Tôi bắt đầu nghĩ về Venezuela từ một câu hỏi rất đơn giản, nhưng càng nghĩ càng thấy nó khó giải thích đến kì lạ: Một đất nước sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới, hơn 303 tỷ thùng, nhiều hơn cả Ả Rập Xê Út, nhiều hơn cả Iraq, nhiều hơn Iran, tại sao lại có thể trở thành một trong những nền kinh tế sụp đổ tồi tệ nhất trong lịch sử hòa bình của nhân loại?
Đó không phải là câu hỏi về sự thiếu hụt. Venezuela không thiếu tài nguyên. Không thiếu vị trí địa lý chiến lược. Không thiếu lịch sử huy hoàng. Câu hỏi thực chất là: Tại sao sự phong phú, trong một số trường hợp, không những không cứu được một dân tộc mà còn trở thành loại độc dược chậm nhất, êm ái nhất và tàn nhẫn nhất mà lịch sử từng ghi chép?
Bài viết này là cố gắng của tôi để mổ xẻ Venezuela từ lịch sử, kinh tế, hóa dầu cho đến địa chính trị, không phải để phán xét, mà để hiểu. Bởi vì Venezuela không chỉ là câu chuyện của riêng họ. Nó là tấm gương chiếu thẳng vào bản chất của quyền lực, của tài nguyên, của sự phụ thuộc, và của thói quen chính trị mà bất kỳ quốc gia đang phát triển nào cũng có thể nhận ra chính mình trong đó.
Trước khi dầu mỏ, không có gì cả
Để hiểu Venezuela bây giờ, ta phải hiểu Venezuela trước khi họ biết mình đang đứng trên biển dầu. Vào đầu thế kỷ 20, Venezuela là một xứ sở nông nghiệp nghèo nàn vùng Nam Mỹ, nổi tiếng hơn với cà phê và ca cao xuất khẩu hơn là bất kỳ thứ gì khác. Dưới triều đại của tướng quân độc tài Juan Vicente Gómez, người nắm quyền từ 1908 đến tận 1935, đất nước này là một thực thể phong kiến theo nghĩa nguyên xi nhất. Theo tài liệu nội bộ của Exxon, Gómez trị vì đất nước như một “lãnh chúa phong kiến.” Ông mở rộng cửa cho các công ty dầu mỏ nước ngoài vào khai thác, thậm chí luật sư của Exxon còn giúp soạn thảo Luật Dầu mỏ năm 1922 của Venezuela.
Đó là điểm khởi đầu của một mối quan hệ mà cho đến tận hôm nay, sau hơn một trăm năm, vẫn chưa thực sự kết thúc.
Ngay trong năm 1922, giếng Barroso No. 2 tại Cabimas bị phun dầu mạnh không kiểm soát được, sự kiện này đã mở ra một trang sử hoàn toàn mới cho Venezuela, kéo theo hàng chục, rồi hàng trăm công ty nước ngoài ồ ạt đổ vào. Sản lượng khai thác bùng nổ trong thập niên 1920, từ hơn một triệu thùng lên đến 137 triệu thùng mỗi năm, đưa Venezuela trở thành nhà sản xuất dầu lớn thứ hai thế giới vào năm 1929, chỉ sau Mỹ.
Nhưng ngay trong giai đoạn huy hoàng đầu tiên đó, mầm mống của căn bệnh đã được gieo. Vào thời điểm Gómez qua đời năm 1935, căn bệnh Hà Lan đã bén rễ sâu: đồng bolívar tăng giá mạnh, và dầu mỏ đã đẩy lùi mọi ngành sản xuất khác, chiếm hơn 90% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Cái gọi là “Dutch Disease,” hay “căn bệnh Hà Lan,” không phải là phép ẩn dụ văn học. Đó là một hiện tượng kinh tế vĩ mô rất cụ thể và được quan sát nhiều lần trong lịch sử: khi một quốc gia đột nhiên tìm thấy một nguồn tài nguyên xuất khẩu khổng lồ, đồng tiền của họ tăng giá, giá lao động tăng theo, và toàn bộ các ngành công nghiệp không liên quan đến tài nguyên đó trở nên mất cạnh tranh rồi héo tàn dần. Nền kinh tế không đa dạng hóa được vì không cần thiết phải làm vậy, ít nhất là trong ngắn hạn.
Venezuela đã trải qua điều này không phải một lần mà là nhiều lần, mỗi lần dầu mỏ tăng giá là một lần chính phủ có lý do để tiếp tục trì hoãn việc xây dựng nền tảng kinh tế thực.
Cuộc hôn nhân với người Mỹ
Trong nhiều thập kỷ, mối quan hệ Mỹ và Venezuela là một trong những liên minh kinh tế sâu sắc nhất trong lịch sử dầu mỏ thế giới.
Vào những năm 1960, Mỹ đã trở thành nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất ở Venezuela, không chỉ trong ngành dầu mỏ mà còn trong khai mỏ và nhiều lĩnh vực khác. Các cuộc đàm phán trong thập niên 1940 dưới áp lực của đảng Acción Democrática đã dẫn đến thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận 50/50 giữa các công ty dầu mỏ quốc tế và chính phủ Venezuela, thỏa thuận này nhanh chóng trở thành chuẩn mực cho toàn ngành dầu mỏ quốc tế.
Mô hình 50/50 là một cuộc đàm phán khéo léo của phía Venezuela. Trước đó, dưới thời Gómez, tỷ lệ thuế và tiền bản quyền chỉ dao động từ 7,5 đến 11%. Người Venezuela đã học cách đòi hỏi nhiều hơn từ tài nguyên của mình, và người Mỹ, sau khi mất Mexico vào năm 1938 do quốc hữu hóa, không muốn mất thêm thị trường chiến lược thứ hai. Hai bên cần nhau, và sự cân bằng đó, dù không hoàn hảo, vẫn duy trì được.
Để hiểu tại sao dầu mỏ Venezuela lại quan trọng với Mỹ đến vậy, ta cần hiểu một chút về bản chất hóa học của loại dầu này. Vành đai Orinoco, trải dài gần 55.000 km vuông ở trung tâm Venezuela, chứa loại dầu thô nặng đặc quánh gọi là “extra-heavy crude” hay bitumen. Dầu Orinoco không giống dầu nhẹ từ vùng Permian của Texas, nó đặc, nhớt và rất khó vận chuyển. Để khai thác ở quy mô lớn đòi hỏi phải gia nhiệt, pha loãng bằng các hydrocacbon nhẹ hơn, và phải qua các cơ sở chế biến đặc biệt trước khi có thể đưa vào lọc dầu.
Và đây là điểm mấu chốt kỹ thuật mà ít người ngoài ngành nhận ra: các nhà máy lọc dầu ven Vịnh Mexico của Mỹ, trong suốt thập niên 1980, đã được nâng cấp đặc biệt để xử lý loại dầu nặng này. Các nhà máy lọc dầu duyên hải Vịnh Mexico của Mỹ có kinh nghiệm kỹ thuật, công nghệ và khả năng tiếp cận các nguyên liệu đầu vào chủ chốt, bao gồm cả dung môi pha loãng, vốn rất hữu ích cho việc xử lý dầu thô Venezuela.
Nói cách khác, người Mỹ đã tự trói buộc mình vào dầu Venezuela bằng cách xây dựng hạ tầng vật chất để tiêu thụ nó. Đây là loại cam kết chiến lược không thể đảo ngược trong ngắn hạn. Khi bạn đã bỏ hàng tỷ đô la để xây nhà máy lọc dầu phù hợp với một loại dầu thô cụ thể từ một địa điểm cụ thể, bạn đã tự biến mình thành con tin của nguồn cung cấp đó.
Cuộc hôn nhân Mỹ-Venezuela trong thế kỷ 20 không phải là tình yêu. Đó là sự ràng buộc lợi ích theo đúng nghĩa vật lý và kinh tế của từ này.
Khi niềm tự hào trở thành vũ khí tự hủy
Năm 1976, tổng thống Carlos Andrés Pérez ký lệnh quốc hữu hóa toàn bộ ngành dầu mỏ Venezuela, thành lập PDVSA. Ngày 1 tháng 1 năm 1976, Venezuela chính thức quốc hữu hóa ngành công nghiệp dầu mỏ tại vị trí giếng dầu số 1 Zumaque, khai sinh ra Petróleos de Venezuela S.A.
Quốc hữu hóa dầu mỏ, trong bối cảnh làn sóng chủ nghĩa dân tộc kinh tế đang dâng cao khắp thế giới đang phát triển vào thập niên 1970, là hành động mang tính biểu tượng sâu sắc. Nó nói lên rằng: đây là tài nguyên của chúng tôi, và chúng tôi sẽ quản lý nó. Không ai có thể phủ nhận tính chính đáng của tuyên bố đó.
Điều đáng kể là trong giai đoạn đầu tiên, PDVSA vẫn vận hành khá hiệu quả. Trong thập niên 1990, các cải cách và liên doanh với các công ty nước ngoài đã cho phép sản lượng phục hồi, đạt khoảng 3 triệu thùng mỗi ngày vào cuối thập niên. Đây là thời điểm PDVSA được vận hành như một công ty dầu mỏ chuyên nghiệp, với đội ngũ kỹ sư và địa chất học hạng nhất, với chiến lược đầu tư dài hạn, và với tư duy quản trị rõ ràng.
Nhưng rồi Hugo Chávez bước lên sân khấu lịch sử năm 1999, mang theo một tầm nhìn về Venezuela rất khác. Và đây là nơi câu chuyện bắt đầu rẽ sang hướng bi kịch.
Chávez không phải là kẻ ngu ngốc. Ông ta thực sự yêu nước Venezuela theo cách riêng của mình, và phong trào Cách mạng Bolivarian của ông có những lý do chính đáng để ra đời: bất bình đẳng thu nhập khổng lồ, một tầng lớp tinh hoa xa hoa tương phản với đa số dân nghèo, và cảm giác rằng dầu mỏ đang làm giàu cho người nước ngoài nhiều hơn là cho người Venezuela. Kế hoạch “gieo dầu mỏ” của Chávez nhằm chuyển thu nhập từ dầu sang các chương trình xã hội và công nghiệp hóa Venezuela là ý tưởng đã xuất hiện từ các chính quyền trước.
Vấn đề không phải ở mục tiêu. Vấn đề nằm ở cách thực hiện và tư duy hệ thống đằng sau đó. Năm 2002, khi đình công lớn bùng nổ trong ngành dầu mỏ, Chávez đã thực hiện một quyết định mà lịch sử sau này sẽ gọi là một trong những tội ác tự làm hại bản thân lớn nhất trong lịch sử kinh doanh nhà nước. PDVSA, từng là một công ty dầu mỏ chuyên nghiệp, bị biến thành phương tiện bảo trợ chính trị, đội ngũ kỹ thuật bị thay thế bằng người trung thành với chế độ, và ngân sách tái đầu tư bị cắt giảm.
Hơn 18.000 kỹ sư, địa chất học và chuyên gia dầu mỏ, những người đã mất nhiều thập kỷ xây dựng kiến thức thực địa về các mỏ dầu phức tạp của Venezuela, bị đẩy ra khỏi PDVSA trong một đêm. Kiến thức thực địa về địa tầng dầu mỏ là loại kiến thức không thể mua được bằng tiền mặt, không thể download từ internet và không thể thay thế trong ngắn hạn. Đó là thứ được tích lũy qua hàng chục năm làm việc trực tiếp với từng mỏ dầu cụ thể, từng vỉa đá cụ thể, từng điều kiện áp suất và nhiệt độ cụ thể. Khi bạn sa thải toàn bộ lực lượng đó vì lý do chính trị, bạn đã ném đi thứ không thể thay thế.
Bước tiếp theo là câu chuyện quốc hữu hóa lần hai, diễn ra theo cách còn tệ hơn lần đầu. Chávez đã ép buộc các công ty quốc tế đang hoạt động ở Venezuela phải cơ cấu lại thỏa thuận với PDVSA để giao cho họ cổ phần kiểm soát trong các liên doanh. Khi ExxonMobil và ConocoPhillips từ chối tái cơ cấu, tài sản của họ bị nhà nước Venezuela tịch thu và họ phải kiện ra trọng tài quốc tế. Cả hai đều thắng kiện trọng tài, nhưng Venezuela không bao giờ trả tiền bồi thường. Bài học rút ra cho các công ty dầu mỏ quốc tế sau đó là rất rõ ràng: Venezuela là rủi ro chủ quyền cấp độ cao nhất. Không ai muốn đầu tư vào một nơi mà hợp đồng có thể bị hủy bỏ tùy tiện bất cứ lúc nào theo ý chí chính trị của người đương quyền.
Giải phẫu một nền kinh tế dầu mỏ phụ thuộc
Trong kinh tế học, có một khái niệm gọi là “resource curse” hay lời nguyền tài nguyên. Nó mô tả một nghịch lý được quan sát thấy ở nhiều quốc gia: những nước dồi dào tài nguyên thiên nhiên thường phát triển chậm hơn, bất bình đẳng hơn, và dễ bất ổn chính trị hơn so với những nước thiếu tài nguyên.
Venezuela là nghiên cứu điển hình tuyệt vời nhất, và đau đớn nhất, về lời nguyền này.
Cơ chế vận hành của nó khá thú vị từ góc độ kinh tế học chính trị. Vì các petrostate phụ thuộc nhiều vào thu nhập xuất khẩu hơn là thuế, mối liên kết giữa chính phủ và công dân thường rất yếu. Các nhà lãnh đạo có thể dùng của cải tài nguyên của đất nước để trấn áp hoặc thu phục các lực lượng đối lập.
Đây là điểm khác biệt căn bản giữa một nhà nước dầu mỏ và một nhà nước phúc lợi bình thường. Khi chính phủ cần tiền, họ thường phải đánh thuế công dân. Đánh thuế công dân đồng nghĩa với việc công dân có quyền đòi hỏi trách nhiệm giải trình: tiền của tôi, anh dùng nó làm gì? Cơ chế này, dù không hoàn hảo, tạo ra một sức ép xã hội nhất định buộc chính phủ phải hoạt động hiệu quả.
Nhưng khi tiền đến từ lòng đất, thông qua một công ty nhà nước bán dầu ra thế giới, người dân không thấy mình là chủ thể đóng góp. Họ thấy mình là người thụ hưởng. Và người thụ hưởng thì không đòi hỏi trách nhiệm giải trình, họ chỉ đòi hỏi nhiều hơn nữa. Mối quan hệ đó, giữa chính phủ và công dân, trở thành quan hệ ban phát thay vì quan hệ khế ước xã hội. Và khi dầu mỏ cạn kiệt hoặc giá dầu sụp đổ, toàn bộ kiến trúc chính trị đó sụp đổ theo.
Nhưng vấn đề ở Venezuela không chỉ dừng ở cấp độ lý thuyết. Nó cụ thể và có thể đo lường được. Giữa năm 2013 và 2025, GDP của Venezuela co lại khoảng 80%, từ khoảng 350 tỷ USD xuống còn khoảng 83 tỷ USD, một mức suy giảm còn tệ hơn cả Đại Suy Thoái của Mỹ (29%) hay Khủng hoảng Weimar của Đức.
Sản xuất dầu mỏ, nguồn thu chủ yếu của đất nước, giảm từ 2,9 triệu thùng mỗi ngày năm 2013 xuống chỉ còn 392.000 thùng vào giữa năm 2020, một sự sụp đổ hoàn toàn do quản lý yếu kém, thiếu đầu tư và cấm vận. Để hiểu con số này, hãy nghĩ về nó theo cách này: một ngành công nghiệp sản xuất gần 3 triệu thùng một ngày đã bị phá hủy xuống còn chưa đến 400.000 thùng mà không có một cuộc chiến tranh nào, không có thiên tai nào, không có một sự kiện bên ngoài nào đủ để giải thích. Đó hoàn toàn là hệ quả của những lựa chọn chính trị và quản trị nội bộ.
Hệ quả kinh tế là thảm khốc. Venezuela đã trải qua giai đoạn siêu lạm phát tồi tệ nhất thế kỷ 21: lạm phát hàng năm vượt 130.000% vào năm 2018. Đến năm 2024, con số này giảm xuống 48%, một sự ổn định hóa nhất định trước khi lại leo thang lên 475% vào năm 2025, mức cao nhất thế giới.
130.000% lạm phát. Viết ra con số này thì dễ, nhưng hãy thử hình dung nó trong cuộc sống thực: buổi sáng bạn có tiền mua một cốc cà phê, buổi chiều số tiền đó chỉ đủ mua nửa cốc, và một tuần sau nó chẳng đủ mua một hạt đường. Toàn bộ tiết kiệm của một đời người có thể bị xóa sạch trong vòng vài tháng. Kết quả là một cuộc di cư mà quy mô của nó chỉ có thể so sánh với các cuộc khủng hoảng tị nạn thời chiến. Gần 7,9 triệu người Venezuela đang sống ở nước ngoài, cùng với khoảng 90% dân số trong nước đang sống dưới mức nghèo khổ.
Kỹ thuật dầu mỏ và lý do tại sao Venezuela không thể tự cứu mình
Đây là phần mà ít bài phân tích nào đào sâu, nhưng theo Hùng nó là trọng tâm để hiểu tại sao Venezuela không thể thoát ra khỏi cái bẫy này dù muốn.
Dầu mỏ Orinoco là loại dầu đặc biệt khó khai thác và xử lý, và sự phức tạp kỹ thuật đó tạo ra một chuỗi phụ thuộc khiến Venezuela luôn luôn cần đến những thứ mà họ không tự sản xuất được.
Trước hết, để bơm loại dầu này qua đường ống, bạn cần dung môi pha loãng (diluent), thường là Naphtha hoặc các hydrocacbon nhẹ khác. Không có dung môi, dầu Orinoco đơn giản là sẽ đông đặc lại và tắc nghẽn hoàn toàn đường ống, biến chúng thành những thanh nhựa đường khổng lồ chôn sâu dưới lòng đất. Điều này tạo ra một điểm yếu sinh tử: Venezuela không tự sản xuất đủ dung môi và phải nhập khẩu phần lớn từ bên ngoài. Trong nhiều thập kỷ, nguồn cung chủ yếu đến từ các nhà máy lọc dầu ven Vịnh Mexico của Mỹ. Và theo tài liệu, Mỹ hiện đang cung cấp tới 47% lượng dung môi pha loãng cho Venezuela. Venezuela chỉ có khả năng dự trữ dung môi cho tối đa 15 đến 30 ngày hoạt động. Đây là kiểu phụ thuộc kỹ thuật không thể đơn giản “thoát ra” bằng tuyên bố chính trị hay nghị quyết của đảng cầm quyền. Để thay thế nguồn dung môi từ Mỹ, bạn cần xây dựng cơ sở lọc dầu nội địa đủ lớn, điều đó đòi hỏi hàng chục tỷ đô la đầu tư, công nghệ tiên tiến, và nhiều năm xây dựng. Hoặc bạn cần đàm phán nguồn cung thay thế ổn định từ một bên thứ ba, điều mà Venezuela không làm được do tình trạng cô lập quốc tế.
Thứ hai, ngay cả khi bạn có dung môi, dầu Orinoco khi đến nhà máy lọc vẫn cần thiết bị “nâng cấp” đặc biệt (upgrader) để chuyển hóa thành dầu thô thông thường có thể được xử lý bởi các nhà máy lọc dầu tiêu chuẩn. Khi các đối tác nước ngoài rời khỏi Venezuela, PDVSA đã mất khả năng duy trì hệ sinh thái phức tạp này. Khai thác bằng hơi nước bị đình trệ.
Thứ ba, để vận hành tất cả những thứ trên, bạn cần điện. Và lưới điện của Venezuela đã bị bỏ bê nhiều thập kỷ đến mức các vụ mất điện quy mô lớn trở thành chuyện bình thường. Người ta đã ghi nhận những trường hợp các cơ sở khai thác dầu mỏ phải ngừng hoạt động vì mất điện, không phải vì hết dầu.
Đây là cái gọi là “vòng xoáy tử thần” của cơ sở hạ tầng: khi cơ sở hạ tầng xuống cấp, sản lượng dầu giảm, doanh thu giảm, chính phủ không có tiền để bảo trì hạ tầng, hạ tầng tiếp tục xuống cấp, và sản lượng tiếp tục giảm. Một khi vòng xoáy này bắt đầu, rất khó để dừng lại mà không có sự bơm vốn từ bên ngoài.
Người Mỹ, người Trung Quốc và ván cờ địa chính trị
Sự sụp đổ của Venezuela không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ bên trong. Bên ngoài, những cường quốc khác nhau đang chơi ván cờ riêng của họ với quốc gia này, và Venezuela là quân cờ nhiều hơn là người chơi cờ.
Đầu tiên là Trung Quốc. Kể từ năm 2007, Trung Quốc đã triển khai mô hình tài trợ bơm hơn 60 tỷ đô la vào Venezuela để hỗ trợ mở rộng khai thác, chi tiêu công và phát triển hạ tầng. Trên bề mặt, đây là đầu tư. Nhưng đây là kiểu đầu tư theo mô hình “dầu đổi hạ tầng,” trong đó Venezuela thế chấp sản lượng dầu tương lai để hoàn trả nợ vay, và Trung Quốc là khách hàng mua dầu lớn nhất của Venezuela, năm ngoái nhập khoảng 80% sản lượng xuất khẩu của Caracas, dù đó chỉ là khoảng 4% tổng nhu cầu nhập khẩu dầu của Trung Quốc.
Điều thú vị hơn là chiến lược của Trung Quốc ở Venezuela không chỉ là dầu mỏ. Ảnh hưởng lớn nhất của Trung Quốc không nằm ở việc mua dầu mà ở mô hình tài trợ, trong đó các khoản vay được dùng để mua hạ tầng lõi dài hạn như lưới điện cao thế và cảng biển. Đây là kiểu tư duy chiến lược dài hạn điển hình của Bắc Kinh. Bạn không cần kiểm soát mỏ dầu nếu bạn sở hữu đường dẫn điện cấp cho toàn bộ khu vực khai thác đó và cảng biển xuất khẩu dầu đi. Mỹ nắm đỉnh chóp xuất khẩu ngắn hạn, Trung Quốc nằm im ở lớp hạ tầng nền tảng lâu dài. Đây là thế kẹp kìm tầng hai, và Venezuela ở giữa hai lực lượng này không có bao nhiêu không gian để thở.
Rồi có Nga, với Rosneft duy trì các liên doanh khai thác dầu thô nặng, cùng với các khoản vay trả trước dầu mỏ và tái cơ cấu nợ biến Moscow thành một chủ nợ lớn của Caracas. Iran được báo cáo là đã thiết lập các cơ sở sản xuất máy bay không người lái trên lãnh thổ Venezuela, trong khi Nga triển khai cố vấn quân sự. Tức là trong bức tranh địa chính trị đó, Venezuela không phải là một quốc gia độc lập theo nghĩa thực chất. Nó là một không gian tranh chấp ảnh hưởng giữa các cường quốc, với mỗi cường quốc đã và đang đóng một vai trò khác nhau theo lợi ích riêng của mình.
Cú phản công của dầu đá phiến
Năm 2014 đánh dấu một bước ngoặt địa chấn mà tôi nghĩ Venezuela đã không lường trước được mức độ hủy diệt của nó đối với mô hình kinh tế của họ.
Cuộc cách mạng dầu đá phiến (shale oil) của Mỹ, được thúc đẩy bởi công nghệ khoan ngang (horizontal drilling) và bẻ gãy thủy lực (hydraulic fracturing hay fracking), đã biến Mỹ từ nhà nhập khẩu dầu lớn thành nhà sản xuất lớn nhất thế giới trong vòng chưa đầy một thập kỷ. Mỹ đã sản xuất ở mức kỷ lục hơn 13,8 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2025.
Điều này tạo ra hai cú đấm liên tiếp vào Venezuela:
Cú đấm thứ nhất: Mỹ không cần mua dầu Venezuela nữa, hoặc ít nhất là không cần thiết phải mua nhiều. Người mua lớn nhất của Venezuela trong một thế kỷ đột nhiên có thể tự cung tự cấp. Thị trường thay thế quan trọng nhất biến mất.
Cú đấm thứ hai, và đau hơn: dầu đá phiến Mỹ dư thừa làm sụp đổ giá dầu toàn cầu. Từ hơn 100 USD mỗi thùng, giá dầu sụt xuống dưới 30 USD vào đầu năm 2016. Và Venezuela đã vay mượn, chi tiêu và lập kế hoạch ngân sách quốc gia trên giả định rằng giá dầu sẽ duy trì trên 100 USD mỗi thùng vĩnh viễn. Không có quỹ dự phòng. Không có ngành kinh tế nào khác đủ lớn để bù đắp. Và nợ quốc tế chất chồng.
Đây là sự khác biệt căn bản giữa Venezuela và các petrostate thành công như Na Uy hay Ả Rập Xê Út. Na Uy xây dựng quỹ đầu tư quốc gia từ thu nhập dầu mỏ từ những năm 1990, hiện có quy mô hơn 1.700 tỷ USD, đủ để trang trải chi tiêu nhà nước nhiều năm ngay cả khi dầu mỏ biến mất hoàn toàn. Ả Rập Xê Út dù cũng mắc nhiều sai lầm, ít nhất cũng đã duy trì được ARAMCO như một công ty chuyên nghiệp và tích lũy dự trữ ngoại hối khổng lồ.
Venezuela không làm điều đó. Họ tiêu dầu như thể ngày mai không tồn tại, và khi ngày mai thực sự đến, họ không có gì cả.
Vòng siết của cấm vận
Từ năm 2014 trở đi, Mỹ bắt đầu triển khai một chiến lược cấm vận tinh vi và leo thang dần dần, không phải nhằm mục đích trừng phạt đơn thuần mà nhằm thay đổi chính phủ Venezuela từ bên ngoài.
Các biện pháp quan trọng nhất xảy ra vào năm 2019, khi Washington áp đặt cấm vận toàn diện lên PDVSA, công ty dầu quốc gia Venezuela, đe dọa trừng phạt thứ cấp đối với bất kỳ thực thể nước ngoài nào làm ăn với họ. Hiệu quả của cấm vận này, về mặt kỹ thuật, là rất chính xác và tàn bạo. Nó không chỉ ngăn Venezuela bán dầu. Nó ngăn Venezuela mua dung môi pha loãng. Nó ngăn các công ty bảo hiểm quốc tế cấp bảo hiểm cho tàu chở dầu Venezuela. Nó ngăn các ngân hàng quốc tế xử lý giao dịch tài chính liên quan đến Venezuela. Nó cô lập Venezuela khỏi hệ thống tài chính toàn cầu theo đúng nghĩa kỹ thuật nhất.
Các lệnh cấm vận đã dừng xuất khẩu dầu sang các thị trường còn lại của Venezuela như Ấn Độ và Liên minh châu Âu, và ngăn cản việc nhập khẩu hóa chất dung môi cần thiết để xử lý dầu thô nặng của Venezuela. Khi chính phủ Venezuela bị cắt đứt nguồn thu ngoại tệ, họ buộc phải cho ngân hàng trung ương in thêm tiền, kích hoạt làn sóng siêu lạm phát.
Điều thú vị về chiến lược cấm vận của Mỹ là họ rất, rất hiểu về kỹ thuật hóa dầu. Cắt đứt dung môi pha loãng là cắt đứt giọt máu cuối cùng. Họ biết rõ rằng Venezuela chỉ có thể dự trữ dung môi cho hai đến bốn tuần. Và họ biết rằng không có dung môi, không có sản xuất dầu. Đây không phải cấm vận ngẫu nhiên hay mang tính biểu tượng. Đây là cấm vận kỹ thuật được thiết kế để tấn công vào điểm yếu cốt lõi của hạ tầng sản xuất.
Đồng thời, việc kiện tụng về CITGO, công ty con của PDVSA sở hữu hệ thống nhà máy lọc dầu và trạm xăng tại Mỹ, cũng tiếp tục bóc tách tài sản nước ngoài của Venezuela. CITGO từng là viên ngọc quý của PDVSA ở Mỹ, là chuỗi hơn 7.000 trạm xăng và ba nhà máy lọc dầu lớn. Nó đại diện cho chiến lược hội nhập dọc (vertical integration) thông minh của Venezuela: kiểm soát cả khâu sản xuất thô lẫn khâu chế biến và phân phối ở thị trường tiêu thụ lớn nhất. Bây giờ, các chủ nợ vẫn còn đang tranh chấp nhau tài sản đó tại các tòa án Mỹ.
Ngày 3 tháng 1 năm 2026 và trật tự mới
Ngày 3 tháng 1 năm 2026, quân đội Mỹ thực hiện một chiến dịch kết thúc bằng việc bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro. Sự kiện này gây sốc về mặt biểu tượng chính trị, nhưng về mặt thực tế kinh tế và dầu mỏ, nó không thay đổi nhiều tình hình ngay lập tức. Venezuela hiện sản xuất chưa đến 1 triệu thùng mỗi ngày, chưa đến 1% sản lượng toàn cầu, một lượng quá nhỏ để ảnh hưởng đáng kể đến thị trường.
Mặc dù đây là sự kiện địa chính trị lớn, tác động lên thị trường dầu mỏ rất mờ nhạt vì vẫn còn quá nhiều dầu trên thị trường. Brent giảm xuống khoảng 60 USD mỗi thùng trong khi WTI xuống dưới 58 USD.
Điều này nói lên một thực tế đáng buồn về vị thế của Venezuela trong nền kinh tế dầu mỏ toàn cầu năm 2026: đất nước có trữ lượng dầu lớn nhất thế giới đã suy giảm đến mức mà sự thay đổi chính quyền bằng vũ lực của họ không đủ để làm xáo trộn giá cả thế giới.
Sau sự kiện này, Mỹ nhanh chóng thiết lập trật tự dầu mỏ mới. Tổng thống Trump tuyên bố rằng Mỹ sẽ bán từ 30 đến 50 triệu thùng dầu Venezuela bị tịch thu, Bộ Năng lượng thông báo Bộ trưởng Wright đang làm việc với “Chính quyền Venezuela tạm thời” để thực hiện vụ bán và hiện đại hóa ngành năng lượng Venezuela. Đây là cấu trúc kiểm soát rất rõ ràng: Mỹ không chỉ thay đổi chính phủ Venezuela. Họ đang trực tiếp tham gia vào việc quyết định ai bán dầu Venezuela, bán cho ai, và với điều kiện gì.
Kiểm soát các nguồn lực của Venezuela mang giá trị biểu tượng và chiến lược: không chỉ là tiếp cận các thùng dầu thô mà còn là tái khẳng định khả năng của Mỹ trong việc định hình cân bằng quyền lực toàn cầu. Trong bối cảnh Trung Quốc, Nga và Iran đã củng cố quan hệ kinh tế và chính trị với Caracas, sự can thiệp của Mỹ báo hiệu rằng Washington sẵn sàng bảo vệ vùng ảnh hưởng của mình và tấn công vào lợi ích của các cường quốc đối thủ.
Bài học thực sự
Sau một trăm năm lịch sử dầu mỏ Venezuela, điều gì là bài học thực sự cho chúng ta, không phải theo nghĩa sáo rỗng “đừng phụ thuộc vào tài nguyên,” mà theo nghĩa sâu xa hơn về bản chất của quyền lực, tri thức và lựa chọn?
Bài học thứ nhất là về sự phân biệt giữa của cải và năng lực. Venezuela giàu có theo nghĩa địa lý: họ đứng trên biển dầu. Nhưng họ nghèo nàn theo nghĩa năng lực: năng lực thể chế, năng lực kỹ thuật, năng lực quản trị. Và khi bạn có của cải mà thiếu năng lực, của cải đó sẽ bị những người có năng lực khai thác thay cho bạn, có khi ngay cả khi bạn là chủ hợp pháp. Người Venezuela ngồi trên trữ lượng dầu lớn nhất thế giới mà không có khả năng tự khai thác chúng một cách độc lập. Đó là một trong những nghịch lý đau đớn nhất của thế kỷ 20.
Bài học thứ hai là về sự không thể đảo ngược của những quyết định kỹ thuật. Khi bạn sa thải 18.000 kỹ sư dầu mỏ, kiến thức đó không quay lại. Khi các đường ống mục nát trong hai mươi năm, bạn không thể phục hồi chúng trong sáu tháng. Khi các nhà máy nâng cấp dầu thô bị bỏ bê, việc khôi phục chúng đòi hỏi không chỉ tiền mà còn đòi hỏi thời gian, công nghệ và chuyên môn mà bạn đã đẩy đi. Các năm thiếu đầu tư, suy thoái hạ tầng và mất vốn nhân lực có nghĩa là sản lượng không thể phục hồi nhanh chóng, ngay cả với những thay đổi chính trị gần đây hay khả năng nới lỏng cấm vận.
Bài học thứ ba là về bản chất của tài nguyên dầu mỏ như một vũ khí địa chính trị hai chiều. Dầu mỏ không phải lúc nào cũng là quyền lực. Đôi khi nó là mục tiêu, đôi khi là con tin, đôi khi là đòn bẩy của người khác. Venezuela đã trải qua tất cả các giai đoạn đó: từ lúc là đòn bẩy để đàm phán với Mỹ, đến lúc là con tin của Trung Quốc và Nga, đến lúc trở thành mục tiêu trực tiếp của hành động quân sự.
Và bài học thứ tư, có lẽ là sâu sắc nhất: chủ nghĩa dân túy, dù xuất phát từ những bất bình đẳng có thật và chính đáng, khi nó cắt đứt mối liên hệ giữa chính sách và thực tế, giữa tham vọng và năng lực, giữa tiêu dùng và sản xuất, thì hậu quả là không thể tránh khỏi. Và những người phải trả giá cuối cùng không phải là những chính trị gia đã đưa ra các quyết định đó. Đó là 7,9 triệu người phải bỏ xứ ra đi. Đó là những người già sống trong cảnh lạm phát xóa sạch tiết kiệm cả đời. Đó là những đứa trẻ lớn lên trong một đất nước mà giáo dục và y tế sụp đổ.
Venezuela năm 2026 không phải là điểm cuối của câu chuyện. Các vấn đề cơ cấu thúc đẩy cuộc khủng hoảng Venezuela, phụ thuộc dầu mỏ, thể chế mục ruỗng, khu vực công sụp đổ, và một làn sóng di cư quy mô lớn, vẫn còn nguyên vẹn dưới thời quyền Tổng thống Delcy Rodríguez.
Dầu mỏ vẫn còn đó, dưới lòng đất Orinoco. Nó không biến mất. Nhưng câu hỏi không còn là “có bao nhiêu dầu” nữa. Câu hỏi là ai sẽ khai thác nó, với điều kiện gì, và người Venezuela sẽ nhận được gì từ nó sau một thế kỷ bị lịch sử đối xử tàn nhẫn.
Tôi không biết câu trả lời. Nhưng tôi biết rằng câu trả lời đó không thể đến từ người ngoài, dù là Mỹ hay Trung Quốc hay bất kỳ ai khác. Nó phải đến từ người Venezuela tự quyết định họ muốn xây dựng điều gì sau khi không còn có thể đổ lỗi cho Chávez, cho Maduro, hay cho người Mỹ nữa.
Đất nước nào cũng vậy. Tài nguyên không tạo ra số phận. Quyết định tạo ra số phận. Và Venezuela, đất nước đứng trên biển dầu nhưng không thể bơm nổi ra để nuôi dân mình, là lời nhắc nhở đau đớn nhất về sự thật đó.

Để lại một bình luận