Chỉ là Hùng đang nghĩ về một thứ mà xã hội ít ai nói ra nhưng ắt hẳn ai cũng cảm thấy.
Có một buổi tối tôi ngồi uống cà phê với một người bạn học chung hồi cấp ba.
Anh 38 tuổi, làm nhân viên, thu nhập khoảng mười lăm đến hai mươi triệu một tháng. Không giàu, nhưng không thiếu. Quan trọng hơn, anh là người tốt theo cái nghĩa không cần giải thích nhiều: không nói dối, không bỏ bạn bè lúc khó, không chen vào chuyện người khác khi không được hỏi. Cái loại người mà gặp rồi thì tin ngay.
Đàn ông ngồi với nhau thì cũng dăm ba câu, loanh quanh rồi cũng về chỗ quen thuộc: nhà, xe, công việc, vợ con. Câu chuyện chảy tự nhiên, không ai cố tình dẫn đến đâu. Rồi anh kể, nhẹ như không, rằng anh với cô bạn gái nhiều năm vừa chia tay. Lý do đơn giản đến buồn: không nhìn thấy tương lai chung. Không phải không còn tình cảm. Chỉ là không thấy con đường nào phía trước đủ rõ để cả hai cùng bước.
Tôi ngồi im.
Không phải vì không có gì để nói. Mà vì tôi đang cảm thấy cái gì đó nặng hơn một câu chuyện tình cảm không thành. Nặng hơn chuyện một người đàn ông chưa có nhà. Cái nặng đó đến từ chỗ này: anh bạn tôi không bị mất đi mối quan hệ đó vì anh là ai. Anh mất nó vì anh chưa có đủ thứ để chứng minh mình là ai.
Để hiểu tại sao điều đó lại thật đến vậy, ta cần phải nhìn xa hơn một chút.
Có một nhà tâm lý học người Mỹ tên là Abraham Maslow. Ông nói rằng con người có những nhu cầu cơ bản không thể thương lượng, là được yêu thương, được thuộc về ai đó, được tôn trọng. Ông không gọi chúng là xa xỉ phẩm. Ông gọi chúng là thiết yếu, như nước uống, như không khí.
Nhưng xã hội hiện đại, đặc biệt ở Châu Á, gần hơn là Việt Nam, đã làm một việc rất kỳ lạ với những nhu cầu đó. Nó biến chúng thành danh sách điều kiện cần hoàn thành trước khi được phép có chúng.
Anh muốn có gia đình? Trước tiên anh phải có nhà. Anh muốn được tôn trọng? Trước tiên anh phải có xe, có chức, có thu nhập. Anh muốn được yêu? Trước tiên anh phải chứng minh mình xứng đáng bằng tài sản.
Tình yêu, hôn nhân, sự thuộc về, phẩm giá con người, những thứ vốn dĩ là phần tất yếu của việc làm người, đã trở thành phần thưởng dành cho ai chiến thắng trong một cuộc thi mà không ai thông báo cho bạn tham gia.
Nhưng vấn đề không chỉ dừng ở hôn nhân. Nó sâu hơn nhiều, và nó thấm vào từng ngóc ngách nhỏ của đời sống hàng ngày theo cách khó thấy hơn.
Hãy thử nhớ lại lần cuối bạn thực sự yên tĩnh. Không phải ngồi im. Không phải tắt điện thoại mười phút. Mà là yên tĩnh thật sự, không lo âu, không tính toán, không có cảm giác có thứ gì chưa giải quyết đang chờ ngoài cửa.
Với nhiều người, cảm giác đó giờ gắn liền với tiền. Không phải vì họ tham lam, mà vì xã hội đã đặt giá lên sự yên tĩnh từ lúc nào không hay. Muốn yên tĩnh thật sự thì đi retreat thiền, giá vài triệu một tuần. Muốn thư giãn thì đi spa, đi du lịch, đi cafe đúng chỗ. Muốn thoát khỏi ồn ào thì thuê nhà xa trung tâm hoặc mua đất vườn. Tất cả đều có giá niêm yết.
Sự yên tĩnh, vốn là trạng thái tự nhiên nhất của con người, đã trở thành dịch vụ cao cấp.
Và người không đủ tiền mua không chỉ thiếu sự yên tĩnh về vật chất. Họ bắt đầu tin rằng họ không được phép yên tĩnh. Rằng yên tĩnh là đặc quyền của người có tiền, và họ chưa kiếm được đặc quyền đó. Đây là bước chuyển hóa nguy hiểm nhất, từ không có sang không xứng đáng có.
Rồi tiếp tục nhìn vào những thứ khác. Sức khỏe. Không chỉ thuốc thang, mà là cả triết lý sức khỏe. Ăn sạch, tập gym, uống đủ nước, ngủ đúng giờ, thiền định, kiểm tra định kỳ. Mỗi thứ trong số này khi được hệ thống hóa thành sản phẩm thì đều có giá. Người không đủ tiền ăn thực phẩm sạch không chỉ ăn kém hơn. Họ bị xã hội ngầm phán xét là người không biết chăm lo bản thân.
Tình bạn. Networking event có phí. Cafe với bạn bè, ăn uống, đi chơi, tặng quà sinh nhật đều có chi phí thực sự. Người không có tiền dần rút lui, không phải vì không muốn kết nối, mà vì mỗi lần kết nối đều là áp lực tài chính. Rút lui đủ lâu thì trở thành người cô lập, và cô lập thì được gọi là cô đơn. Nhưng nguồn gốc của nó không phải tính cách. Đó là bài toán kinh tế không có đáp án tốt.
Và thứ tôi thấy đáng sợ nhất: ngay cả ý nghĩa cuộc sống cũng đã bị đặt giá. Life coaching có phí. Khóa học tìm kiếm bản thân có phí. Personal branding, nghĩa là quyền được người khác biết đến mình, có phí. Trong một thế giới mà câu hỏi mình là ai cũng cần tiền để trả lời, người không có tiền không chỉ nghèo. Họ bị tước quyền tìm kiếm chính mình.
Trở lại với người bạn của tôi và câu chuyện về nhà.
Người ta hay nói ở Việt Nam: con trai mà chưa có nhà thì lấy gì mà lấy vợ. Câu này được lặp đi lặp lại như sự thật hiển nhiên, như luật trọng lực, không cần giải thích chỉ cần tuân theo. Tôi không phán xét những người giữ quan điểm đó. Họ sợ sự bất an, sợ con cái khổ, sợ thiếu nền tảng. Đó là tình yêu được mã hóa thành điều kiện kinh tế. Có lý do của nó.
Nhưng vấn đề là: một căn hộ tầm trung ở nội thành Hà Nội hay Sài Gòn hiện tại tương đương mười lăm đến hai mươi lăm năm thu nhập của một người làm công ăn lương, nếu họ không ăn không tiêu xài. Thế hệ cha mẹ mua nhà năm hai ngàn với giá năm đến mười cây vàng, nay nhìn con cái và hỏi sao không cố lên mà mua. Họ không ác ý. Họ chỉ đang dùng bản đồ của một thế giới đã không còn tồn tại.
Kết quả là một thế hệ đàn ông trẻ bị kẹt giữa hai thứ không thể đồng thời: tiêu chuẩn xã hội bất biến và thực tế kinh tế đã đổi thay hoàn toàn. Họ không lười. Họ không hèn. Họ đang đứng trong một trò chơi mà luật chơi được thiết kế để họ thua cuộc.
Trên cái thị trường hôn nhân không ai đặt tên đó, có người thắng và người thua. Và với đàn ông Việt Nam, tiêu chí để tham gia bao gồm nhà, xe, công việc ổn định, thu nhập cao hơn hoặc bằng bạn gái, và sự chấp thuận của gia đình hai bên. Thiếu một trong số này thì vị trí đàm phán sụt giảm đáng kể. Thiếu cái đầu tiên thì gần như bị loại ngay vòng gửi xe.
Và họ biết điều đó. Họ cảm thấy điều đó mỗi ngày. Không phải một cú đấm, mà là ngàn lần bị nhắc nhở nhẹ nhàng rằng mày chưa đủ, mày chưa xứng.
Sẽ thiếu công bằng nếu chỉ nói về đàn ông.
Phụ nữ Việt Nam dường như cũng đang bị nhốt trong một cái bẫy khác, không kém phần tinh vi. Họ được trao nhiều tự do hơn về giáo dục và nghề nghiệp. Nhưng đồng thời vẫn bị kỳ vọng phải có gia đình trước ba mươi tuổi, con số đó vẫn được nhắc đến như một deadline không thể thương lượng tại các bữa cơm gia đình hay những buổi nói chuyện.
Một người phụ nữ hai mươi tám tuổi, độc lập tài chính, thành công trong sự nghiệp, chưa kết hôn, vẫn bị nhìn với ánh mắt lo lắng hơn là ngưỡng mộ. Gia đình hỏi sao chưa lấy chồng. Câu hỏi đó không phải câu hỏi. Đó là áp lực được mã hóa thành sự quan tâm. Trong khi đó, họ cũng phải điều hướng trong chính cái thị trường ấy. Nếu chọn người không đủ điều kiện kinh tế thì bị coi là thiếu thực tế. Nếu đặt tiêu chuẩn cao thì bị coi là kén chọn. Nếu không lấy chồng thì bị coi là đáng thương. Không có lựa chọn nào mà xã hội không có ý kiến. Đây không phải tự do. Đây là tự do trong một căn phòng có tường vô hình.
Ngoài hôn nhân, có một chiều kích khác mà ít người nói đến: sự tôn trọng.
Trong xã hội truyền thống, người ta được tôn trọng vì tuổi tác, vì đức hạnh, vì đóng góp cho cộng đồng. Những thứ tích lũy qua thời gian và phẩm cách. Xã hội hiện đại thay thế hệ thống đó bằng một hệ thống khác đơn giản hơn nhiều: tài sản và địa vị có thể đo lường được.
Người mặc quần áo bình dân bị nhân viên bán hàng nhìn qua vai. Người mặc đồ hiệu được hỏi han tận tình. Và điều này có hệ quả tâm lý sâu xa hơn ta nghĩ. Khi một người liên tục bị đối xử như thể họ vô hình, trong dịch vụ, trong giao tiếp xã hội, trong các mối quan hệ, họ dần hình thành một niềm tin ngầm: mình chưa đủ tư cách để được đối xử tốt. Đó không phải thiếu tự tin. Đó là phản ứng hợp lý với một môi trường đã nhất quán xác nhận rằng giá trị của con người gắn liền với giá trị tài sản của họ.
Ở Việt Nam, có một từ người ta hay dùng để nói về người nghèo: khổ. Không phải khó khăn. Không phải đang vượt qua thử thách. Mà là khổ, một từ mang hàm ý rằng trạng thái đó là cố định, gần như là một đặc điểm tính cách, một điều kiện tồn tại không thể tách rời. Nghe đủ nhiều, người trong hoàn cảnh đó bắt đầu tin rằng khổ là bản sắc của họ, không phải tình huống tạm thời.
Có một nhà tâm lý học tên Sendhil Mullainathan nghiên cứu về điều ông gọi là tư duy khan hiếm. Khi não bộ liên tục phải xử lý sự thiếu hụt, nó tiêu tốn một lượng lớn năng lực nhận thức. Người trong trạng thái khan hiếm không chỉ lo lắng hơn. Họ thực sự có ít khả năng hơn để đưa ra quyết định tốt, để lên kế hoạch dài hạn, để cảm thấy niềm vui trong hiện tại.
Sự thiếu hụt làm người ta bị mắc kẹt trong vòng lặp của chính nó. Không phải vì họ yếu ý chí hay thiếu thông minh. Mà vì não họ đang chạy một phần mềm khác, phần mềm sinh tồn, không phải phần mềm phát triển. Và cái tàn nhẫn nhất là xã hội nhìn vào người trong vòng lặp đó rồi hỏi: tại sao không cố gắng hơn? Không nhận ra rằng họ đang dùng hết sức lực chỉ để đứng yên tại chỗ.
Điều tàn nhẫn nhất không phải là hệ thống khắt khe. Điều tàn nhẫn nhất là cái đích luôn được đẩy xa hơn một chút so với tầm với.
Khi bạn chưa có nhà, người ta nói có nhà đi rồi tính. Khi bạn có nhà rồi, người ta nói nhà nhỏ vậy thì ai chịu. Khi bạn có xe, người ta nói xe đó cũ rồi. Khi bạn kiếm được hai mươi triệu một tháng, người ta nói ở thành phố vậy thì được gì. Không có điểm dừng. Không có thời điểm bạn chính thức đủ.
Nhà kinh tế học John Maynard Keynes từng dự đoán vào năm 1930 rằng đến năm 2000, con người chỉ cần làm mười lăm tiếng một tuần nhờ công nghệ. Ông sai hoàn toàn. Không phải vì công nghệ không tiến bộ, mà vì hệ thống không được thiết kế để con người rảnh rỗi và đủ đầy. Nó được thiết kế để họ muốn thêm, mãi mãi.
Và người trẻ Việt Nam đang sống trong phiên bản địa phương hóa của cái bẫy toàn cầu đó, với thêm áp lực từ văn hóa gia đình, từ kỳ vọng giới tính, và từ sự so sánh không hồi kết trên mạng xã hội.
Trước khi có điện thoại thông minh, bạn so sánh mình với vài chục người trong khu phố. Não người tiến hóa để xử lý phạm vi đó. Bây giờ mỗi lần mở điện thoại bạn so sánh mình với hàng triệu người, tất cả đang trình diễn phiên bản tốt nhất, được chỉnh sửa kỹ nhất của cuộc sống họ. Người đi châu Âu. Người mua xe mới. Người khai trương quán xinh. Người check-in nhà hàng đẹp. Tất cả đều có giá tiền. Và tất cả đều đang nhắc bạn, liên tục, rằng cuộc sống tốt đẹp trông như thế nào và bạn đang đứng ở đâu so với nó.
Không phải vô tình. Cơ chế vận hành của mạng xã hội được xây dựng dựa trên việc kích hoạt cảm giác thiếu hụt của bạn. Vì người cảm thấy thiếu thì mua. Và người mua thì tạo ra lợi nhuận. Cảm giác thiếu hụt của bạn là sản phẩm có giá trị thương mại.
Có một thứ mà xã hội cũ làm được, dù không hoàn hảo, mà xã hội mới đang mất dần. Đó là không để ai hoàn toàn cô đơn và không thuộc về đâu cả. Cộng đồng, làng xóm, dòng họ, có một hệ thống hỗ trợ không chính thức nhưng thực sự tồn tại. Khi bạn khó khăn, người ta giúp. Khi bạn cần một người bạn đời, cộng đồng đứng ra làm cầu nối.
Xã hội hiện đại thay thế cộng đồng đó bằng một tuyên ngôn: mày phải tự lo cho cuộc đời mày. Nghe có vẻ tự do và tự chủ. Nhưng với người không có xuất phát điểm tốt, không có mạng lưới, không có vốn, đó không phải tự do. Đó là sự cô lập được đổi tên.
Hệ thống này hoạt động tốt nhất khi bạn tin rằng nó là tự nhiên. Rằng người giàu xứng đáng được tôn trọng hơn vì đã cố gắng hơn. Rằng người không có nhà không có xe là vì thiếu nỗ lực hoặc thiếu phẩm chất. Rằng nếu chỉ làm việc chăm hơn, thông minh hơn, kỷ luật hơn thì sẽ thoát ra được.
Không ai nói với bạn rằng xuất phát điểm quan trọng hơn nỗ lực trong phần lớn các trường hợp. Không ai nói với bạn rằng hệ thống được thiết kế để người có vốn sinh thêm vốn, và người không có vốn thì chạy trên máy chạy bộ, nhiều mồ hôi, không đến đâu. Không ai nói với bạn rằng cảm giác thiếu hụt bạn đang cảm thấy không phải khuyết điểm của bạn. Nó là tính năng của hệ thống, không phải lỗi.
Và trên tất cả, không ai nói với bạn rằng bạn không cần phải kiếm được quyền tồn tại đầy đủ như một con người. Rằng sự yên tĩnh, tình bạn, niềm vui, phẩm giá, những thứ đó không phải phần thưởng sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Chúng là quyền. Quyền mà không ai, không hệ thống nào có quyền đặt giá lên.
Tôi không có giải pháp gì lớn lao. Tôi chỉ nghĩ rằng trong khi chờ hệ thống thay đổi, mỗi người có thể làm một việc nhỏ hơn: đừng để hệ thống định nghĩa bản thân mình.
Nhận ra trò chơi mà mình đang chơi. Hiểu rằng cảm giác thiếu hụt không phải lỗi của mình, nó được thiết kế để mình cảm thấy vậy. Tìm lại định nghĩa “đủ” của riêng mình và giữ chặt lấy nó, vì người tự định nghĩa được chữ đủ thì không ai bán được gì cho họ nữa. Và đừng đợi đủ điều kiện mới bắt đầu sống. Hạnh phúc không phải phần thưởng ở cuối đường. Nếu cứ chờ, rất có thể sẽ chờ mãi.
Người bạn tôi kể lúc đầu bài này vẫn chưa có nhà và có thể cũng sẽ như vậy trong tương lai gần. Hùng không biết câu chuyện của của anh và người bạn gái sẽ đi về đâu. Nhưng tôi biết điều làm anh xứng đáng được yêu không phải cuốn sổ đỏ. Đó là cách anh lắng nghe người khác, chậm rãi, thật sự, không vội chuyển chủ đề về bản thân.
Thứ đó không có trên bảng giá niêm yết nào. Nhưng đó là thứ quan trọng nhất.
Và nếu bạn đang đọc bài này mà thấy mình trong đó, tôi muốn nói một điều: bạn không thiếu vì bạn kém. Bạn đang sống trong một hệ thống được thiết kế để bạn cảm thấy thiếu. Nhận ra điều đó không thay đổi hoàn cảnh ngay. Nhưng nó thay đổi chỗ đứng của bạn bên trong hoàn cảnh đó. Đôi khi đó là thứ duy nhất mình có thể giữ lấy, và nó không phải là ít.

Trả lời Kaito Hủy