Có một điều kỳ lạ xảy ra mỗi khi một nhà khoa học người Mỹ qua đời theo cách nào đó không hoàn toàn bình thường, hoặc đơn giản là biến mất khỏi tầm nhìn công chúng mà không có lời giải thích đủ dài và đủ chi tiết để thỏa mãn sự tò mò của hàng triệu người đang ôm điện thoại trong tay, tình cờ khi đọc qua bài viết của Morgan Phillips trên Foxnews ngày hôm qua đã gợi lại cho tôi mong muốn được viết bài này. Đi sâu vào những cái điều kỳ lạ đó không phải là cái chết, không phải là sự mất tích, mà là tốc độ đáng kinh ngạc mà con người ta có thể dựng lên một vũ trụ song song hoàn toàn từ chính sự thiếu thông tin của mình, một vũ trụ nơi CIA ẩn nấp trong bóng tối hành lang, nơi người ngoài hành tinh ra tay gọn ghẽ không để lại dấu vết, và nơi mọi sự trùng hợp đều là bằng chứng của một âm mưu đã được lên kế hoạch từ nhiều thập kỷ trước bởi những bàn tay vô hình mà không ai biết mặt nhưng ai cũng chắc chắn là đang tồn tại.
Khi thiếu tướng William Neil McCasland, người từng chỉ huy Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Không quân Hoa Kỳ với hồ sơ phân loại mật dày đến mức người thường không bao giờ được chạm tay vào, đột ngột qua đời vào đầu năm 2025, cỗ máy xay chuyện của internet khởi động gần như lập tức. Rồi đến nhà thiên văn học Carl Grillmair của NASA, người suốt sự nghiệp âm thầm lập bản đồ những luồng sao cổ đại trong thiên hà mà hầu hết chúng ta còn không biết là đang tồn tại, cũng ra đi không kèn không trống ở cái tuổi mà không ai nghĩ là quá già để chết bình thường nhưng cũng không trẻ đến mức cái chết trở thành tin sốt dẻo. Rồi Nuno Loureiro, nhà vật lý plasma của MIT với công trình về hợp hạch hạt nhân đang ở thời điểm quan trọng nhất trong sự nghiệp, bỗng rút lui khỏi ánh đèn sân khấu theo cách mà không có thông báo chính thức nào giải thích rõ ràng đến mức thỏa mãn. Ghép những cái tên này lại với nhau, đặt chúng trong một cái khung thời gian đủ gần để gọi là “chuỗi sự kiện”, thêm vào đó những cái tên khác mà danh sách phong trào âm mưu đang tiếp tục kéo dài theo ngày, và anh có tất cả nguyên liệu cần thiết để nấu một nồi lẩu hỗn hợp gồm thuyết âm mưu, khoa học viễn tưởng hạng B, và nỗi lo sợ, khó chịu với chính phủ mà người ta đã ủ trong lòng từ rất lâu trước khi những cái tên này xuất hiện.
Mạng xã hội không cần sự thật để vận hành, nó chỉ cần kịch bản. Và kịch bản mà đám đông đang ưa chuộng nhất lần này là một thứ pha trộn giữa X-Files và Jason Bourne, nơi nhà nước sâu thọc tay vào những bộ não khoa học nhất của nước Mỹ vì họ biết quá nhiều về UFO, hoặc về vũ khí bí mật, hoặc về những vật liệu không rõ nguồn gốc được thu hồi từ những địa điểm mà bản thân tọa độ của chúng đã là thông tin mật. Người ta share bài, người ta tag nhau, người ta tự phong mình là nhà điều tra độc lập chỉ vì biết cách dùng Google và có đủ thời gian rảnh để kết nối những dấu chấm mà họ tự vẽ ra trên một tờ giấy trắng mà họ gọi là bằng chứng. Những thread dài hàng trăm comment đầy ắp chữ ký của sự phấn khích, của cảm giác được là người biết sự thật trước thiên hạ, của cái rùng mình thú vị khi tin rằng mình đang đứng trước một bí mật mà quyền lực đang cố che giấu.
Điều mà ít ai dừng lại để hỏi, giữa cơn lốc của các thread và các video phân tích và các bài đăng kéo dài đến tận nửa đêm, là một câu hỏi chán ngắt đến mức không ai thèm đặt ra: bao nhiêu nhà khoa học Mỹ thật sự chết hoặc biến mất trong một khoảng thời gian nhất định, theo những nguyên nhân hoàn toàn tầm thường, và chúng ta không bao giờ nghe tên họ vì không ai thấy cần phải biến cái chết bình thường của họ thành một câu chuyện? Hay nói thẳng hơn: nếu ta không chọn trước những cái tên, không dán lên chúng cái nhãn “bí ẩn”, không đặt chúng cạnh nhau trong một danh sách được xây dựng có chủ đích, thì liệu “chuỗi sự kiện” này có tồn tại không, hay nó chỉ là bóng tối mà chính tâm trí ta tự tạo ra để lấp đầy khoảng trống mà sự thật trần trụi để lại?
Tâm lý học và thống kê là hai thứ nhàm chán nhất trên đời khi người ta đang say sưa với một câu chuyện hay. Nhưng chính hai thứ nhàm chán đó, khi được đặt đúng chỗ, có khả năng phá tan một tòa lâu đài hư cấu công phu hơn bất kỳ bằng chứng phản bác nào khác, vì chúng không tranh luận về nội dung của câu chuyện mà tấn công thẳng vào cái bộ máy nhận thức đã sản sinh ra câu chuyện đó ngay từ đầu. Vậy câu hỏi thật sự cần đặt ra ở đây không phải là ai đã giết những nhà khoa học này, hay thế lực nào đứng sau, mà là: bộ não con người được lập trình như thế nào để từ một tập hợp những cái chết rời rạc, hoàn toàn không liên quan, lại có thể kết tinh ra một thuyết âm mưu hoàn chỉnh đủ sức thuyết phục hàng triệu người, và điều đó nói lên điều gì về cái cách chúng ta đang sử dụng ngôn ngữ khoa học để che giấu một nỗi sợ hãi rất con người?
Bộ não con người không được thiết kế để chịu đựng sự ngẫu nhiên. Đó không phải lời chỉ trích, đó là sự thật sinh học được khắc vào từng nếp gấp của vỏ não trong suốt hàng trăm nghìn năm tiến hóa, khi tổ tiên chúng ta sống trong một thế giới mà việc nhìn thấy một bóng đen di chuyển trong bụi rậm và không kết nối nó với nguy hiểm có thể khiến anh trở thành bữa tối của một con báo trước khi kịp truyền gen lại cho bất kỳ ai. Cái cơ chế sinh tồn đó, cái khả năng tìm thấy mẫu hình trong tiếng động, trong bóng tối, trong những sự kiện không liên quan, đã cứu loài người khỏi tuyệt chủng hàng ngàn lần, nhưng nó cũng để lại một di sản phiền phức không kém: bộ não chúng ta cực kỳ giỏi nhìn thấy những mối liên hệ không tồn tại, và cực kỳ tệ trong việc chấp nhận rằng đôi khi mọi thứ xảy ra chỉ đơn giản là vì chúng xảy ra, không vì lý do gì, không vì ai sắp đặt, không vì có nghĩa lý gì trong một bức tranh lớn hơn mà ta chưa nhìn thấy toàn bộ. Năm 1958, nhà tâm thần học người Đức Klaus Conrad đặt tên cho cái khuynh hướng đó là apophenia, và định nghĩa của ông đơn giản đến mức tàn nhẫn: xu hướng tự phát không kìm được của con người trong việc nhận thức các mối liên hệ có nghĩa lý giữa những thứ không liên quan. Conrad ban đầu mô tả nó trong bối cảnh tâm thần phân liệt giai đoạn đầu, khi bệnh nhân bắt đầu nhìn thấy ý nghĩa trong mọi thứ xung quanh, trong cách người lạ nhìn họ trên xe buýt, trong sự sắp xếp của những tờ báo trên kệ, trong màu sắc áo của người đi đường, như thể vũ trụ đang gửi thông điệp riêng cho họ và chỉ họ mới giải mã được. Nhưng điều mà tâm lý học hiện đại phát hiện ra trong những thập kỷ sau đó là apophenia không phải đặc quyền của người bệnh tâm thần, nó là phổ quát, nó tồn tại ở mọi bộ não bình thường khoẻ mạnh với cường độ khác nhau, và nó trở nên mãnh liệt hơn bao giờ hết khi con người đối mặt với sự không chắc chắn, với sợ hãi, với những thứ mà lý trí thông thường không giải thích ngay được.
Và Carl Grillmair, người đã dành hàng chục năm lặng lẽ tái tạo bản đồ các dòng chảy sao trong thiên hà Milky Way từ dữ liệu của kính thiên văn Palomar và sau này là Gaia, bị giết trong một vụ cướp ở khu vực anh sinh sống, bởi một kẻ mà động cơ không có gì phức tạp hơn tiền và cơ hội, trong cái loại bạo lực ngẫu nhiên mà người Mỹ đã quá qurn thuộc kể từ khi số liệu thống kê tội phạm trở thành một phần không thể tách rời của cuộc sống thường nhật. Nuno Loureiro, nhà vật lý plasma của MIT người đang nghiên cứu về sự kết nối từ trường trong plasma, một lĩnh vực nền tảng cho cả thiên văn học lẫn công nghệ hợp hạch, bị bắn trong một vụ xả súng thuộc loại mà người Mỹ gọi là “mass shooting” với cái thản nhiên đáng sợ của người đã quá quen với tần suất, một loại bi kịch được sản sinh từ hỗn hợp độc hại của sức khỏe tâm thần không được điều trị, khả năng tiếp cận vũ khí quá dễ dàng, và cái cảm giác vô vọng mà một bộ phận xã hội Mỹ đang ủ trong lòng qua nhiều thế hệ. William McCasland, người đàn ông từng điều hành một trong những phòng thí nghiệm quốc phòng tinh vi nhất thế giới, ra đi trong bóng tối của những vấn đề sức khỏe mà ông đã gánh chịu trong im lặng, cái loại kết cục mà giới y khoa biết rõ là kết quả tích lũy của nhiều thập kỷ sống dưới áp lực phân loại mật, cô đơn về mặt tinh thần vì không thể chia sẻ phần lớn công việc của mình với bất kỳ ai ngoài vòng bảo mật, và cái sụp đổ thầm lặng mà những người đàn ông quyền lực thuộc thế hệ đó thường che giấu cho đến khi cơ thể không còn chịu đựng được nữa.
Ba cái chết, ba bối cảnh hoàn toàn khác nhau, ba loại bi kịch mà người Mỹ nào cũng nhận ra vì chúng không phải hiếm gặp mà ngược lại, chúng là những thứ xảy ra hàng ngày với hàng ngàn, hay thậm chí hàng chục ngàn người không có bằng tiến sĩ, không làm việc cho chính phủ, và không có tên trong bất kỳ cơ sở dữ liệu bí mật nào. Nhưng vì ba người này có chữ “nhà khoa học” đứng trước tên, vì công việc của họ gắn với những từ khóa hấp dẫn như không gian, plasma, và quốc phòng, và vì ai đó đã có đủ thời gian rảnh để đặt tên của họ cạnh nhau trong một danh sách rồi thêm vào cái tiêu đề “Tại sao các nhà khoa học Mỹ đang chết dần?”, bộ não apophenia của hàng triệu người lập tức khởi động, bắt đầu kéo những sợi dây tưởng tượng nối các điểm rời rạc lại với nhau, và kết quả là một tấm lưới nhện khổng lồ trông có vẻ phức tạp và thuyết phục nhưng thực ra không giữ lại được một giọt sự thật nào. Điều đáng nói ở đây không phải là sự sai lầm về mặt nhận thức, vì apophenia là lỗi hệ thống chứ không phải lỗi đạo đức và người mắc phải nó không cần bị lên án. Điều đáng nói là một tầng lớp khác hoàn toàn, những người mà trong giới nghiên cứu tâm lý học truyền thông gọi là secondary exploiters, tạm dịch là những kẻ khai thác thứ cấp, những người biết rất rõ rằng mình đang làm gì khi ngồi dựng lên những thread dài, những video phân tích “bằng chứng”, những đồ thị kết nối tên tuổi và ngày tháng được trình bày với vẻ chuyên nghiệp đủ để đánh lừa người không đủ kiên nhẫn để kiểm chứng từng điểm dữ liệu một. Họ biết rằng một bộ não đang sẵn sàng tin vào âm mưu sẽ không dừng lại để hỏi liệu ba sự kiện độc lập có thực sự tạo thành một chuỗi hay không, rằng người đang được kéo vào câu chuyện bởi cảm giác được biết bí mật sẽ không tự nguyện từ bỏ cảm giác đó chỉ vì ai đó đưa ra một lời giải thích nhàm chán hơn. Và họ khai thác cái tâm lý đó một cách có hệ thống, biến nỗi đau tang tóc của những gia đình đang trong giai đoạn đau thương nhất của cuộc đời thành nguyên liệu thô cho content, biến cái chết của Carl Grillmair thành lượt xem, biến cái chết của Nuno Loureiro thành subscribe, biến sự ra đi của McCasland thành một điểm dữ liệu trong một narrative mà người dựng nên nó không bao giờ thật sự tin vào nhưng cũng không bao giờ có ý định dừng lại vì nó đang hoạt động quá tốt.
Có một sự nhẫn tâm đặc biệt trong hành động đó, một loại nhẫn tâm không phô trương, không để lại dấu vết rõ ràng, và vì vậy không bao giờ bị quy trách nhiệm, vì người ta không thể kiện ai vì đã đặt tên của người thân mình vào một cái danh sách. Nhưng hãy tưởng tượng, chỉ một giây thôi, rằng bạn là người vợ của Carl Grillmair, đang ngồi giữa cái trống rỗng mà một vụ cướp ngẫu nhiên để lại, cố gắng giải thích cho con cái rằng cha chúng mất vì thế giới đôi khi tàn nhẫn một cách vô nghĩa chứ không vì lý do gì cả, và sau đó bạn mở internet lên và thấy tên chồng mình đang được dùng như một bằng chứng cho thuyết thủ tiêu khoa học của người ngoài hành tinh. Câu hỏi không phải là tại sao những người đó làm vậy, câu hỏi là chúng ta đã tạo ra một môi trường thông tin như thế nào mà hành động đó không chỉ được phép tồn tại mà còn được thưởng bằng sự chú ý và ảnh hưởng, và rốt cuộc thì cái gì trong cấu trúc nhận thức tập thể của chúng ta đã cho phép điều đó xảy ra mà không có ai đủ khó chịu để thật sự làm gì?
Vào năm 1943, Không quân Hoa Kỳ đang đứng trước một bài toán sống còn mà họ tưởng đã có lời giải. Những chiếc máy bay ném bom trở về từ các phi vụ tấn công vào lãnh thổ Đức mang theo chi chít lỗ đạn, và các kỹ sư quân sự, những người hoàn toàn có thiện chí và không thiếu trí tuệ, đã ngồi lại lập bản đồ chính xác vị trí của từng lỗ đạn đó, đo đạc, thống kê, rồi đề xuất một giải pháp nghe có vẻ hoàn toàn hợp lý: gia cố thêm giáp ở những vùng bị bắn nhiều nhất, tức là cánh máy bay, thân giữa, và đuôi. Logic đó trong sáng đến mức gần như không ai nghĩ đến việc phản đối, vì dữ liệu ở ngay trước mắt, chi tiết và cụ thể, và lời giải thích thì đơn giản đến mức một đứa trẻ cũng hiểu được. Và Abraham Wald, nhà toán học người Áo gốc Do Thái đang làm việc cho Nhóm Nghiên cứu Thống kê của Columbia University theo hợp đồng với quân đội Mỹ, nghe xong cái đề xuất đó và nói một câu mà phải mất vài giây người ta mới hiểu hết độ tàn nhẫn của nó. Ông nói rằng quân đội đang nhìn vào dữ liệu sai lệch, những lỗ đạn trên các máy bay sống sót trở về không cho biết nơi nào cần gia cố, chúng cho biết nơi nào máy bay có thể chịu đựng được đạn mà vẫn về được. Những chiếc máy bay trúng đạn vào động cơ, vào buồng lái, vào những vùng thực sự hiểm yếu thì đã không bao giờ trở về để có thể cung cấp dữ liệu, chúng nằm dưới đất ở đâu đó trên lãnh thổ châu Âu cùng với phi hành đoàn của mình và cái bản đồ lỗ đạn thực sự quan trọng mà không ai được nhìn thấy vì nó đã biến mất cùng với xác máy bay. Wald kết luận, và ông đúng, rằng cần gia cố chính xác những vùng không có lỗ đạn trên các máy bay sống sót, vì đó là nơi mà trúng một phát là không về được nữa. Câu chuyện đó, được ghi lại trong các tài liệu declassified sau chiến tranh và sau này trở thành một trong những ví dụ kinh điển nhất về survivorship bias trong văn học thống kê học, cách thuyết âm mưu về các nhà khoa học Mỹ không quá hai bước suy luận mà cũng không cần bất kỳ sự uyên bác nào đặc biệt để nhận ra, chỉ cần đủ kiên nhẫn để đặt câu hỏi đúng thay vì chấp nhận câu hỏi sai mà đám đông đang ầm ĩ tranh nhau trả lời.
Cái “bản đồ lỗ đạn” mà những kẻ dựng nên thuyết âm mưu đang chăm chú vẽ là danh sách mười hay mười một cái tên, được lựa chọn cẩn thận từ một quần thể mà họ chưa bao giờ thật sự nhìn vào toàn bộ, được đặt cạnh nhau theo một trình tự gợi lên ý niệm về chuỗi trong khi thực chất chỉ là một tập hợp tuỳ tiện của những bi kịch không liên quan. Thứ mà họ cố tình không nhìn vào, cái vùng thân máy bay nguyên vẹn rộng lớn và nhàm chán không đủ kịch tính để lên video, là con số mà bất kỳ ai làm việc trong ngành này đều biết: chỉ riêng ngành hàng không vũ trụ và quốc phòng của Hoa Kỳ hiện đang sử dụng hơn 700.000 chuyên gia kỹ thuật và khoa học, từ các kỹ sư hệ thống của NASA đến các nhà vật lý làm việc trong các phòng thí nghiệm quốc gia, từ các nhà khoa học tên lửa tại các nhà thầu quốc phòng lớn đến những nhà nghiên cứu hạt nhân tại Sandia, Los Alamos và Lawrence Livermore, chưa kể đến hàng trăm nghìn người khác trong các lĩnh vực liên quan đến an ninh quốc gia, nghiên cứu vật lý cơ bản, và các chương trình không gian dân sự lẫn quân sự đang vận hành song song nhau trong một hệ sinh thái khổng lồ mà phần lớn người dân Mỹ không bao giờ nhìn thấy và càng không bao giờ nghĩ đến khi họ đang cuộn feed lúc nửa đêm. Bảy trăm ngàn con người. Hãy để con số đó ngồi yên một chút trước khi tiếp tục. Trong một quần thể 700.000 người trưởng thành đang làm việc trong một ngành nghề đòi hỏi trí tuệ cao và áp lực nghề nghiệp lớn, với độ tuổi trung bình trải dài từ những nhà nghiên cứu mới vào nghề đến các cựu chuyên gia cao tuổi đã cống hiến hàng chục năm, thống kê học không cần phải suy nghĩ lâu để cho biết rằng mỗi năm sẽ có một số lượng nhất định những người trong đó qua đời vì bệnh tật, vì tai nạn ngẫu nhiên, vì tự tử do áp lực công việc và cô lập tinh thần, vì các biến cố sức khỏe đột ngột, và vì tất cả những nguyên nhân khác mà Tử thần không cần phải phân biệt bằng cấp hay giấy phép an ninh khi lựa chọn. Tỷ lệ tử vong thô của người trưởng thành Mỹ trong độ tuổi lao động dao động từ khoảng 2 đến 5 phần ngàn mỗi năm tuỳ theo nhóm tuổi và nghề nghiệp, và dù các chuyên gia STEM có xu hướng sống lâu hơn mức trung bình do điều kiện kinh tế tốt hơn và ít tiếp xúc với nguy hiểm thể chất trực tiếp hơn, ngay cả khi áp dụng tỷ lệ thấp nhất có thể, ta vẫn đang nói đến hàng trăm cái chết mỗi năm trong quần thể đó, những cái chết xảy ra một cách lặng lẽ, không có ai làm danh sách, không có ai đặt chúng vào khung thời gian chung rồi gọi là âm mưu, vì người chết không phải người nổi tiếng, không có tên trong Wikipedia, và không làm việc trong những lĩnh vực đủ sexy để trở thành gạch đầu dòng trong một thread về người ngoài hành tinh.
Mười một cái tên trong vòng khoảng hai năm, từ một quần thể mà tỷ lệ tử vong tự nhiên hàng năm đã phải tính đến con số hàng trăm, không phải là một tín hiệu bất thường mà bất kỳ hệ thống thống kê nào có năng lực sẽ gắn cờ cảnh báo. Nó không đủ để là một dị thường, nó không đủ để là một pattern, và nó chắc chắn không đủ để là bằng chứng của bất cứ điều gì ngoài việc chứng minh rằng những người làm việc trong các ngành này cũng là con người với đầy đủ sự mong manh sinh học mà điều đó đi kèm, dù họ có bao nhiêu bằng cấp, dù họ đang nghiên cứu gì, và dù chính phủ nào đang trả lương cho họ. Thiên kiến kẻ sống sót ở đây không chỉ là việc đám đông bỏ qua 699.989 người còn lại đang làm việc bình thường và không ai nói đến, nó còn là việc họ chủ động lựa chọn những cái chết phù hợp với narrative của mình rồi bỏ qua những cái chết không phù hợp, rằng nếu một nhà khoa học quốc phòng mất vì ung thư gan thì không ai thêm tên họ vào danh sách, nhưng nếu họ mất vì một vụ bạo lực có thể được mô tả theo cách gợi lên sự bí ẩn thì tên họ lập tức trở thành bằng chứng của một cuộc thủ tiêu có hệ thống mà kẻ chủ mưu giỏi đến mức không để lại dấu vết nào ngoài chính những cái chết mà chúng ta vừa giải thích bằng cách giả định sự tồn tại của kẻ chủ mưu đó, một vòng luận lý tròn trịa và kín đến mức không có thực tế nào có thể chui vào được.
Wald đã cứu hàng trăm phi công Mỹ bằng cách nhìn vào phần dữ liệu mà không ai nhìn vào. Câu hỏi không phải là tại sao những người dựng thuyết âm mưu không làm điều tương tự, câu hỏi là họ thừa biết phần dữ liệu đó ở đâu và họ đã chọn không nhìn vào, và cái lý do của sự lựa chọn đó không phải là thiếu thông tin mà là thừa động cơ để giữ cho câu chuyện của mình được sống, bởi vì một khi anh nhìn vào toàn bộ máy bay thay vì chỉ nhìn vào lỗ đạn thì câu chuyện sẽ tan biến, và cùng với nó là tất cả mọi thứ mà câu chuyện đó đang mang lại cho người kể. Có một thí nghiệm tâm lý học mà nhà nghiên cứu người Mỹ Ellen Langer thực hiện vào năm 1975, đơn giản đến mức buồn cười nhưng kết quả của nó thì không buồn cười chút nào. Bà phát cho những người tham gia một tờ vé số, một nhóm được tự chọn tờ vé của mình, một nhóm được phát ngẫu nhiên, rồi sau đó hỏi họ muốn bán lại tờ vé với giá bao nhiêu trước khi xổ. Nhóm được tự chọn đòi giá cao hơn đáng kể, mặc dù xác suất trúng thưởng của cả hai tờ vé là hoàn toàn bằng nhau và không có bất kỳ kỹ năng hay kiến thức nào có thể làm thay đổi điều đó. Langer gọi hiện tượng này là illusion of control, ảo tưởng kiểm soát, và kết luận của bà, được xác nhận lại nhiều lần trong nhiều thập kỷ sau đó bởi hàng chục nghiên cứu độc lập, là bộ não con người không phân biệt được một cách đáng tin cậy giữa những tình huống mà kỹ năng thực sự tạo ra sự khác biệt và những tình huống mà kết quả hoàn toàn nằm ngoài tầm tay của bất kỳ ai, và cái sự nhầm lẫn đó không phải là bug mà là feature, một cơ chế tâm lý được duy trì một cách cố chấp vì nó phục vụ một nhu cầu sâu xa hơn nhiều so với việc nhận thức thực tế một cách chính xác. Nhu cầu đó là cảm giác rằng thế giới có thể được hiểu, rằng những gì xảy ra xung quanh chúng ta không phải là nhiễu loạn vô nghĩa mà là một trật tự ẩn giấu mà nếu đủ thông minh, đủ kiên nhẫn, đủ can đảm để nhìn thấu màn che, ta có thể nắm bắt được và vì vậy cũng có thể, ít nhất về mặt lý thuyết, làm gì đó với nó. Triết học gọi đây là nhu cầu về tính nhân quả, psychology gọi nó là need for cognitive closure, và bất kể tên gọi nào thì bản chất của nó giống nhau ở mọi nền văn hóa, mọi trình độ học vấn, mọi thời đại: con người chịu đựng sự bất định rất tệ, và chúng ta sẵn sàng trả bất kỳ giá nào về mặt nhận thức để thoát khỏi trạng thái đó, kể cả cái giá là tin vào những thứ không có thật.
Và đây chính là chỗ mà thuyết âm mưu thực hiện một nhiệm vụ tâm lý mà không ai dám thừa nhận công khai vì thừa nhận nó đòi hỏi một mức độ tự nhận thức mà phần lớn chúng ta không sẵn sàng đối mặt: nó làm cho sự ngẫu nhiên trở nên có thể chịu đựng được. Khi Carl Grillmair chết vì một vụ cướp, khi Nuno Loureiro ngã xuống vì đạn của một kẻ mà tên hắn sẽ không ai nhớ sau mười năm, khi McCasland sụp đổ vì những áp lực tích lũy trong im lặng suốt hàng chục năm, cái thông điệp thật sự mà những cái chết đó gửi đi, nếu ta chịu nhìn thẳng vào nó mà không nhắm mắt, là một thông điệp không có gì giống với kịch bản điệp viên hay người ngoài hành tinh mà đám đông đang kể cho nhau nghe. Thông điệp thật sự là: những người thông minh nhất, được đào tạo tốt nhất, đóng góp nhiều nhất cho văn minh nhân loại cũng có thể mất đi một cách hoàn toàn vô lý, vì những lý do không xứng với tầm vóc của họ, theo những cách mà không có kế hoạch nào ngăn chặn được và không có danh tiếng nào mua chuộc được, và vũ trụ trong khi đó không ngừng lại một giây để thừa nhận sự mất mát. Đó là một thông điệp tàn khốc. Và tàn khốc hơn nữa là nó không nhắm vào ai cả, nó không phân biệt, nó không có ý định, nó chỉ là thực tại vận hành theo đúng các quy luật xác suất mà không cần sự đồng ý của bất kỳ ai. Một viên đạn của kẻ cướp không biết rằng người nó đang hướng đến đã dành ba mươi năm lập bản đồ những dòng chảy sao cổ đại, không quan tâm đến bao nhiêu bài báo khoa học người đó đã công bố, không nhận ra sự bất tương xứng khủng khiếp giữa kẻ bắn và người bị bắn. Vũ trụ không giữ sổ sách về những gì công bằng. Đó là điều mà tâm trí con người, với tất cả sự tinh tế và phức tạp của nó, vẫn từ chối chấp nhận hoàn toàn sau hàng ngàn năm triết học và tôn giáo và khoa học cố gắng hòa giải con người với cái thực tế đó.
Thuyết âm mưu cung cấp một lối thoát thanh lịch khỏi cái thực tế đó theo một cách mà không có gì khác làm được tốt hơn, vì nó không chỉ giải thích cái chết mà còn nâng tầm nó lên, biến bi kịch cá nhân thành một mắt xích trong một cuộc chiến lớn hơn, gán cho người đã khuất một vai trò trong một câu chuyện có nhân vật phản diện, có âm mưu, có ý nghĩa, thứ mà cái chết ngẫu nhiên không bao giờ tự mình mang lại. Và trong quá trình đó nó cũng gán cho người tin một vai trò không kém phần hấp dẫn, vai của người đủ sáng suốt để nhìn thấu màn che mà đám đông ngây thơ không nhìn thấy, người đang dũng cảm đứng về phía sự thật bị che giấu trong khi hệ thống đang cố bịt miệng tất cả. Đó là một gói tâm lý đầy đủ và thỏa mãn đến mức gần như không thể cạnh tranh bằng sự thật thô kệch, vì sự thật không cho bạn vai diễn anh hùng, nó chỉ cho bạn cái nhún vai buồn bã của người đã học cách chịu đựng sự không chắc chắn mà không cần nó phải có nghĩa lý gì. Nhưng hãy nói thẳng về cái ngạo mạn nằm ở trung tâm của mọi thuyết âm mưu, một thứ ngạo mạn kỳ lạ vì nó mặc trang phục của sự khiêm nhường và hoài nghi. Người tin vào thuyết âm mưu luôn tự mô tả mình là người đặt câu hỏi, người không chịu nuốt câu chuyện chính thống, người đủ độc lập tư duy để nghi ngờ những gì được nói với mình, và trong một thế giới mà thông tin thật sự bị bóp méo và lợi ích thật sự làm méo mó sự thật thì thái độ hoài nghi đó về nguyên tắc là đáng giá. Nhưng hoài nghi thật sự đòi hỏi anh phải hoài nghi cả về câu chuyện của chính mình, phải đặt ra tiêu chuẩn bằng chứng nhất quán cho mọi tuyên bố kể cả tuyên bố mà anh muốn tin, phải sẵn sàng thay đổi quan điểm khi dữ liệu thay đổi, và đó chính là thứ mà người tin thuyết âm mưu hầu như không bao giờ làm vì cái hệ thống tư duy của họ được thiết kế không phải để tìm ra sự thật mà để bảo vệ kết luận đã có trước, với mọi bằng chứng phản bác đều được tái diễn giải thành bằng chứng của sự che đậy sâu hơn, và cái vòng tròn đó khép kín một cách hoàn hảo đến mức không có thực tế nào có thể làm nó lung lay.
Cái ngạo mạn thật sự ở đây không phải là của những người từ chối thuyết âm mưu, nó là của những người tin rằng mình có thể, từ chiếc điện thoại trong tay và vài tiếng lướt internet, nhìn thấy một trật tự ẩn giấu mà toàn bộ cộng đồng tình báo, báo chí điều tra, và khoa học pháp y của thế giới tự do không nhìn thấy hoặc đang cố che giấu, rằng cái trí tuệ của mình đủ sắc bén để xuyên thấu một màn bí mật mà theo logic của thuyết đó phải được duy trì hoàn hảo bởi hàng nghìn người trong nhiều thập kỷ mà không một ai lỡ miệng, không một tài liệu nào lọt ra, không một lương tâm nào thức giấc lúc nửa đêm và quyết định nói ra sự thật. Lịch sử của những bí mật nhà nước thật sự cho thấy rằng ngay cả những chương trình được bảo vệ nghiêm ngặt nhất, COINTELPRO, MKUltra, chương trình giám sát của NSA, cũng bị lộ ra sau cùng bởi vì con người không giỏi giữ bí mật ở quy mô lớn trong thời gian dài, và nếu có một tổ chức thực sự đang thủ tiêu hàng chục nhà khoa học hàng đầu nước Mỹ thì cái tổ chức đó đang thực hiện một kỳ tích bảo mật chưa từng có trong lịch sử nhân loại trong khi đồng thời để lộ đủ manh mối cho những người không có clearance nào tìm ra qua Google trong một buổi chiều.
Có lẽ điều đáng sợ nhất không phải là con người tin vào thuyết âm mưu, mà là lý do thật sự tại sao họ tin: không phải vì họ ngu, không phải vì họ xấu, mà vì họ đang làm điều mà bộ não người được lập trình để làm khi đứng trước một vũ trụ thờ ơ và một cái chết không xứng đáng, họ đang cố biến nỗi sợ thành câu chuyện và biến sự hỗn loạn thành trật tự, và cái nhu cầu đó, dù được thỏa mãn bằng cách nào, dù bằng tôn giáo hay khoa học hay thuyết âm mưu, là một trong những thứ con người nhất mà ta có thể quan sát ở loài mình. Và cuối cùng, sau tất cả những con số và những khái niệm và những câu chuyện lịch sử, điều còn lại không phải là một kết luận học thuật khô khan mà là một câu hỏi rất con người mà mỗi người trong chúng ta phải tự trả lời một mình trong khoảng lặng giữa lúc đọc xong một thread âm mưu và lúc quyết định có share nó hay không: tôi đang tìm kiếm sự thật, hay tôi đang tìm kiếm một câu chuyện đủ hay để lấp đầy khoảng trống mà sự thật để lại?
Bởi vì đó là điểm mấu chốt mà phần trước của bài này đã dẫn đến, không phải để buộc tội ai, không phải để tự mãn trong cái tư thế của người đứng ngoài phán xét, mà để vạch ra với sự rõ ràng lạnh lùng nhất có thể cái cơ chế đã biến mười hay mười một cái chết rời rạc, hoàn toàn có thể giải thích bằng xác suất thống kê và bối cảnh xã hội học, thành một bí ẩn quốc gia được hàng triệu người thảo luận với sự hào hứng của người vừa khám phá ra chân lý bị che giấu. Apophenia cung cấp cái bộ máy nhận thức để nhìn thấy mẫu hình không tồn tại. Survivorship bias cung cấp cái khuôn dữ liệu méo mó để mẫu hình đó trông có vẻ thuyết phục. Ảo tưởng kiểm soát cung cấp cái động lực tâm lý để người ta bám vào mẫu hình đó ngay cả khi bằng chứng phản bác đã được đặt thẳng trước mặt. Và ở tầng cuối cùng, những kẻ khai thác thứ cấp đứng đó với tay đặt sẵn lên nút publish, chờ đợi cái khoảnh khắc mà tất cả những yếu tố đó hội tụ đủ để tạo ra một làn sóng chú ý mà họ sẽ lướt trên đó cho đến khi nó tắt, rồi tìm cái tên tiếp theo cho danh sách tiếp theo của câu chuyện tiếp theo. Tôi tin chắc là không có tổ chức bí mật nào đang thủ tiêu các nhà khoa học Mỹ. Không phải vì chính phủ Mỹ là trong sạch, lịch sử đã chứng minh điều ngược lại nhiều lần và đủ chi tiết để không cần nhắc lại ở đây. Không phải vì những người quyền lực không có khả năng và không có ý chí để thực hiện những điều tàn tệ, họ có cả hai và lịch sử cũng chứng minh điều đó. Mà là vì câu chuyện cụ thể này, với những cái tên cụ thể này, được xây dựng trên một nền tảng phương pháp luận sụp đổ hoàn toàn ngay khi anh chịu khó nhìn vào toàn bộ bức tranh thay vì chỉ nhìn vào phần được chọn lọc và đặt trước mặt anh với đầy đủ ánh đèn sân khấu. Và cái nền tảng sụp đổ đó không phải là tai nạn, nó là điều kiện tất yếu của thể loại, vì một thuyết âm mưu được xây dựng trên nền tảng vững chắc thì không còn là thuyết âm mưu nữa mà là điều tra báo chí, là điều hoàn toàn khác và đòi hỏi những tiêu chuẩn bằng chứng hoàn toàn khác mà những người đang dựng nên câu chuyện này không có ý định đáp ứng.
Tư duy phản biện, cái thứ mà người ta hay nhắc đến như một kỹ năng cần được dạy trong trường học và thường ít ai định nghĩa đủ rõ để có thể thực hành, không phải là khả năng hoài nghi mọi thứ một cách đồng đều vì hoài nghi đồng đều là tê liệt nhận thức chứ không phải sức mạnh nhận thức. Tư duy phản biện thật sự là khả năng áp dụng tiêu chuẩn bằng chứng nhất quán cho mọi tuyên bố kể cả những tuyên bố mà ta muốn tin, là khả năng phân biệt giữa câu hỏi hợp lệ và câu hỏi được đặt ra với kết luận đã có sẵn, là khả năng chịu đựng cái cảm giác khó chịu của sự không chắc chắn mà không vội lấp đầy nó bằng câu chuyện đầu tiên nghe có vẻ đủ hoàn chỉnh. Và trên hết, nó là khả năng nhận ra khi nào bộ não của chính mình đang làm việc không phải để tìm ra sự thật mà để tìm ra lý do để tin vào điều mình đã quyết định tin, một sự tự nhận thức không dễ chịu chút nào nhưng là ranh giới duy nhất thực sự ngăn cách giữa người suy nghĩ và người đang bị suy nghĩ dẫn dắt.
Những nhà khoa học trong danh sách này, những người thật, những con người thật với gia đình thật và công trình thật và nỗi đau thật trong những giờ phút cuối đời, xứng đáng được nhớ đến bằng những gì họ đã thật sự làm trong thế giới này, bằng những dòng chảy sao mà Grillmair đã kiên nhẫn vẽ ra từ dữ liệu thô, bằng những phương trình plasma mà Loureiro đã để lại cho thế hệ tiếp theo hoàn thiện, bằng những quyết định khó khăn mà McCasland đã đưa ra trong những căn phòng mà tên tuổi của ông sẽ không bao giờ được nhắc đến công khai. Họ không xứng đáng trở thành gạch đầu dòng trong một thuyết âm mưu, không xứng đáng trở thành công cụ của ai đó đang kiếm lượt xem, và gia đình họ không xứng đáng phải nhìn thấy tên người thân mình bị kéo vào một câu chuyện mà người dựng nên nó không mất một đêm mất ngủ nào vì điều đó.
Sự thật, dù nhàm chán hơn câu chuyện, dù không cho anh vai diễn anh hùng, dù không cung cấp kẻ thù để căm ghét hay bí ẩn để giải mã, vẫn là thứ duy nhất không sụp đổ khi anh nhìn thẳng vào nó mà không nhắm mắt, và đó là lý do tại sao, dù khó chịu đến đâu, nó vẫn là thứ đáng theo đuổi hơn bất kỳ câu chuyện nào được dệt nên từ nỗi sợ hãi và sự lười biếng nhận thức của chúng ta.
Vũ trụ không âm mưu chống lại chúng ta. Nó chỉ đơn giản là không quan tâm, và học cách sống với sự thật đó mà không cần phải biến nó thành một câu chuyện khác, đó mới là thứ mà những bộ não vĩ đại nhất trong lịch sử loài người đã thật sự dành cả đời để làm.

Để lại một bình luận