Và họ gọi xiềng xích đó là truyền cảm hứng


Có một câu hỏi mà tôi nghĩ hầu hết chúng ta đã từng thoáng qua trong đầu ít nhất một lần, thường là vào lúc 2 giờ sáng, hoặc giữa một buổi sáng thứ Hai nào đó kẹt xe trên đường đi làm: Tại sao không ai hỏi tôi xem tôi có muốn đến đây không?

Không phải “đây” theo nghĩa địa lý. Mà “đây” theo nghĩa rộng hơn, cái hệ thống này, cái cuộc đời này, cái vai trò này, cái công việc này, cái vòng lặp này mà ta đang sống bên trong mỗi ngày.

Câu hỏi đó, nếu ta dám nhìn thẳng vào nó, sẽ dẫn đến hai trường phái triết học mà mới nghe tên thì có vẻ xa xôi, học thuật nhưng thực ra chạm vào chính xác những gì đang diễn ra trong đời sống lao động và sự nghiệp của hàng chục triệu người Việt Nam mỗi ngày. Đó là chủ nghĩa hiện sinh và chủ nghĩa bài sinh (Antinatalism & Existentialism).

Chủ nghĩa hiện sinh, mà đại diện nổi bật nhất là Jean-Paul Sartre, Albert Camus và Kierkegaard, bắt đầu từ một tiền đề đơn giản đến mức tàn nhẫn: vũ trụ này không có ý nghĩa sẵn có. Không có Chúa trời thiết kế sẵn một mục đích cho bạn, không có định mệnh nào chờ bạn hoàn thành, không có kịch bản nào được viết từ trước. Bạn bị ném vào thế giới này, trần trụi, không bản chất, không hướng dẫn sử dụng, và từ đó trở đi, mọi ý nghĩa bạn có đều là thứ bạn tự tạo ra bằng chính lựa chọn và hành động của mình.

Sartre gọi điều này là “tồn tại có trước bản chất.” Bạn tồn tại trước, rồi mới trở thành ai đó. Đó vừa là sự giải phóng, vừa là gánh nặng khổng lồ, vì nếu không có gì định sẵn, thì bạn phải hoàn toàn chịu trách nhiệm cho mọi thứ bạn là và bạn làm. Không có nơi nào để đổ lỗi. Không có kịch bản nào để trốn vào.

Camus đẩy điều này đi xa hơn bằng hình ảnh Sisyphus, người đàn ông trong thần thoại Hy Lạp bị kết án lăn tảng đá lên đỉnh núi, và cứ mỗi lần chạm đến đỉnh, tảng đá lại lăn xuống, ông lại phải bắt đầu lại, mãi mãi, không có kết thúc. Đây, với Camus, là ẩn dụ chính xác nhất cho đời sống con người. Ta lao động, ta phấn đấu, ta yêu, ta mất, ta đau, ta tìm ý nghĩa, và rồi một vòng mới lại bắt đầu, không có gì vĩnh cửu, không có đích đến cuối cùng nào thực sự.

Nhưng Camus không kết thúc ở chỗ tuyệt vọng. Ông nói: trong chính cái phi lý đó, con người vẫn có thể chọn thái độ. Sisyphus không thể thoát khỏi số phận, nhưng ông có thể quyết định nhìn tảng đá bằng ánh mắt nào. Và vì vậy, Camus viết câu nổi tiếng nhất của ông: chúng ta phải hình dung rằng Sisyphus hạnh phúc. Đây là một triết lý mạnh mẽ. Nó trao cho con người phẩm giá ngay trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Nó nói rằng dù vũ trụ thờ ơ, dù đời phi lý, con người vẫn không phải là nạn nhân thụ động, vì ta luôn có quyền lựa chọn cách đứng trước nó.

Nhưng chủ nghĩa hiện sinh xây toàn bộ công trình của mình trên một tiền đề không bao giờ được chất vấn: sự tồn tại đã là một thực tế rồi. Nó dạy ta cách sống, nhưng không bao giờ hỏi tại sao ta phải sống ngay từ đầu. Nó dạy ta cách hát trong ngục tối, nhưng không hỏi ai đã nhốt ta vào đó và bằng quyền gì. Đó là chỗ chủ nghĩa bài sinh bước vào.

Chủ nghĩa bài sinh, mà triết gia David Benatar là người phát biểu rõ ràng nhất trong thời hiện đại, đặt một câu hỏi nằm ở tầng sâu hơn hẳn: liệu việc đưa một sinh linh vào đời có phải là hành động đạo đức không?

Lập luận cốt lõi của Benatar xoay quanh một sự bất đối xứng. Khi một đứa trẻ không được sinh ra, mọi đau khổ mà đứa trẻ đó có thể trải qua đều được loại bỏ, đây là điều tốt. Đồng thời, những niềm vui mà đứa trẻ đó có thể có cũng không tồn tại, nhưng điều này không phải là xấu, vì không có ai ở đó để thiếu vắng những niềm vui đó. Nói cách khác: không được sinh ra không phải là mất mát gì với người không tồn tại, nhưng đau khổ thì thật và chắc chắn với người đã tồn tại.

Nghe có vẻ lạnh lùng, thậm chí cực đoan. Nhưng Benatar không xuất phát từ sự tuyệt vọng hay chủ nghĩa hư vô, ông xuất phát từ lòng trắc ẩn. Câu hỏi của ông không phải là “đời có đáng sống không” mà là “ta có quyền đạo đức để áp đặt sự tồn tại lên người khác không, khi biết rằng sự tồn tại đó chắc chắn sẽ đi kèm với đau khổ, và người đó không bao giờ được hỏi ý kiến?”

Đây không phải là câu hỏi về việc có nên tiếp tục sống không. Đây là câu hỏi về trách nhiệm của người tạo ra sự tồn tại.

Và khi đặt hai triết lý cạnh nhau, điều thú vị xảy ra: chúng không đối lập. Chúng là hai chương của cùng một câu chuyện. Chủ nghĩa hiện sinh là chương thứ hai, cuốn cẩm nang sinh tồn cho người đã bị ném vào thế giới. Chủ nghĩa bài sinh là chương thứ nhất bị xé bỏ, câu hỏi mà không ai dám hỏi trước khi cái “ném vào” đó xảy ra.

Tôi không muốn dừng lại ở lý thuyết. Vì thực ra, toàn bộ cuộc đối thoại triết học này đang diễn ra, im lặng và ngầm, trong chính đời sống lao động hàng ngày của người Việt Nam.

Hãy nghĩ về một buổi sáng thứ Hai bất kỳ. Đồng hồ báo thức lúc 6 giờ. Kẹt xe. Họp lúc 8 giờ. Bữa trưa ăn vội. Họp tiếp hoặc làm những việc không tên không tuổi. 6 giờ tối về nhà hoặc không về được. Tối mệt. Ngủ. Thứ Ba lặp lại. Đây chính xác là Sisyphus. Tảng đá lăn lên, lăn xuống, lăn lên, lăn xuống. Và toàn bộ hệ thống xung quanh, văn hóa công sở, kỳ vọng xã hội, áp lực kinh tế, liên tục dùng ngôn ngữ hiện sinh để biện minh cho vòng lặp đó.

“Làm việc khó là để trưởng thành.” “Công ty như gia đình.” “Cống hiến trước, đãi ngộ sau.” “Chịu khó giai đoạn đầu.” “Đam mê là quan trọng nhất.”

Tất cả những câu này đều mặc áo hiện sinh, chúng nói về ý nghĩa, về sự phát triển, về hành trình. Nhưng nếu nhìn kỹ, ta sẽ thấy chúng đang làm một việc tinh vi hơn: dùng ngôn ngữ về ý nghĩa để hợp lý hóa những cấu trúc bất công mà không ai chịu trách nhiệm giải quyết. Sisyphus được bảo hãy yêu tảng đá của mình. Không ai hỏi tại sao tảng đá lại nặng đến vậy, ai đặt nó ở đó, và liệu có thể thay đổi địa hình của ngọn núi không.

Câu hỏi của chủ nghĩa bài sinh, khi chiếu vào đời sống lao động, không phải là “có nên đi làm không.” Nó là: ai đã đưa anh vào hệ thống này, và anh có thực sự được chọn không?

Khi một người Việt Nam bước vào thị trường lao động, họ hiếm khi thực sự chọn. Họ bị đẩy vào bởi một chuỗi áp lực chồng chất: bố mẹ kỳ vọng phải có việc làm ổn định, xã hội coi ra trường mà chưa có việc là thất bại, hệ thống giáo dục đào tạo ra để đi làm thuê chứ không phải để tư duy độc lập, và kinh tế thì đơn giản là không làm thì không sống được. Câu “biết ơn vì có việc làm” và câu “biết ơn vì được sinh ra” có cấu trúc tâm lý y hệt nhau. Cả hai đều đặt người nhận vào thế phải mang ơn một thực tế mà họ không được chọn.

Có một điểm còn sâu hơn mà Hùng thấy rất quan trọng khi nghĩ về chuyện này.

Chủ nghĩa hiện sinh không sai. Nó thực sự mạnh mẽ và cần thiết. Trong những lúc tảng đá nặng nhất, triết lý về việc tự tạo ý nghĩa là thứ duy nhất giữ ta đứng vững. Nhưng vấn đề không phải là triết lý đó sai mà là nó đang bị dùng sai chỗ, hoặc đúng hơn, đang bị dùng để thay thế cho những câu hỏi mà lẽ ra phải được đặt ra trước đó.

Khi một người sắp nhận một công việc mới, điều lành mạnh nhất họ có thể làm không phải là tự nhủ “mình sẽ tìm thấy ý nghĩa trong đây” mà là ngồi xuống và hỏi thật thành thật: môi trường này có xứng đáng với sự đầu tư của mình không? Người ta ở đây vì họ thực sự muốn, hay vì họ không biết làm gì khác? Văn hóa nơi này có để cho người ta rời đi một cách tử tế khi không còn phù hợp, hay sẽ tạo ra áp lực ngầm khiến việc rời đi trở thành tội lỗi?

Đây là những câu hỏi bài sinh áp dụng vào sự nghiệp. Không phải để không đi làm. Mà để đi làm bằng một sự đồng thuận thật sự, một lựa chọn có ý thức, thay vì một sự chấp nhận thụ động được ngụy trang là “hành trình”.

Và ngược lại, khi người ta đã ở trong một công việc, trong một hệ thống, trong một vòng lặp rồi thì chủ nghĩa hiện sinh mới thực sự có giá trị. Vì lúc đó, câu hỏi không còn là “có nên ở đây không” mà là “đã ở đây rồi thì sống thế nào cho xứng.” Tìm ý nghĩa trong công việc không phải là tự lừa dối, nó là hành động khẳng định phẩm giá trong một thực tế mà ta đã chọn có ý thức.

Vấn đề xảy ra khi ta dùng hiện sinh để tránh câu hỏi bài sinh. Khi ta bảo bản thân “mình sẽ tìm thấy ý nghĩa” để khỏi phải hỏi “mình có nên ở đây không.” Khi ta gọi sự kẹt lại là sự cống hiến. Khi ta gọi nỗi sợ thay đổi là sự trung thành.

Trong khi đó việc khởi nghiệp ở Việt Nam là một trường hợp đặc biệt thú vị, vì nó kết hợp cả hai chiều. Người khởi nghiệp vừa là Sisyphus, đang tự lăn đá của mình, vừa là người tạo ra Sisyphus mới khi họ xây đội ngũ và kéo người khác vào cuộc chơi.

Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam những năm gần đây glorify hình ảnh người sáng lập đến mức gần như thần thánh hóa. Shark Tank, các chương trình truyền hình về startup, những câu chuyện tỷ phú tự thân được kể đi kể lại, những lời kêu gọi “tuổi trẻ không dám liều thì già hối hận” tất cả tạo ra một narrative rất hiện sinh: hãy lao vào, hãy tạo ra ý nghĩa, hãy chấp nhận thất bại như bài học, hành trình quan trọng hơn đích đến.

Nhưng ít ai nói thẳng về những thứ phía sau. Về người sáng lập mất toàn bộ tiền tiết kiệm. Về gia đình chịu áp lực trong nhiều năm. Về đội ngũ bị kéo vào bằng một viễn cảnh đẹp rồi phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt hơn nhiều so với những gì được nói lúc phỏng vấn. Về những lần pivot bị gọi là “linh hoạt” nhưng thực ra là không có chiến lược rõ ràng ngay từ đầu.

Không ai sai khi khởi nghiệp. Không ai sai khi chọn đi làm thuê. Điều quan trọng không phải là lựa chọn nào mà là lựa chọn đó có thực sự là lựa chọn không.

Đây là chỗ mà hai triết lý này, khi đặt cạnh nhau, tạo ra một framework thực tế nhất có thể. Câu hỏi bài sinh phải đến trước: tôi có đủ thông tin để hiểu cái tôi đang bước vào không? Tôi đang chọn vì tôi muốn, hay vì tôi sợ không làm thì mình là ai? Nếu tôi kéo người khác vào, tôi có đang minh bạch với họ về cái họ sẽ phải đối mặt không? Rồi câu hỏi hiện sinh mới có giá trị: đã chọn rồi thì sống thế nào? Khi tảng đá lăn xuống, tôi đứng dậy từ thái độ nào? Tôi tìm ý nghĩa trong hành trình này bằng cái gì? Thiếu câu hỏi đầu, câu hỏi sau trở thành sự hợp lý hóa. Thiếu câu hỏi sau, câu hỏi đầu trở thành sự tê liệt.

Có một điều cuối mà Hùng muốn nói, và có lẽ đây là điểm quan trọng nhất.

Chủ nghĩa bài sinh trong triết học thường bị hiểu nhầm là bi quan, là chủ trương không làm gì, là sự phủ nhận cuộc sống. Nhưng khi hiểu đúng hơn, nó thực ra là một triết lý về trách nhiệm, trách nhiệm đối với những người chưa có tiếng nói.

Trong đời sống lao động và sự nghiệp, điều đó dịch ra thành: trách nhiệm với người ta kéo vào, với người ta tạo ra môi trường cho họ làm việc, với người ta ảnh hưởng đến sự nghiệp và tinh thần. Một người quản lý tốt không phải là người luôn nói “cố lên, ý nghĩa nằm trong hành trình” mà là người đủ trung thực để nói thẳng về cái gánh nặng thực sự, và đủ tôn trọng để để người khác thực sự chọn có muốn mang gánh nặng đó không.

Và một người đi làm trưởng thành không phải là người không bao giờ phàn nàn mà là người đủ tỉnh táo để phân biệt giữa “tôi đang chọn ở đây vì lý do có ý thức” và “tôi đang ở đây vì tôi đã ở đây quá lâu rồi không biết làm gì khác.”

Sự khác biệt giữa hai trạng thái đó, dù bề ngoài trông giống nhau, là toàn bộ sự khác biệt giữa một người đang sống và một người đang chỉ tồn tại.

Camus nói ta phải hình dung Sisyphus hạnh phúc. Tôi đồng ý. Nhưng Sisyphus hạnh phúc không phải vì ông không biết mình đang làm gì. Ông hạnh phúc vì ông biết rõ, và vẫn chọn tiếp tục, bằng ý chí của chính mình, không phải vì không còn lựa chọn nào khác.

Đó mới là tự do thực sự. Không phải tự do khỏi tảng đá. Mà là tự do trong việc chọn nhìn tảng đá như thế nào, và quan trọng hơn, tự do trong việc quyết định có nên lăn nó hay không, trước khi bắt đầu leo.


Posted

in

Tags:

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *