Bài học lịch sử từ Giải Nobel Kinh tế năm 2025
Vào tháng mười năm 2025, Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển đã quyết định trao Giải thưởng của Ngân hàng Thụy Điển về Khoa học Kinh tế để tưởng nhớ Alfred Nobel cho ba nhà kinh tế học lỗi lạc gồm Joel Mokyr, Philippe Aghion và Peter Howitt. Quyết định này không chỉ là sự tôn vinh dành cho những nỗ lực nghiên cứu bền bỉ kéo dài hàng thập kỷ, mà còn mang một thông điệp vô cùng sâu sắc gửi gắm đến toàn nhân loại trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang đứng trước những ngã rẽ mang tính thời đại. Bằng việc kết hợp lăng kính lịch sử thấu đáo của Joel Mokyr với mô hình toán học chặt chẽ về tăng trưởng nội sinh của Philippe Aghion và Peter Howitt, Ủy ban Nobel đã phác họa thành công bức tranh toàn cảnh về cách mà sự đổi mới sáng tạo thúc đẩy nền văn minh nhân loại tiến bước, cũng như những lực cản khổng lồ chực chờ kéo lùi sự phát triển.
Bài viết này sẽ đi sâu vào những di sản học thuật vĩ đại của ba nhà tư tưởng nói trên. Qua đó, chúng ta sẽ cùng nhau lý giải tại sao nhân loại từng chìm trong sự trì trệ suốt hàng thiên niên kỷ trước khi bứt phá ngoạn mục trong hai thế kỷ vừa qua và vì sao thị trường tự do nguyên thủy không bao giờ là đủ để duy trì ngọn lửa sáng tạo, hơn nữa lý do tại sao kẻ thù đáng sợ nhất của tương lai lại chính là những kẻ đang nắm giữ thành công của hiện tại.
Khởi nguồn của sự bùng nổ và sự giao thoa giữa hai mảnh ghép tri thức
Một trong những bí ẩn lớn nhất của lịch sử kinh tế nhân loại là câu hỏi tại sao mức sống của con người hầu như không có sự thay đổi đáng kể nào trong suốt hàng nghìn năm, để rồi đột ngột vọt lên theo một đường cong thẳng đứng kể từ cuộc Cách mạng Công nghiệp. Joel Mokyr, thông qua các nghiên cứu đồ sộ của mình về lịch sử kinh tế, đã đưa ra một lời giải thích vừa tao nhã vừa mang tính triết học sâu sắc. Ông cho rằng bí mật của sự tăng trưởng bền vững nằm ở sự tiến hóa của tri thức hữu ích và cách xã hội tổ chức, lưu trữ cũng như ứng dụng loại tri thức này.
Trong phần lớn chiều dài lịch sử, con người dựa dẫm vào cái mà Mokyr gọi là tri thức chỉ dẫn, hay hiểu một cách đơn giản là biết làm thế nào. Tổ tiên chúng ta là những bậc thầy về việc thử và sai. Một người nông dân có thể biết rằng trộn tro vào đất sẽ làm cây lúa tươi tốt hơn. Một người thợ rèn có thể biết cách nung quặng sắt ở một nhiệt độ nhất định để tạo ra thứ vũ khí sắc bén. Một thầy lang có thể nếm thử hàng trăm loại rễ cây rừng để tìm ra thứ lá giúp giảm cơn sốt. Họ sở hữu kỹ năng thực hành xuất chúng và truyền lại bí quyết đó cho thế hệ sau thông qua hình thức cầm tay chỉ việc. Tuy nhiên, điểm yếu cốt tử của tri thức chỉ dẫn là nó vô cùng mù mờ về mặt nguyên lý. Người nông dân không biết gì về hóa học đất hay thành phần nitơ, phốt pho. Người thợ rèn hoàn toàn mù tịt về cấu trúc mạng tinh thể cacbon bên trong kim loại. Thầy lang chữa bệnh bằng kinh nghiệm chứ không hề hay biết về sự tồn tại của vi khuẩn hay hệ miễn dịch. Khi bạn chỉ biết cách làm mà không hiểu rõ tại sao nó lại hoạt động, quá trình cải tiến sẽ nhanh chóng đâm sầm vào một bức tường đá. Sự tiến bộ trong giai đoạn này diễn ra cực kỳ ngẫu nhiên, chậm chạp và tiêu tốn quá nhiều thời gian, rủi ro.
Bước ngoặt vĩ đại chỉ thực sự xuất hiện trong thời kỳ Khai sáng và cuộc Cách mạng Khoa học, khi nhân loại bắt đầu tích lũy một loại tri thức mới mang tên tri thức mệnh đề, tức là hiểu tại vì sao. Các nhà bác học, triết gia tự nhiên và sau này là các nhà khoa học hiện đại, bắt đầu mổ xẻ cấu trúc của vũ trụ. Họ tìm ra định luật nhiệt động lực học, họ phát minh ra kính hiển vi để nhìn thấy vi sinh vật, họ phân tích bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Đóng góp xuất sắc của Mokyr nằm ở chỗ ông nhận ra sự bùng nổ kinh tế không chỉ đến từ khoa học thuần túy, mà đến từ khoảnh khắc hai loại tri thức này kết nối và giao thoa với nhau, tạo thành một vòng lặp khuếch đại lẫn nhau vô tận. Khi tri thức mệnh đề rọi ánh sáng vào tri thức chỉ dẫn, con người không còn phải mò mẫm trong bóng tối nữa. Chúng ta không cần nhai cỏ bừa bãi để chữa bệnh, mà tiến thẳng vào phòng thí nghiệm, nuôi cấy nấm mốc Penicillium, chiết xuất ra kháng sinh Penicillin và tiêm trực tiếp để tiêu diệt màng tế bào vi khuẩn. Sự thấu hiểu bản chất vật lý giúp James Watt cải tiến triệt để động cơ hơi nước của Thomas Newcomen, biến nó từ một cỗ máy bơm nước mỏ than cồng kềnh thành trái tim của kỷ nguyên công nghiệp.
Hơn thế nữa, vòng lặp này còn hoạt động theo chiều ngược lại. Những cỗ máy tinh vi được tạo ra từ tri thức chỉ dẫn lại trở thành công cụ đắc lực để giới khoa học đào sâu hơn vào tri thức mệnh đề. Kính viễn vọng, máy gia tốc hạt hay siêu máy tính chính là những sản phẩm công nghệ giúp con người khám phá ra các định luật mới của vũ trụ, từ đó lại đẻ ra vô số ứng dụng mới mẻ. Nền kinh tế lúc này biến thành một cỗ máy phát triển tự động, nơi tri thức liên tục sinh sôi và tự nuôi dưỡng chính nó, mở ra kỷ nguyên thịnh vượng chưa từng có của loài người.
Nghịch lý sáng tạo và giới hạn của thị trường tự do
Nếu như Joel Mokyr giải thích các điều kiện tiền đề về mặt lịch sử và tri thức, thì Philippe Aghion và Peter Howitt lại mang đến một khung phân tích toán học vi mô sắc sảo thông qua lý thuyết tăng trưởng nội sinh. Xây dựng trên nền tảng tư tưởng vĩ đại của triết gia kinh tế Joseph Schumpeter, Aghion và Howitt đã lượng hóa khái niệm sự hủy diệt mang tính sáng tạo. Trái ngược với góc nhìn lãng mạn cho rằng tăng trưởng là một đồ thị tuyến tính êm ái, họ chứng minh rằng chủ nghĩa tư bản tiến lên phía trước thông qua những cú sốc rung chuyển, nơi cái mới trỗi dậy bằng cách giẫm đạp và nghiền nát cái cũ.
Thế nhưng, công lao lớn nhất của Aghion và Howitt không chỉ nằm ở việc ca ngợi sự đổi mới sáo rỗng. Bằng mô hình toán học của mình, họ đã phơi bày một sự thật trần trụi: thị trường tự do, nếu bị bỏ mặc hoàn toàn cho các quy luật cạnh tranh tự nhiên, sẽ không bao giờ tự động sản sinh ra một mức độ đổi mới sáng tạo tối ưu cho toàn xã hội. Có hai lực lượng thị trường đối nghịch nhau liên tục giằng xé, tạo ra những nghịch lý cản trở sự tiến bộ vĩ đại.
Lực cản đầu tiên là hiện tượng đầu tư dưới mức do nỗi sợ bị ăn theo hay còn gọi là hiệu ứng lan tỏa. Đổi mới sáng tạo là một con đường trải đầy chông gai, ngốn những khoản tiền khổng lồ và chứa đựng rủi ro thất bại cực đoan. Hãy tưởng tượng một nhà nghiên cứu y khoa bỏ ra hai mươi năm thanh xuân cùng một tỷ đô la Mỹ để tìm ra công thức hóa học cho một loại thuốc đặc trị bệnh ung thư. Giá trị mà loại thuốc này mang lại cho nhân loại là vô giá, có thể cứu sống hàng triệu sinh mạng và tiết kiệm hàng ngàn tỷ đô la chi phí y tế toàn cầu. Thế nhưng, nếu không có cơ chế bảo vệ, ngay khi viên thuốc đầu tiên được tung ra thị trường, các đối thủ cạnh tranh chỉ cần mua nó về, đưa vào phòng thí nghiệm để dịch ngược công thức, và lập tức sản xuất hàng loạt với giá rẻ mạt vì họ hoàn toàn không phải chịu gánh nặng chi phí nghiên cứu ban đầu.
Sự bất đối xứng khủng khiếp giữa giá trị xã hội sinh ra và phần lợi nhuận tư nhân thu về khiến những bộ óc tiên phong cảm thấy nản lòng. Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo đầy tàn nhẫn, kẻ đi đầu thường là kẻ gục ngã vì kiệt sức, mở đường cho những kẻ bám đuôi ung dung chờ hưởng lợi. Khi ai cũng muốn ngồi chờ người khác lãnh rủi ro để mình nhảy vào trục lợi, kết cục tất yếu là toàn bộ xã hội sẽ chìm trong sự trì trệ vì chẳng ai chịu nhúc nhích.
Lực cản thứ hai, trớ trêu thay, lại nằm ở thái cực hoàn toàn ngược lại. Đó là hiện tượng đầu tư lãng phí để cướp đoạt thị phần, hay còn gọi là hiệu ứng đánh cắp kinh doanh. Trong nhiều trường hợp, sự cạnh tranh khốc liệt không thúc đẩy các doanh nghiệp tạo ra những sản phẩm thực sự mang tính cách mạng, mà lại xúi giục họ đổ tiền vào những cải tiến vô bổ chỉ nhằm mục đích dìm hàng đối thủ.
Thay vì dồn nguồn lực để phát minh ra một loại vật liệu mới hay một nguồn năng lượng sạch, các tập đoàn có thể tiêu tốn hàng chục triệu đô la Mỹ cho các chiến dịch tiếp thị rầm rộ, thiết kế lại kiểu dáng bao bì, hoặc bổ sung những tính năng màu mè không đem lại giá trị thực tiễn nào cho người tiêu dùng. Cuộc chạy đua vũ trang này giống như việc hai cửa hàng nằm cạnh nhau liên tục chi tiền làm biển quảng cáo ngày càng to hơn, sáng hơn chỉ để giành giật một lượng khách hàng không đổi. Sự hủy diệt trong trường hợp này không mang tính sáng tạo mà mang tính phung phí, làm xói mòn tài nguyên chung của cả nền kinh tế mà không tạo ra bước nhảy vọt nào về công nghệ.
Bàn tay vô hình cần sự dẫn dắt của bàn tay hữu hình
Đứng trước những nghịch lý của thị trường, công trình của Aghion và Howitt chỉ ra một cách rõ ràng rằng các cơ quan nhà nước không thể khoanh tay đứng nhìn. Để duy trì ngọn lửa tăng trưởng bền vững, một nền kinh tế cần sự can thiệp kiến tạo, thông qua hai công cụ cốt lõi là tài trợ rủi ro và thể chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
Trước hết, chính phủ phải đóng vai trò là nhà đầu tư mạo hiểm vĩ đại nhất, sẵn sàng bơm nguồn vốn khổng lồ vào những dự án nghiên cứu cơ bản, những công nghệ lõi mà khu vực tư nhân không bao giờ dám đụng tới vì tính chất rủi ro quá cao và thời gian hoàn vốn quá dài. Lịch sử đã chứng minh điều này một cách vô cùng sinh động. Mạng lưới Internet toàn cầu mà chúng ta đang sử dụng hôm nay sẽ không bao giờ tồn tại nếu không có hệ thống mạng sơ khai ARPANET do Bộ Quốc phòng Mỹ rót tiền tài trợ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Những thuật toán trí tuệ nhân tạo tiên tiến, công nghệ tên lửa đẩy tái sử dụng, hay hệ thống định vị toàn cầu đều bắt nguồn từ những hạt giống ngân sách khổng lồ do nhà nước gieo trồng, trước khi các tập đoàn tư nhân đủ khả năng thương mại hóa chúng. Nhà nước chính là tấm nệm đỡ lấy những cú ngã đau đớn nhất trên con đường khám phá các ranh giới vô định của khoa học.
Song song với đó, để giải quyết triệt để nỗi sợ hãi của các nhà phát minh trước thảm họa bị ăn cắp chất xám, một hệ thống bằng sáng chế vững chắc là điều kiện sống còn. Bằng sáng chế, về bản chất, là một thỏa thuận mang tính đánh đổi giữa toàn thể xã hội và người sáng tạo. Xã hội trao cho nhà phát minh một đặc quyền độc quyền khai thác sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định, bù lại, nhà phát minh phải công khai toàn bộ chi tiết kỹ thuật của phát minh đó để sau khi thời hạn độc quyền kết thúc, toàn bộ nhân loại có thể tự do thừa hưởng nền tảng tri thức ấy. Bằng sáng chế cho phép những người đi tiên phong được no bụng, thu hồi đủ vốn và kiếm được những khoản lợi nhuận kếch xù xứng đáng với trí tuệ và rủi ro mà họ đã dấn thân. Nhờ sự yên tâm tuyệt đối về mặt pháp lý, họ mới có động lực dốc toàn lực cho những công trình tiếp theo. Tuy nhiên, Aghion và Howitt cũng cảnh báo về ranh giới mong manh của việc thiết kế luật bản quyền. Nếu thời hạn bảo hộ quá ngắn, động lực sáng tạo sẽ bị bóp nghẹt. Nhưng nếu thời hạn bảo hộ quá dài hoặc cấp bằng sáng chế cho những kiến thức quá phổ quát, nó sẽ biến thành những trạm thu phí kìm hãm sự phát triển, ngăn cản thế hệ sau đứng trên vai những người khổng lồ đi trước.
Những kẻ đang chiến thắng và lực cản tàn khốc của sự bảo thủ
Điểm sáng chói nhất trong bức tranh toàn cảnh về tăng trưởng kinh tế, điều khiến lý thuyết của ba nhà kinh tế học trở nên sắc sảo và mang đậm hơi thở thực tiễn, chính là việc họ vạch trần kẻ thù nguy hiểm nhất của sự tiến bộ. Rào cản lớn nhất ngăn cản những công nghệ đột phá ra đời không nằm ở giới hạn vật lý, không phải do thiếu vốn, và cũng không phải do tri thức con người cạn kiệt. Kẻ thù đó chính là những doanh nghiệp đương nhiệm, những ngành nghề đang thống trị và các nhóm lợi ích đã ăn sâu bám rễ vào hệ thống quyền lực hiện hành.
Những kẻ đang chiến thắng có tất cả mọi thứ trong tay. Họ sở hữu thị phần áp đảo, những nhà máy khổng lồ, chuỗi cung ứng được tối ưu hóa đến từng xu, và quan trọng nhất là một mạng lưới quan hệ chính trị chằng chịt. Khi một công nghệ mới mang tính hủy diệt xuất hiện, đe dọa biến mọi tài sản và kinh nghiệm tích lũy hàng chục năm của họ thành đống sắt vụn, bản năng sinh tồn sẽ xúi giục họ phản kháng bằng mọi giá. Họ không phản kháng bằng cách nỗ lực sáng tạo hơn, mà phản kháng bằng cách dùng quyền lực và tiền bạc để bóp chết từ trong trứng nước những thế lực mới nổi hòng bảo vệ bát cơm của mình. Lịch sử loài người đầy rẫy những minh chứng bi hài về sự kháng cự mù quáng này. Vào thế kỷ mười chín, khi những chiếc xe hơi chạy bằng động cơ hơi nước đầu tiên xuất hiện trên đường phố nước Anh, đe dọa sự sống còn của ngành công nghiệp xe ngựa kéo và đường sắt. Giới tinh hoa kiểm soát các ngành nghề cũ đã thành công trong việc vận động chính phủ Anh ban hành Đạo luật Cờ đỏ. Đạo luật lố bịch này quy định rằng mọi phương tiện tự hành không được đi nhanh hơn tốc độ đi bộ thông thường, và bắt buộc phải có một người cầm cờ đỏ đi trước mũi xe vẫy để cảnh báo người đi đường. Kết quả là sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô sơ khai tại Anh bị đóng băng suốt nhiều thập kỷ, nhường lại cơ hội vàng bứt phá cho các quốc gia châu Âu khác và nước Mỹ.
Bước sang kỷ nguyên kỹ thuật số, bài học về sự tự mãn và nỗi sợ hãi sự hủy diệt lại được viết tiếp bởi sự sụp đổ kinh điển của đế chế Nokia. Vào những năm đầu của thế kỷ hai mươi mốt, Nokia là vị vua tuyệt đối trong ngành công nghiệp điện thoại di động. Hệ điều hành Symbian của họ thống trị toàn cầu, mang lại biên lợi nhuận khổng lồ và nuôi sống hàng vạn con người. Khi cuộc cách mạng điện thoại thông minh màn hình cảm ứng manh nha, đặc biệt là khi nền tảng mã nguồn mở Android xuất hiện, các kỹ sư tinh hoa của Nokia hoàn toàn đủ khả năng để nhận ra và nắm bắt xu hướng này. Nhưng trớ trêu thay, cấu trúc quyền lực bên trong nội bộ công ty đã trói buộc họ. Những nhà quản lý cấp cao, những người mà sự nghiệp và tiền thưởng của họ gắn chặt với thành công của các dòng điện thoại phím cứng và hệ điều hành cũ, đã kịch liệt phản đối việc chuyển đổi. Họ sợ rằng việc nuôi dưỡng một đứa con mới mang tên Android sẽ ăn lẹm vào doanh thu của đứa con cưng Symbian đang đẻ trứng vàng. Nỗi sợ hãi việc phải tự hủy diệt chính mình đã khiến Nokia tê liệt, ôm chặt lấy hào quang của quá khứ cho đến khi bị Apple và Samsung nhấn chìm vào dĩ vãng một cách phũ phàng.
Quá trình sự hủy diệt mang tính sáng tạo luôn mang trong mình một sự tàn khốc không thể chối cãi. Đằng sau những bước tiến rực rỡ của công nghệ là máu và nước mắt của hàng triệu lao động mất việc, hàng ngàn nhà máy phải đóng cửa, và vô số kỹ năng nghề nghiệp bỗng chốc trở nên lỗi thời chỉ sau một đêm. Lực lượng thợ đánh máy chữ mất việc vì máy tính cá nhân trở nên thông dụng. Những người thợ rửa ảnh thủ công tuyệt vọng khi máy ảnh kỹ thuật số thống trị. Hiện nay, hàng triệu nhà thiết kế, lập trình viên cơ bản và người viết nội dung đang đối mặt với nguy cơ bị đào thải bởi sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo.
Tuy nhiên, thông điệp cốt lõi từ công trình của Mokyr, Aghion và Howitt là một xã hội muốn tồn tại và phát triển bền vững thì không được phép nhượng bộ trước áp lực của sự bảo thủ. Nếu một quốc gia dùng chính sách để bảo hộ những ngành công nghiệp già cỗi, cứu vãn những doanh nghiệp thây ma kém hiệu quả chỉ vì mục tiêu ổn định việc làm trong ngắn hạn, quốc gia đó đang tự cắt đứt tương lai của chính mình. Dòng chảy của tri thức hữu ích là không thể đảo ngược. Việc cố tình đắp đập ngăn cản sự sáng tạo chỉ dẫn đến sự trì trệ thê thảm kéo dài, khiến toàn bộ nền kinh tế mất sức cạnh tranh trên trường quốc tế.
Chiều sâu triết học và kiến tạo tương lai trong kỷ nguyên mới
Giải thưởng Nobel năm 2025 vinh danh ba nhà kinh tế học không chỉ vì họ đã giải thích xuất sắc quá khứ, mà còn vì những khung lý thuyết của họ cung cấp ngọn đuốc soi sáng cho các nhà hoạch định chính sách trong thế kỷ hai mươi mốt. Thế giới hiện tại đang đối mặt với những thách thức sinh tử đòi hỏi sự đổi mới sáng tạo ở quy mô chưa từng có, tiêu biểu là cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu và sự trỗi dậy của các siêu trí tuệ nhân tạo.
Áp dụng lý thuyết tăng trưởng nội sinh vào lĩnh vực chuyển đổi xanh, chúng ta nhận thấy rõ sự cần thiết phải có những chính sách thuế các-bon mạnh mẽ kết hợp với trợ cấp năng lượng tái tạo. Ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch, với nguồn lực tài chính khổng lồ và quyền lực vận động hành lang thâm căn cố đế, chính là những kẻ đang chiến thắng cản trở quá trình dịch chuyển năng lượng. Việc sử dụng các công cụ thị trường để áp đặt chi phí lên sự hủy hoại môi trường, đồng thời bảo vệ các phát minh xanh thông qua một cơ chế sở hữu trí tuệ linh hoạt, là con đường duy nhất để giải cứu hành tinh.
Về mặt xã hội học, bài học từ sự hủy diệt mang tính sáng tạo yêu cầu các quốc gia phải xây dựng lại toàn bộ hệ thống giáo dục và an sinh xã hội. Chúng xuất phát điểm là chúng ta không thể ngăn cản robot hay thuật toán thay thế con người, nhưng chúng ta có thể trang bị cho con người năng lực học tập suốt đời để không ngừng thích nghi với môi trường mới. Một nền tảng an sinh vững chắc, bảo hiểm thất nghiệp toàn diện và các chương trình đào tạo chuyển đổi nghề nghiệp do nhà nước tài trợ sẽ đóng vai trò như những chiếc đệm giảm xóc. Khi người lao động không bị đẩy vào bước đường cùng do mất việc, sự phản kháng xã hội đối với công nghệ mới sẽ giảm bớt, tạo dư địa chính trị cho những cải cách sâu rộng hơn.
Bên cạnh đó, việc xây dựng một nền văn hóa tôn trọng tri thức, hoan nghênh những ý tưởng điên rồ và khoan dung đối với sự thất bại là điều kiện tiên quyết. Joel Mokyr từng nhấn mạnh rằng sự trỗi dậy của châu Âu không chỉ nhờ vào tài nguyên thiên nhiên hay vị trí địa lý, mà còn nhờ vào một Cộng đồng Khảo cứu nơi các nhà tư tưởng được tự do trao đổi thông tin, phản biện lẫn nhau và thách thức các giáo điều tôn giáo cũng như chính trị cổ hủ. Sự cởi mở về tư duy này chính là mảnh đất màu mỡ nhất để hạt giống sáng tạo nảy mầm. Một xã hội đóng cửa, kiểm duyệt luồng thông tin, áp đặt sự đồng nhất trong suy nghĩ sẽ tự bóp nghẹt tri thức mệnh đề, đẩy mình vào trạng thái ngủ đông về mặt công nghệ.
Chấp nhận cái giá của sự vĩ đại
Giải Nobel Kinh tế năm 2025 không chỉ trao cho những người đã giải mã được một phương trình kinh tế, mà còn xướng tên những triết gia của sự tiến bộ. Công trình của Joel Mokyr, Philippe Aghion và Peter Howitt đã hợp lưu thành một dòng chảy tư tưởng hùng tráng, khẳng định rằng sự thịnh vượng của nhân loại không bao giờ từ trên trời rơi xuống. Nó là kết tinh của một quá trình lao động trí óc gian khổ, của sự can đảm đối đầu với cái cũ, và của một hệ thống thể chế được thiết kế tinh xảo để dung hòa giữa lợi ích cá nhân và khát vọng của cộng đồng. Sự bùng nổ của nền văn minh bắt nguồn từ ngọn lửa tri thức khi con người khao khát hiểu rõ bản chất của vũ trụ, thay vì chỉ biết thao tác lặp đi lặp lại một cách mù quáng. Tuy nhiên, ngọn lửa ấy chỉ có thể duy trì sức nóng khi xã hội có đủ dũng khí để thực thi sự hủy diệt mang tính sáng tạo. Chúng ta phải chấp nhận một sự thật nghiệt ngã nhưng tất yếu: những trật tự cũ, dù từng rực rỡ và mang lại nhiều giá trị đến đâu, rồi cũng đến lúc phải nhường chỗ cho những ý tưởng vĩ đại hơn.
Con đường dẫn tới tương lai tươi sáng luôn đòi hỏi chúng ta phải bước qua xác của những mô hình kinh doanh lỗi thời và những tư duy bảo thủ. Chỉ khi vượt qua nỗi sợ hãi về sự thay đổi, chỉ khi nhà nước và thị trường hợp lực để tạo ra một chiếc nôi nuôi dưỡng và bảo vệ cái mới, nền kinh tế mới thực sự là một cỗ máy sản sinh ra giá trị không giới hạn. Đó là bài học vĩnh cửu về đổi mới sáng tạo, một thông điệp mạnh mẽ thức tỉnh nhân loại trong hành trình hướng tới sự thịnh vượng bền vững và không ngừng nghỉ.
Nguồn tham khảo
- Ủy ban Giải thưởng Nobel, "Prize in Economic Sciences 2025", Thông cáo báo chí và tài liệu mở rộng từ trang chủ NobelPrize.org.
- Conny Olovsson và Alexander Popov, "Understanding sustained growth: the 2025 Nobel Prize and why it matters for Europe", Bài viết phân tích từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu, tháng mười năm 2025.
- Báo Tuổi Trẻ, "Nobel kinh tế 2025 vinh danh công trình giải thích tăng trưởng kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo", Chuyên mục Khoa học toàn cảnh.
- Joel Mokyr (1990), "The Lever of Riches: Technological Creativity and Economic Progress".
- Philippe Aghion và Peter Howitt (1992), "A Model of Growth Through Creative Destruction", Econometrica.
