến phản ứng cortisol biểu hiện khác hoàn toàn so với đứa trẻ lớn lên trong môi trường an toàn, dù rằng hai đứa có DNA giống hệt nhau. Và điều kinh hoàng hơn là: một số thay đổi epigenetic có thể di truyền sang thế hệ sau.

Tức là, ký ức của ông bà bạn về chiến tranh, nghèo đói, hoặc sang chấn, có thể đang ảnh hưởng đến cách gene của bạn biểu hiện hôm nay. Không phải theo nghĩa ẩn dụ. Theo nghĩa sinh hóa học thực sự. Nhà nghiên cứu Rachel Yehuda đã chứng minh điều này ở con cháu của những người sống sót sau Holocaust (thảm hoạ đã lấy đi sinh mạng của hơn 6 triệu người Do Thái và các cộng đồng bị đàn áp do Đức Quốc Xã gây ra trong thế chiến thứ 2): họ có mức cortisol bất thường và phản ứng stress theo cách đặc trưng, không phải vì họ trải nghiệm Holocaust, mà vì gene của cha mẹ họ đã bị epigenetics làm thay đổi bởi trải nghiệm đó, và sự thay đổi đó được truyền lại.

Vậy “cái tôi” của bạn không chỉ là sản phẩm của cuộc đời bạn. Nó là sản phẩm của cuộc đời những người trước bạn, được lưu trữ trong một ngôn ngữ không phải ký ức, không phải ngôn từ, mà là methyl groups gắn vào chuỗi DNA. Bạn mang theo tổ tiên của mình theo một nghĩa sinh học rất cụ thể. Và cái “tôi” mà bạn nghĩ là của mình riêng, nó là một layered palimpsest của vô số cuộc đời đã sống và đã chết từ trước khi bạn ra đời.

Quay lại não bộ, nhưng đi sâu hơn vào cơ chế hoạt động hàng ngày. Một trong những sự thật khó chịu nhất mà khoa học thần kinh hiện đại đưa ra là: hầu hết các quyết định của bạn được đưa ra trước khi bạn ý thức được chúng. Thí nghiệm nổi tiếng của Benjamin Libet vào những năm 1980 cho thấy hoạt động não (readiness potential – điện thế sẵn sàng) xuất hiện khoảng 350-550 milliseconds trước khi người tham gia báo cáo họ có ý thức về quyết định cử động. Não đã quyết định rồi, ý thức chỉ đến sau để… làm gì? Để nhận công?

Có người phản đối Libet, và đúng là thí nghiệm của ông có những hạn chế. Nhưng hướng nghiên cứu sau đó, với công nghệ tốt hơn nhiều, đã xác nhận và mở rộng kết quả: trong nhiều loại quyết định, não xử lý và “quyết định” trước khi ý thức kịp “nhìn thấy” quyết định đó. Những gì chúng ta gọi là “ý chí tự do” có thể là, ít nhất một phần, một post-hoc narrative – một câu chuyện được kể sau sự kiện để làm cho nó có vẻ như là “tôi” đã quyết định.

Nhà tâm lý học Jonathan Haidt dùng hình ảnh con voi và người cưỡi voi để mô tả điều này: hệ thống cảm xúc và trực giác (con voi) di chuyển theo bản năng và kinh nghiệm tiến hóa; hệ thống lý trí và ngôn ngữ (người cưỡi voi) nghĩ rằng mình đang điều khiển, nhưng thực ra phần lớn thời gian chỉ đang biện minh cho những nơi con voi muốn đi. Cái “tôi” mà chúng ta biết, cái tôi có thể giải thích tại sao mình làm điều này, chọn điều kia, yêu người này, ghét người kia, đó chủ yếu là người cưỡi voi, không phải là tác nhân chính. Nhưng điều này không có nghĩa là chúng ta không có khả năng tự điều chỉnh. Có, nhưng nó hoạt động khác hơn chúng ta nghĩ. Thay vì ý chí tự do là một thứ xuất hiện từ chân không và ghi đè mọi thứ, nó là một quá trình dài hạn: bạn huấn luyện con voi qua thói quen, môi trường, hành động lặp đi lặp lại, và từ từ con voi thay đổi hướng đi mặc định của nó. Aristotle gọi đây là eudaimonia đạt được qua aretē, đức hạnh không phải là thứ bạn có hay không có, mà là thứ bạn trở thành qua thực hành đủ lâu đến mức nó thành bản năng.

Ký ức, cái thứ tạo ra cảm giác về “tôi liên tục theo thời gian”, cũng không phải một file lưu trữ. Nó là một quá trình tái tạo mỗi lần được gọi ra.

Mỗi khi bạn nhớ lại một ký ức, não không “phát lại” file đó như một video được lưu trên ổ cứng. Não tái dựng lại ký ức đó từ nhiều mảnh thông tin phân tán, và trong quá trình tái dựng, nó không tránh khỏi bị ảnh hưởng bởi trạng thái hiện tại, bởi những gì bạn đã biết từ sau đó, bởi kỳ vọng và niềm tin của bạn lúc đang nhớ. Mỗi lần bạn nhớ lại một ký ức, bạn đang chỉnh sửa nó, và sau đó lưu lại phiên bản đã chỉnh sửa đó vào thay cho phiên bản gốc. Đây gọi là reconsolidation.

Nhà nghiên cứu Elizabeth Loftus đã dành cả sự nghiệp để chứng minh sự mong manh của ký ức người. Bà đã cấy vào đầu người các ký ức giả hoàn toàn không có thật, và người tham gia tin vào chúng, xây dựng chi tiết xung quanh chúng, và thậm chí cảm thấy cảm xúc thật về những thứ không bao giờ xảy ra. Nếu ký ức có thể được cấy vào dễ như vậy, và nếu bản ngã được xây dựng từ ký ức thì bản ngã cũng mong manh như vậy.

Nhà triết học Derek Parfit, trong tác phẩm Reasons and Persons, đi đến một kết luận mà ông tự gọi là “liberating”, giải phóng: cái tôi là không quan trọng theo cách chúng ta nghĩ. Không phải vì nó không tồn tại, mà vì nó không phải một thực thể đặc biệt, bất biến, và biệt lập. Sự liên tục của bản ngã theo thời gian là một matter of degree, không phải all-or-nothing. Ông dùng một thought experiment: nếu tế bào não của bạn được thay thế dần dần từng cái một, đến điểm nào thì người đó không còn là bạn nữa? Không có điểm đó. Không có ranh giới rõ ràng. Và nếu không có ranh giới, thì “tôi liên tục theo thời gian” là một convention hữu ích, không phải một sự thật siêu việt.

Parfit nói ông cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau khi hiểu điều này. Như thể bức tường ngăn giữa ông và phần còn lại của thế giới mỏng đi một chút.

Phật giáo nguyên thuỷ đến điểm tương tự nhưng theo con đường hoàn toàn khác, không qua thí nghiệm, không qua fMRI, mà qua quan sát nội tâm được tích lũy qua hàng thế kỷ. Khái niệm vô ngã (anatta) trong Phật giáo Nguyên thủy không phải là nihilism, không phải là “mày không tồn tại, mọi thứ đều vô nghĩa.” Nó tinh tế hơn nhiều: không có một “self” cố định, bất biến, và độc lập đằng sau những trải nghiệm. Những gì tồn tại là năm uẩn (skandhas): sắc (rūpa – thân thể vật chất), thọ (vedanā – cảm giác dễ chịu/khó chịu/trung tính), tưởng (saññā – nhận thức), hành (saṅkhāra – các cấu tạo tâm thần), và thức (viññāṇa – ý thức). Không có gì ngoài năm thứ đó. “Tôi” không phải là một trong số chúng, “tôi” là nhãn chúng ta dán lên sự hoạt động tổng hợp của chúng.

Điều thú vị là Phật giáo không dừng ở đây như một kết luận lý thuyết. Nó sử dụng nó như một điểm khởi đầu thực hành. Nếu không có “tôi” cố định thì ai là người đang chấp thủ? Ai là người đang sợ chết? Ai là người cần được bảo vệ đến mức phải nói dối, phải cạnh tranh, phải tích lũy, phải chứng minh mình? Sự giải phóng (nirvana, theo nghĩa gốc: dập tắt – như dập tắt một ngọn lửa) không phải là đạt được cái gì đó mới mà là nhận ra rằng cái thứ đang đau khổ, đang tham lam, đang sợ hãi, chưa bao giờ là một thực thể vững chắc như mình tưởng. Điều mà Hùng nhận thấy khoa học và Phật giáo gặp nhau một cách kỳ lạ: cả hai đều nói rằng bản ngã là một quá trình, không phải một sự vật. Một quá trình thực trong thế giới thực, không phải không tồn tại, nhưng không tồn tại theo cái cách chúng ta thường nghĩ.

Nhưng biết điều này thì sống khác đi được không? Đây là câu hỏi tôi thực sự muốn tìm hiểu.

Có những người đã trải qua kinh nghiệm mà tạm gọi là “ego dissolution” – sự tan chảy của bản ngã – và báo cáo lại những gì xảy ra sau đó. Nó xảy ra trong thiền định sâu, trong trải nghiệm cận tử, trong một số trạng thái tâm lý cực đoan, hoặc, và đây là điều đang được nghiên cứu nghiêm túc tại Johns Hopkins, NYU, và Imperial College London, trong trải nghiệm psilocybin có kiểm soát.

Psilocybin, hoạt chất trong nấm ma thuật, hoạt động một cách kỳ lạ trên Default Mode Network, nó làm giảm mạnh hoạt động của mạng lưới đó. Kết quả là gì? Người dùng báo cáo cảm giác không còn ranh giới giữa mình và thế giới, không còn “observer” đứng tách biệt quan sát, không còn tiếng nói nội tâm liên tục running commentary về cuộc đời. Và với rất nhiều người, đặc biệt là những người đang trầm cảm nặng, nghiện ngập, hoặc đang đối mặt với cái chết, kinh nghiệm đó thay đổi cái gì đó một cách sâu sắc và lâu dài.

Nghiên cứu năm 2016 tại NYU trên bệnh nhân ung thư lo sợ cái chết: một liều psilocybin duy nhất dẫn đến giảm đáng kể lo âu và trầm cảm ở 80% bệnh nhân, và hiệu quả đó kéo dài ít nhất sáu tháng. Không phải vì psilocybin là thuốc giảm đau, mà vì kinh nghiệm “ego dissolution” làm họ nhìn cái chết theo cách khác. Khi ranh giới của “tôi” trở nên mờ nhạt, thì sự chấm dứt của “tôi” cũng trở nên kém đáng sợ hơn.

Điều đó cho thấy một điều quan trọng: biết về bản ngã và trải nghiệm về bản ngã là hai thứ khác nhau hoàn toàn. Tôi có thể đọc Damasio, Parfit, Hume, và hiểu intellectually rằng bản ngã là một quá trình. Nhưng vào sáng hôm sau, khi ai đó phê bình công việc của tôi, hoặc khi kế hoạch kinh doanh thất bại, hoặc khi tôi nhìn vào gương và không thích những gì tôi thấy, cái “tôi” đó lại sống dậy đầy đủ, đau đớn, và rất thật.

Triết gia Ngụy biện, hay đúng hơn là triết học Stoic biết điều này. Marcus Aurelius viết trong Meditations mỗi ngày như một thực hành, không phải như một lý thuyết. “Sự phán xét của người khác không thể làm hại bạn”, không phải vì ông đọc nó một lần và giác ngộ xong. Mà vì ông nhắc bản thân mình mỗi sáng, vì ông hiểu rằng giữa một kích thích và phản ứng của mình có một khoảng trống – và trong khoảng trống đó nằm khả năng tự do thực sự.

Viktor Frankl, nhà tâm thần học người Do Thái sống sót qua Holocaust, đã quan sát điều tương tự từ góc độ cực đoan nhất có thể: trong các trại tập trung Đức Quốc xã, khi mọi thứ bên ngoài bị lấy đi: tên, gia đình, tài sản, tương lai, cái còn lại duy nhất là thái độ đối với hoàn cảnh đó. Ông nhận ra rằng những người sống sót không nhất thiết là những người khỏe mạnh nhất hay may mắn nhất, mà thường là những người tìm được ý nghĩa trong đau khổ. Và khả năng tìm ý nghĩa đó không nằm trong hoàn cảnh. Nó nằm trong cái khoảng không gian nhỏ bé giữa kích thích và phản ứng, cái khoảng trống mà Frankl gọi là freedom.

Nếu “cái tôi” là một câu chuyện, thì Frankl đang nói: bạn có thể là người viết câu chuyện đó, ngay cả khi bạn không thể kiểm soát những gì xảy ra trong đó. Nhưng có một nghịch lý ở đây mà tôi muốn thành thật: biết rằng bản ngã là một câu chuyện không tự động trao cho bạn khả năng viết lại nó. Bởi vì kẻ đang cố gắng viết lại câu chuyện, cũng là một nhân vật trong câu chuyện đó. Tôi không đứng ngoài bản ngã của mình và quan sát nó từ một điểm trung lập nào đó. Cái “tôi” đang cố gắng thay đổi bản thân mình, nó cũng là sản phẩm của những quá trình mà tôi không hoàn toàn kiểm soát. Đây là chỗ mà nhiều cuốn sách self-help thất bại: chúng nói “nhận ra bản ngã là ảo, rồi buông ra, rồi tự do.” Như thể đó là một bước đơn giản. Nhưng thực ra nó phức tạp hơn nhiều, vì bản ngã không phải kẻ thù cần được tiêu diệt, nó là công cụ cần được hiểu. Một cái búa không phải vấn đề. Vấn đề là tưởng rằng mọi thứ đều là đinh.

Vậy thì, sau tất cả những điều này – những neuron, gene, tiến hóa, thiền định, psilocybin, Hume, Damasio, Parfit, Frankl thì câu trả lời thực sự là gì?

Tôi nghĩ có hai cách để sống với sự hiểu biết này, và cả hai đều có giá trị, nhưng là những giá trị khác nhau.

Cách thứ nhất: giữ nguyên bản ngã như một công cụ hữu ích, nhưng không đồng nhất hoàn toàn với nó. Giống như bạn cần một cái tên để người khác gọi bạn, nhưng bạn không phải là cái tên đó. Bạn cần một câu chuyện về bản thân để điều hướng cuộc đời, nhưng bạn không bị giam cầm trong câu chuyện đó. Mỗi khi bản ngã bị đe dọa, khi ai đó phê bình, khi thất bại xảy ra, khi danh tính bị thách thức, bạn có thể bước ra một chút và nhận ra: đây là bản ngã đang phản ứng, không phải “tôi” đang bị phá hủy. Khoảng cách nhỏ đó, ngay cả một milimet thôi, đã có thể thay đổi cách chúng ta phản ứng.

Cách thứ hai: dùng sự hiểu biết này để giảm bớt phán xét, cả với người khác lẫn với chính mình. Nếu bản ngã của mỗi người là sản phẩm của những thứ họ không chọn – gene, gia đình, văn hóa, kinh nghiệm, epigenetics từ ông bà bố mẹ, thì cái phán xét “người này tệ” hay “người kia tốt” sẽ nhạt đi. Không phải để không có đánh giá, mà để đánh giá được đặt đúng chỗ hơn. Và với chính mình: cái xấu hổ, cái tự ti, cái cảm giác “mình không đủ tốt”… những thứ đó cũng được xây dựng từ những quá trình mà bạn không hoàn toàn chịu trách nhiệm. Không phải để không cải thiện. Mà để cải thiện từ một chỗ nhẹ hơn, từ chỗ của sự hiểu biết thay vì sự tự trừng phạt.

Có một sự thật cuối cùng mà tôi muốn nói, và nó không hoàn toàn khoa học, nó gần với kinh nghiệm hơn: những khoảnh khắc tôi cảm thấy sống nhất không phải là những khoảnh khắc tôi đang suy nghĩ về bản thân mình nhiều nhất. Chúng là những khoảnh khắc tôi hoàn toàn bị hút vào thứ gì đó bên ngoài tôi, một ý tưởng đang được tạo ra, một cuộc trò chuyện thực sự, một khoảnh khắc đẹp bất ngờ. Csikszentmihalyi gọi đây là flow, trạng thái mà self-consciousness biến mất và hành động và nhận thức hòa làm một. Đó không phải ngẫu nhiên. Default Mode Network, cái mạng tạo ra bản ngã, bị tắt xuống trong flow state. Và bạn không cảm thấy mình mất đi. Bạn cảm thấy mình đầy đủ hơn.

Có lẽ đó là gợi ý thực sự nhất. Bản ngã không phải thứ cần được xóa bỏ, và cũng không phải thứ cần được bảo vệ bằng mọi giá. Nó là một công cụ, và cũng như mọi công cụ, giá trị thực của nó nằm ở những khoảnh khắc bạn không phải nghĩ đến nó. Một người thợ lành nghề không nghĩ về cái búa trong tay. Họ nghĩ về cái đang được tạo ra.

Kẻ hư cấu đang đọc bài này có thể nghĩ: nếu tôi là hư cấu, thì tại sao điều đó quan trọng? Câu trả lời tôi có là: vì hư cấu có thể thay đổi được. Và không phải thứ gì thật mới có sức mạnh thay đổi. Đôi khi những câu chuyện là thứ duy nhất thay đổi bất cứ điều gì.

Đây là các nguồn được trích dẫn trong bài, một số chỗ trong bài Hùng diễn giải tinh thần của tác giả hơn là trích nguyên văn, đặc biệt là Hume, Damasio và Parfit.

  • David Hume – A Treatise of Human Nature (1739). Đoạn về việc tìm “mình” bên trong và chỉ thấy dòng cảm giác.
  • Antonio Damasio – The Feeling of What Happens: Body and Emotion in the Making of Consciousness (1999). Phân biệt proto-self, core self, autobiographical self. Ông còn có Self Comes to Mind (2010) đào sâu hơn về autobiographical self.
  • Richard Dawkins – The Selfish Gene (1976). Câu “cỗ máy sinh tồn” và gene ích kỷ.
  • Rachel Yehuda – Không phải sách, mà là các nghiên cứu học thuật về epigenetics và Holocaust survivors, đăng trên các tạp chí như Biological Psychiatry (từ khoảng 2000-2015).
  • Benjamin Libet – Không phải sách phổ thông, là thí nghiệm đăng trên Brain journal năm 1983. Ông có tổng hợp lại trong Mind Time (2004).
  • Jonathan Haidt – The Righteous Mind (2012). Hình ảnh con voi và người cưỡi voi. Ông dùng hình ảnh này lần đầu trong The Happiness Hypothesis (2006).
  • Elizabeth Loftus – Không có một quyển duy nhất, nhưng Eyewitness Testimony (1979) và The Myth of Repressed Memory (1994) là hai quyển đại diện nhất cho nghiên cứu về ký ức giả.
  • Derek Parfit – Reasons and Persons (1984). Phần III của cuốn này bàn về personal identity và thought experiment về sự liên tục của bản ngã.
  • Viktor Frankl – Man’s Search for Meaning (1946, bản tiếng Anh 1959). Khoảng trống giữa kích thích và phản ứng, ý nghĩa trong đau khổ.
  • Marcus Aurelius – Meditations (khoảng 161-180 AD). Thực hành Stoic hàng ngày.
  • Mihaly Csikszentmihalyi – Flow: The Psychology of Optimal Experience (1990). Trạng thái flow và sự biến mất của self-consciousness.

Posted

in

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *