Khi nào thì Đứa Trẻ trong ta lại quay về


Có một buổi chiều tôi ngồi cà phê một mình. Không có lý do gì đặc biệ, chỉ là cái kiểu ngồi mà người ta hay làm khi không biết phải làm gì với bản thân nữa. Ly cà phê tan hết đá lúc nào không hay. Nhìn đồng hồ: ba tiếng rưỡi đã qua. Tôi không nói chuyện với ai. Tôi không đọc gì. Tôi không làm gì. Ba tiếng rưỡi đó đi đâu thực sự tôi cũng không biết.

Và kỳ lạ là tôi không thấy lo. Tôi chỉ thấy một thứ gì đó rất quen mà lâu rồi không gặp, như mùi của một căn phòng cũ mà mình đã sống trong đó rất lâu, rất lâu trước đây.

Năm nay tôi 38 tuổi. Không già. Nhưng không còn trẻ theo cái nghĩa mà từ “trẻ” thường mang theo, cái hừng hực, cái chắc chắn rằng thời gian còn nhiều lắm, cái dám làm những thứ ngu ngốc mà sau này mỗi lần nghĩ lại còn cười được. Thay vào đó là một thứ khác, yên tĩnh hơn, và chính vì yên tĩnh nên nặng hơn: cảm giác rằng đứa trẻ bên trong mình đang gõ cửa. Và lần này, mình không còn bận rộn đủ để giả vờ không nghe.

Người ta hay nói “khủng hoảng tuổi trung niên” như thể đó là thứ gì đó ồn ào, như là đổi bồ, mua cái xe mới, đột ngột học cái này cái kia, quyết định leo núi chui hang. Tôi không tin cái phiên bản đó. Thứ tôi cảm thấy không có tiếng động. Nó đến như sương, không như bão, là một buổi sáng thức dậy và nhận ra rằng những thứ đã từng làm mình vui, không phải là không còn thích nữa, mà là khi ngồi với chúng, có thứ gì đó thiếu thiếu. Như nghe lại bài nhạc cũ mà không còn nghe thấy phần low-pass hay như trước nữa. Giai điệu vẫn như vậy sau ngần ấy năm, nhưng nó mỏng hơn, mềm hơn, cũng không gắt như xưa. Các nhà thần kinh học gọi hiện tượng này là hedonic adaptation, tức là não người có khả năng điều chỉnh mức độ hài lòng về lại một đường cơ bản, bất kể điều tốt hay xấu xảy ra. Ta mua thứ mới, hứng khởi một tuần, rồi thấy bình thường. Ta đạt được mục tiêu, vui một tháng, rồi đường cơ bản kéo ta về. Đó là cơ chế sinh tồn, bản thân não bộ không thể liên tục đỉnh cao vì sớm muộn thôi nó sẽ kiệt sức. Nhưng nhìn ở một góc độ khác, nó có nghĩa là niềm vui ngày càng cần nhiều năng lượng hơn để duy trì, trong khi nỗi buồn không cần kích hoạt gì cả, nó chỉ ngồi đó.

Mà thật ra thì không phải chỉ là não. Là tuổi. Tuổi tác không chỉ thay đổi cơ thể, nó thay đổi cái cách ta nhìn thời gian. Khi còn nhỏ, mùa hè dường như dài vô tận, tháng Sáu và tháng Tám là hai thế giới khác nhau. Khi lớn lên, cả năm qua nhanh hơn một tháng hồi ta còn nhỏ. Không phải ta đang bận hơn, mà là do não bộ không còn ghi chép nhiều nữa, vì nó không còn nhiều thứ mới để ghi. Nhà thần kinh học David Eagleman phát hiện rằng thời gian chủ quan co lại khi ta không còn chú ý đến nó, và ta không chú ý khi không còn gì để chú ý đến. Điều đó nghĩa là ba tiếng ngồi cà phê không phải biến mất, chúng vẫn xảy ra, từng phút từng phút,nhưng não không ghi lại, như ghi âm nhưng quên bật nút và quay phim lại không gắn pin. Và vào cuối ngày, vào cuối tuần, vào cuối tháng, ta nhìn lại và thấy trống rỗng. Không phải trống vì không có gì xảy ra. Mà trống vì không có gì được giữ lại.

Nhưng cái nặng nhất không phải là thời gian trôi nhanh. Cái nặng nhất là chuyện những người từng giữ ký ức về ta đang lần lượt ra đi. Ký ức không hoạt động như ổ cứng của máy tính kỹ thuật số. Não lưu ký ức dưới dạng mạng lưới liên kết, và mỗi lần ta nhớ lại một điều gì đó, não không phát lại băng, nó tái tạo ký ức đó từ các mảnh rời, lắp ráp lại trong thời gian thực. Mỗi lần nhớ, ký ức thay đổi một chút. Điều ổn định ký ức không phải là từ đầu óc của chúng ta, mà là từ người khác. Khi ta ngồi với ai đó và cùng nhớ lại : “hồi đó đúng vậy không, mày còn nhớ không?”, người kia là điểm neo. Họ xác nhận: ký ức đó có thật. Nó đã xảy ra. Ta đã sống qua nó, chúng ta đã cùng nhau trải qua nó.

Rồi khi những người đó ra đi, không còn ai để nói về nó nữa nữa. Ký ức bắt đầu trôi. Đến một lúc ta không còn chắc: chuyện đó có thật không, hay ta đã tự kể lại quá nhiều lần đến mức không còn phân biệt được đâu là ký ức thật, đâu là câu chuyện ta đã dựng về ký ức đó. Và đây là điều mà ngôn ngữ chưa có từ để gọi: mất đi người làm chứng cho sự tồn tại của chính mình. Người mất cha có từ “mồ côi cha.” Người mất vợ có từ “goá bụa.” Nhưng không có từ cho người mất đi người duy nhất biết mình đã lớn lên như thế nào, đã khóc vì chuyện gì, đã cười ở đâu, đã sợ điều gì lúc tám tuổi. Nhưng không chỉ là người thân, còn là những người đồng hành, bạn học, đồng nghiệp cũ, những người bạn của một giai đoạn nào đó của ta trong đời. Có những người từng ngồi bên ta mỗi ngày, cùng ăn trưa, cùng than thở về sếp, cùng kéo nhau đi uống bia sau giờ làm, cùng biết nhau theo cái cách mà chỉ những người sống chung một đoạn đường mới biết được. Không phải bạn thân theo nghĩa trang trọng, mà là người mà ta thoải mái đến mức không cần phải là phiên bản tốt nhất của bản thân khi ở cạnh họ. Người mà ta có thể ngồi im mà không thấy ngại. Rồi cuộc sống tách ra. Không ai cố ý. Chỉ là người này đổi qua nơi khác sống, người kia đổi công ty, người nọ lấy vợ sinh con, người kia bắt đầu một thứ gì đó mới và bận rộn theo cách mới. Không có chia tay. Không có khoảnh khắc nào rõ ràng là kết thúc. Chỉ là các buổi gặp thưa dần, từ mỗi tuần thành mỗi tháng, từ mỗi tháng thành mỗi năm, rồi thành “hôm nào rảnh cà phê đi”, câu nói mà ai cũng hiểu là có thể sẽ không bao giờ xảy ra.

Và cả hai bên đều ổn với điều đó, không phải vì không còn quan tâm, mà vì cả hai bên đều đang mang những thứ nặng của riêng mình. Họ cũng như ta: cũng có cuộc sống, cũng có gia đình, cũng có những mối bận tâm không tên mà ngay cả người thân cũng chưa nghe được hết. Không ai bỏ ai. Tất cả chỉ là đang cố giữ được chính mình trước đã.

Nhưng khoảng cách vẫn lớn dần. Không ồn ào. Chỉ là lớn dần. Có một điều mà tôi nghĩ nhiều, và càng nghĩ càng thấy nó kỳ lạ theo cách không giải thích được: ta không bao giờ biết được lần cuối cùng gặp một người là khi nào. Không phải chỉ những người đã mất. Mà ngay cả những người vẫn còn ở đó, vẫn còn trong danh bạ điện thoại, vẫn còn thỉnh thoảng like ảnh nhau trên mạng, ta vẫn không biết buổi gặp gỡ nào là lần cuối. Hôm nay ngồi uống cà phê với một người bạn cũ, cả hai đều biết là sẽ lại bận, sẽ lại mỗi người một hướng, sẽ lại là “tụi mình hẹn lần sau.” Nhưng lần sau là khi nào? Sáu tháng nữa? Một năm? Hay buổi chiều hôm nay, mà ta ngồi với nhau hơi vội, hơi phân tâm, chưa kịp nói được cái thứ thật sự muốn nói , có phải đó là lần cuối? Ta không biết. Và vì không biết, ta không chuẩn bị. Ta ra về bình thường, nói “bữa nào gặp lại,” vẫy tay, lên xe. Không ai kịp nói những thứ còn giang dở.

Những điều giang dở đó là gì? Đôi khi là lời cảm ơn chưa kịp nói, người đó đã làm điều gì đó cho ta từ rất lâu, ta định nói, rồi quên, rồi thấy ngại, rồi thôi. Đôi khi là câu xin lỗi cho một chuyện nhỏ mà chỉ mình ta biết là mình đã sai. Đôi khi chỉ đơn giản là: tao hay nghĩ đến mày lắm, mày có biết không? Câu mà người lớn rất hiếm khi nói với nhau vì không biết nói xong sẽ nghe như thế nào, chưa kể 2 thằng bạn chả bao giờ nói chuyện với nhau như vậy.

Những thứ giang dở đó không to lớn. Không phải là bi kịch. Chỉ là những mảnh nhỏ của mối quan hệ mà ta cứ để đó, nghĩ rằng sẽ có lúc khác, lần sau, khi đủ thời gian hơn, khi không vội hơn. Và rồi lần sau không đến. Hoặc đến nhưng cũng lại vội, cũng lại phân tâm, cũng lại ra về với những thứ vẫn còn giang dở. Nhà xã hội học Robin Dunbar phát hiện rằng để duy trì một tình bạn thân, người ta cần dành ít nhất hai trăm giờ cùng nhau mỗi năm. Hai trăm giờ, tức bốn tiếng một tuần, mỗi tuần, không bỏ tuần nào. Với người bạn bận rộn nhất ta biết. Con số đó không phải để làm ta nản, mà để ta hiểu tại sao những mối quan hệ thật sự lại hiếm đến vậy. Không phải vì người ta không muốn. Mà vì muốn thôi chưa đủ. Cần thời gian. Và thời gian là thứ càng ngày càng khó chia sẻ.

Vậy nên cô đơn ở tuổi này không phải cô đơn vì thiếu người xung quanh. Là cô đơn vì thiếu người thật sự thấy mình, người mà chỉ cần nhìn mặt là biết hôm nay ổn hay không ổn, người không cần mình giải thích ngữ cảnh, không cần bắt đầu lại từ đầu mỗi lần gặp. Người mà khi ngồi cùng, ta không cần phải là phiên bản nào cả , chỉ cần là mình.

Người như vậy không mất đi theo nghĩa đen. Họ vẫn ở đó, vẫn có thể liên lạc, vẫn sẽ trả lời nếu ta nhắn. Nhưng cái khoảng cách giữa “vẫn liên lạc được” và “thật sự ngồi được với nhau”, khoảng cách đó rộng hơn ta nghĩ, và càng ngày càng rộng hơn.

Tôi nghĩ về cái dễ xúc động, dễ buồn, dễ suy nghĩ mà người ở tuổi này hay cảm thấy, và tôi không nghĩ đó là yếu đuối. Tôi nghĩ đó là dấu hiệu của một thứ gì đó đang mở ra.

Ở tuổi hai mươi, ba mươi, ta có một lớp giáp tự nhiên, hormone còn sung, tương lai còn xa, não còn ở chế độ chinh phục. Cortisol cao? Ngủ một giấc là qua. Thất tình? Vài tuần rồi lại ổn. Cái giáp đó không phải do ta rèn luyện, là sinh học cho ta mặc. Nó giúp ta xông pha, giúp ta không nghĩ quá nhiều trước khi hành động. Nhưng khi lớp giáp đó mỏng dần, ta bắt đầu cảm nhận mọi thứ ở tần số khác. Không ồn ào hơn. Mà thật hơn. Một bộ phim về cha con có thể khiến ta ngồi khóc một mình không giải thích được tại sao. Một bài nhạc từ hai mươi năm trước có thể kéo cả một khúc thời gian ùa về. Nhìn ảnh cũ và thấy trên mặt mình lúc đó có thứ gì đó không còn ở đó nữa.

Người ta gọi đó là nhạy cảm. Tôi gọi đó là tỉnh thức muộn, cái trạng thái mà ta cuối cùng đã đủ yên để nghe thấy những thứ luôn ở đó nhưng bị che khuất bởi tiếng ồn của thanh xuân. Tôi không có kết luận gọn ghẽ cho những thứ này. Tôi không nghĩ chúng cần kết luận.

Có những thứ không phải để giải quyết, mà để sống cùng. Cái cảm giác thời gian trôi quá nhanh, có thể ta không cần làm chậm nó lại, mà cần bắt đầu ghi chép nó lại, theo những cách nhỏ. Đi một con đường khác về nhà. Ngồi với một ly cà phê mà không mở điện thoại. Nhắn cho người bạn cũ không phải vì có chuyện, mà chỉ vì nhớ. Không phải để tìm lại tuổi trẻ, mà để buộc não phải chú ý. Phải ghi. Phải giữ lại.

Và có lẽ, chỉ có lẽ thôi, nếu ta biết rằng không có gì chắc chắn là “lần sau,” ta sẽ ngồi khác đi trong những buổi gặp. Ít phân tâm hơn. Ít giữ lại hơn. Nói những thứ còn giang dở trước khi ra về, thay vì để dành cho một lần khác không chắc sẽ đến.

Đứa trẻ đang gõ cửa bên trong, nó không cần được giải thích tại sao nó ở đó. Nó chỉ cần được nhận ra. Được ngồi cùng. Được nghe ai đó nói: tao biết mày vẫn ở đây, và ổn thôi. Ở tuổi hai mươi, ta sống về phía trước. Ở tuổi ba mươi tám, ta bắt đầu biết nhìn vào bên trong. Không phải là lùi lại. Là đi sâu hơn. Và có lẽ, ba tiếng ngồi cà phê với ly cà phê nguội và không có gì để kể lại, là ba tiếng đầu tiên trong rất lâu mà ta thật sự ngồi yên đủ lâu để nghe thấy chính mình.

Đó không phải là ít. Đó là rất nhiều.


Posted

in

Tags:

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *