Lời nguyền của thanh gươm và khoản nợ: Phép màu kinh tế của Đức Quốc Xã
Lịch sử kinh tế thế giới thế kỷ hai mươi ghi nhận nhiều bước chuyển dịch kỳ vĩ, nhưng có lẽ không có hiện tượng nào gây tranh cãi và để lại nhiều hệ lụy sâu sắc như sự trỗi dậy của nền kinh tế Đức giai đoạn những năm 1930. Chỉ trong vòng chưa đầy sáu năm từ năm 1933 đến năm 1939, quốc gia trung tâm châu Âu này đã lột xác từ một thực thể kiệt quệ, tê liệt vì thất nghiệp và nợ nần thành một cường quốc công nghiệp quốc phòng có sức mạnh quân sự đáng gờm. Giới quan sát thời bấy giờ thường gọi đó là một phép màu kinh tế.
Tuy nhiên, nếu gạt bỏ lớp vỏ bọc tuyên truyền và nhìn nhận vấn đề dưới lăng kính tài chính và cấu trúc vĩ mô, bản chất của sự phục hồi này hiện lên hoàn toàn khác biệt. Bài viết này không tập trung vào các đánh giá mang tính cá nhân đối với người đứng đầu chính thể thời bấy giờ, Adolf Hitler, mà hướng đến việc phân tích về cấu trúc kinh tế, các thủ thuật tài chính đỉnh cao, sự bất ổn định mang tính hệ thống của mô hình tăng trưởng cưỡng bức, và cả những định chế bóc lột, tội ác chiếm đoạt tài sản được sử dụng như những công cụ bắt buộc để gánh vác guồng máy kinh tế khổng lồ đó trước khi Thế chiến thứ hai bùng nổ.
Di sản đổ nát của Cộng hòa Weimar và điểm xuất phát năm 1933
Để hiểu được quy mô của sự xoay chuyển cục diện kinh tế sau năm 1933, trước hết cần phải nhìn vào sự sụp đổ mang tính cấu trúc của nhà nước Cộng hòa Weimar. Nước Đức bước ra khỏi Thế chiến thứ nhất không chỉ với vết thương lòng của một kẻ bại trận mà còn với gánh nặng khổng lồ từ Hiệp ước Versailles. Khoản bồi thường chiến phí khổng lồ đã đẩy quốc gia này vào chương đen tối của thời kỳ siêu lạm phát năm 1923, nơi đồng Mark Đức mất giá đến mức được dùng để nhóm bếp hoặc làm đồ chơi cho trẻ em.
Dù đã có những năm tháng ổn định ngắn ngủi nhờ các khoản vay từ kế hoạch Dawes và Young của Hoa Kỳ, nền kinh tế Weimar thực chất là một lâu đài được xây trên cát. Khi cuộc Đại suy thoái năm 1929 nổ ra tại Phố Wall, dòng vốn của Mỹ ngay lập tức bị rút về nước. Hệ quả là một phản ứng dây chuyền tàn khốc diễn ra tại Đức. Đến đầu năm 1933, sản xuất công nghiệp giảm gần một nửa, hệ thống ngân hàng đóng cửa hàng loạt, và đỉnh điểm là con số gần sáu triệu người thất nghiệp chính thức, tương đương với khoảng một phần ba lực lượng lao động toàn quốc. Tình trạng nghèo đói cùng cực và sự mất niềm tin hoàn toàn vào hệ thống quản lý dân chủ cũ đã tạo ra một khoảng trống quyền lực to lớn. Điểm xuất phát của chính quyền mới vào tháng 1 năm 1933 là một nền kinh tế chạm đáy, cạn kiệt ngoại hối, sản xuất đình trệ và lòng dân ly tán. Bất kỳ giải pháp nào được đưa ra lúc đó cũng phải đối mặt với một bài toán kép: giải quyết ngay lập tức cuộc khủng hoảng nhân đạo do thất nghiệp và tái thiết lại vị thế công nghiệp quốc gia mà không làm bùng phát lại bóng ma siêu lạm phát.
Ảo thuật gia Hjalmar Schacht và cơ chế tài chính ngầm mang tên Tín phiếu Mefo
Trong số các kiến trúc sư trưởng của nền kinh tế thời kỳ này, Hjalmar Schacht nổi lên như một nhân vật then chốt. Với tư cách là Thống đốc Ngân hàng Trung ương Reichsbank và sau đó là Bộ trưởng Kinh tế, Schacht là một nhà thực hành tài chính thiên tài nhưng thiếu đi các ranh giới của chuẩn mực đạo đức thông thường. Ông hiểu rằng để kích thích kinh tế và thực hiện mục tiêu tái vũ trang mật mà không vi phạm công khai Hiệp ước Versailles, đồng thời không gây ra lạm phát phi mã, nước Đức cần một công cụ tài chính hoàn toàn mới nằm ngoài bảng cân đối kế toán quốc gia. Và công cụ đó chính là tín phiếu Mefo.
Năm 1934, chính phủ thiết lập một công ty ma mang tên Tổng công ty Nghiên cứu Kim loại (Metallurgische Forschungsgesellschaft mbH), viết tắt là MEFO. Công ty này hoàn toàn không có hoạt động sản xuất thực tế nào mà chỉ có một chức năng duy nhất: phát hành các kỳ phiếu nhằm thanh toán cho các nhà thầu quốc phòng lớn như Krupp, Siemens hay Rheinmetall. Khi các tập đoàn này sản xuất vũ khí, xe tăng hoặc máy bay cho nhà nước, họ không nhận lại tiền mặt mà nhận tín phiếu Mefo. Các tín phiếu này được chính phủ bảo đảm và có thể được chiết khấu tại Ngân hàng Trung ương Reichsbank để đổi lấy tiền mặt sau một thời hạn nhất định.
Cơ chế này mang lại ba lợi ích to lớn cho chính quyền vào thời điểm đó. Thứ nhất, nó cho phép nhà nước chi tiêu hàng tỷ Mark cho việc chuẩn bị chiến tranh mà không hiển thị trên ngân sách công bố chính thức, che mắt hoàn toàn các nước đồng minh. Thứ hai, nó hoạt động như một loại tiền tệ song song, tăng tính thanh khoản cho nền kinh tế mà không trực tiếp làm tăng lượng tiền giấy lưu thông trong thị trường tiêu dùng, nhờ đó kiềm chế áp lực lạm phát một cách hiệu quả. Thứ ba, bằng cách liên tục gia hạn kỳ hạn của các tín phiếu này, Schacht đã hoãn thời gian thanh toán thực tế của quốc gia sang một tương lai vô định. Tính đến năm 1938, lượng tín phiếu Mefo lưu hành đã lên tới hơn mười hai tỷ Mark, tạo nên một quả bom nổ chậm khổng lồ trong hệ thống nợ công quốc gia.
Xương sống tái vũ trang và ngụy tạo số liệu việc làm quốc gia
Một trong những thành tựu được ca ngợi nhiều nhất của phép màu nền kinh tế Đức những năm 1930 là việc xóa sổ tình trạng thất nghiệp. Từ con số gần sáu triệu người năm 1933, tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống mức không đáng kể vào năm 1938, tạo nên cảm giác về một sự thịnh vượng toàn diện. Tuy nhiên, các nhà sử học kinh tế hiện đại đã chỉ ra rằng sự sụt giảm này phần lớn đến từ các biện pháp hành chính cưỡng bức, sự thay đổi trong phương pháp thống kê và việc chuyển dịch lao động vào các ngành phi sản xuất tiêu dùng.
Ngay sau khi lên nắm quyền, chính quyền đã ban hành luật thành lập Cục Lao động Quốc gia (Reichsarbeitsdienst). Tất cả thanh niên trong độ tuổi lao động bắt buộc phải tham gia vào tổ chức này trong vòng sáu tháng để thực hiện các công trình công cộng như đắp đập, làm đường sắt và đặc biệt là xây dựng hệ thống đường cao tốc Autobahn. Những người tham gia lao động công ích này chỉ nhận được mức lương trợ cấp tối thiểu cùng với chỗ ở và thức ăn, nhưng cái quan trọng là họ ngay lập tức bị xóa tên khỏi danh sách thất nghiệp.

Bên cạnh đó, số liệu thống kê cũng được can thiệp một cách tinh vi. Những phụ nữ có gia đình bị loại khỏi danh sách lao động để nhường chỗ cho nam giới, và họ không còn được tính là người thất nghiệp. Tệ hơn nữa, toàn bộ cộng đồng người Do Thái và những người thuộc diện bất đồng chính kiến bị tước đoạt quyền công dân, bị sa thải khỏi các công sở và doanh nghiệp, đồng thời hoàn toàn bị xóa tên khỏi các báo cáo thống kê kinh tế của nhà nước.
Ảo tưởng mang tên Tự túc kinh tế và nghịch lý của sự tăng trưởng cưỡng bức
Năm 1936, chính quyền triển khai Kế hoạch Bốn năm dưới sự điều hành của Hermann Göring, với mục tiêu tối thượng là đưa nước Đức đạt được trạng thái tự túc kinh tế (Autarky) trong vòng bốn năm. Mục tiêu của kế hoạch này là cắt đứt sự phụ thuộc của Đức vào nguồn nguyên liệu thô và thực phẩm nhập khẩu, chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh tổng lực trong tương lai mà không sợ bị phong tỏa đường biển như trong Thế chiến thứ nhất. Để đạt được mục tiêu này, nhà nước độc quyền kiểm soát dòng chảy ngoại thương và định hướng dòng vốn đầu tư vào các ngành công nghiệp thay thế nhập khẩu. Các tổ hợp công nghiệp hóa chất khổng lồ như IG Farben được bơm những khoản ngân sách khổng lồ để nghiên cứu và sản xuất các vật liệu nhân tạo (Ersatz). Đức đã thành công trong việc chiết xuất xăng dầu tổng hợp từ than đá và sản xuất cao su tổng hợp Buna từ các nguyên liệu nội địa. Hệ thống sản xuất thép cũng được mở rộng thông qua việc thành lập tập đoàn nhà nước Reichswerke Hermann Göring để khai thác các mỏ quặng sắt chất lượng thấp trong nước, bất kể chi phí sản xuất cao gấp nhiều lần so với việc nhập khẩu từ Thụy Điển.
Tuy nhiên, chính sách tự túc kinh tế này đã tạo ra một nghịch lý lớn cho nền kinh tế. Việc cố gắng sản xuất mọi thứ trong nội địa với chi phí đắt đỏ đã làm giảm hiệu quả chung của nền kinh tế vĩ mô. Chất lượng của các sản phẩm thay thế thường kém hơn hàng nhập khẩu, trong khi nguồn lực tài chính và lao động bị hút cạn vào các dự án công nghiệp nặng kém hiệu quả này. Hơn nữa, nước Đức không bao giờ có thể tự túc hoàn toàn các nguyên liệu cốt lõi như dầu mỏ, crôm hay vonfram. Càng mở rộng sản xuất quân sự, nhu cầu nhập khẩu các nguyên liệu chiến lược này càng tăng cao, dẫn đến tình trạng thiếu hụt ngoại hối trầm trọng. Nền kinh tế Đức rơi vào một cái bẫy luẩn quẩn: càng cố gắng tự túc để chuẩn bị chiến tranh, họ lại càng cần nhiều tài nguyên mà chỉ có thể có được bằng cách mở rộng lãnh thổ hoặc tiêu tốn lượng ngoại hối ít ỏi còn sót lại.
Bóc lột định chế và cái giá nhân đạo đứng sau những con số tăng trưởng
Sự ổn định bề nổi của nền kinh tế Đức Quốc xã được duy trì bằng việc phá hủy hoàn toàn các quyền lợi cơ bản của người lao động và thiết lập một hệ thống kiểm soát xã hội nghiêm ngặt. Ngay trong năm 1933, tất cả các công đoàn độc lập tại Đức đã bị giải thể và tài sản của họ bị tịch thu. Thay vào đó, chính quyền lập ra Mặt trận Lao động Đức (Deutsche Arbeitsfront), một tổ chức công đoàn nhà nước độc quyền do Robert Ley đứng đầu.
Dưới sự điều hành của DAF, quyền đình công của công nhân bị bãi bỏ hoàn toàn. Việc nhảy việc hoặc tự ý chuyển đổi nơi làm việc bị cấm nếu không có sự đồng ý của cơ quan quản lý. Chính phủ cũng thực hiện chính sách đóng băng tiền lương, giữ mức lương công nhân cố định ở mức của năm 1933 bất chấp năng suất lao động tăng vọt và thời gian làm việc kéo dài hơn.
Để xoa dịu sự bất mãn của tầng lớp lao động, DAF đã tạo ra chương trình Sức mạnh thông qua Niềm vui (Kraft durch Freude), cung cấp các chuyến du lịch giá rẻ, các hoạt động văn hóa thể thao và hứa hẹn về chiếc xe hơi quốc dân Volkswagen cho mỗi gia đình. Nhưng thực chất, đây là một hình thức kiểm soát tư tưởng và tận thu tiền tiết kiệm của người dân để phục vụ cho các mục tiêu công nghiệp quốc phòng. Thời gian làm việc trong các nhà máy vũ khí tăng từ bốn mươi giờ lên đến sáu mươi hoặc sáu mươi tư giờ mỗi tuần vào cuối những năm 1930, biến người công nhân thành những chiếc bánh răng trong cỗ máy chiến tranh khổng lồ đầy tham vọng.
Đặc biệt, nền kinh tế này bắt đầu dung dưỡng những tội ác chiếm đoạt tài sản mang tính định chế. Từ năm 1935 trở đi, quá trình Aryan hóa (Arisierung) kinh tế được đẩy mạnh. Đây là quá trình tịch thu hoặc ép buộc chuyển nhượng các doanh nghiệp, cửa hàng và tài sản của người Do Thái cho các chủ sở hữu người Đức với mức giá rẻ mạt như ăn cướp. Lượng tài sản khổng lồ bị tịch thu này không chỉ làm giàu cho các tài phiệt ủng hộ chế độ mà còn được nhà nước sử dụng trực tiếp để bù đắp vào các khoản thâm hụt ngân sách đang ngày một phình to. Sau sự kiện đêm thanh trừng Reichskristallnacht năm 1938, chính quyền thậm chí còn áp một khoản tiền phạt tập thể lên tới một tỷ Mark đối với cộng đồng người Do Thái, một hình thức cướp bóc công khai để cứu vãn kho bạc quốc gia đang dần cạn kiệt.

Đến cuối năm 1937 và đầu năm 1938, mô hình kinh tế dựa trên nợ và tái vũ trang của Đức đã chạm tới ngưỡng giới hạn vĩ mô. Các khoản tín phiếu Mefo bắt đầu đến hạn thanh toán hàng loạt. Hjalmar Schacht, người từng tạo ra cơ chế này, đã nhìn thấy hiểm họa của một cuộc khủng hoảng lạm phát phi mã nếu tiếp tục in tiền để trả nợ. Ông đã viết thư cảnh báo và đề xuất cắt giảm chi tiêu quân sự để cứu vãn đồng tiền. Kết quả là Schacht bị tước bỏ mọi quyền lực tại Bộ Kinh tế và sau đó là tại Ngân hàng Trung ương, nhường chỗ cho những kẻ khác, những kẻ sẵn sàng đẩy nền kinh tế Đức lao xuống dốc không phanh.
Vào thời điểm đó, nước Đức đối mặt với ba cuộc khủng hoảng cùng lúc: thâm hụt ngân sách quốc gia lên tới mức báo động, kho dự trữ ngoại hối và vàng của Reichsbank gần như bằng không, và tình trạng thiếu hụt trầm trọng nguyên liệu thô cũng như lương thực cho người dân. Nền kinh tế được xây dựng để phục vụ chiến tranh giờ đây đòi hỏi phải có chiến tranh để duy trì sự tồn tại của chính nó. Nếu không có các nguồn tài sản mới đổ vào, hệ thống tài chính của Đệ tam Đế chế sẽ sụp đổ vì phá sản. Bối cảnh kinh tế ngặt nghèo này chính là động lực thúc đẩy trực tiếp các hành động quân sự và ngoại giao mang tính xâm lược của Đức trong năm 1938. Việc sáp nhập Áo vào tháng 3 năm 1938 không đơn thuần là một mục tiêu ý thức hệ, mà là một sự cứu viện tài chính khẩn cấp. Ngay sau khi kiểm soát Vienna, chính quyền Đức đã tịch thu toàn bộ kho dự trữ vàng và ngoại tệ của Ngân hàng Trung ương Áo, trị giá khoảng hai trăm triệu đô la thời bấy giờ. Con số này lớn gấp nhiều lần lượng dự trữ còn lại của Đức và đã ngay lập tức giúp Reichsbank tránh khỏi sự sụp đổ trong gang tấc.
Tiếp sau Áo là vùng Sudetenland và toàn bộ Tiệp Khắc vào đầu năm 1939. Việc chiếm đóng Tiệp Khắc đã mang lại cho nền kinh tế Đức những chiến lợi phẩm khổng lồ: các nhà máy cơ khí và vũ khí hiện đại bậc nhất châu Âu của tập đoàn Skoda, kho dự trữ vàng của Ngân hàng Trung ương Tiệp Khắc tại Prague, cùng nguồn nguyên liệu than và gỗ dồi dào. Nền kinh tế Đức lúc này đã chuyển hóa hoàn toàn thành một nền kinh tế cướp bóc mang tính hệ thống. Việc xâm lược các quốc gia láng giềng đã trở thành phương thức bắt buộc để xóa các khoản nợ cũ và có thêm tài nguyên nhằm tiếp tục duy trì guồng máy sản xuất vũ khí.
Sự sụp đổ tất yếu và bài học lịch sử về một hệ hình kinh tế vay mượn tương lai
Nhìn lại toàn bộ chặng đường từ năm 1933 đến năm 1939, cái gọi là phép mầu kinh tế Đức Quốc xã thực chất là một ảo ảnh được tạo ra bởi sự kết hợp giữa các thủ thuật kế toán ngoại bảng tài tình, sự kiểm soát độc tài đối với thị trường lao động và việc đặt cược toàn bộ vận mệnh quốc gia vào một cuộc chiến tranh không thể tránh khỏi. Đó là một mô hình kinh tế phi thị trường, nơi các quy luật cung cầu bị bóp nghẹt dưới bàn tay sắt của nhà nước quân phiệt.
Sự tăng trưởng của giai đoạn này không dựa trên việc nâng cao năng suất lao động bền vững, không dựa trên sự phát triển của các ngành công nghiệp tiêu dùng phục vụ đời sống nhân dân, cũng không tạo ra giá trị thặng dư thực chất cho nền kinh tế quốc gia về lâu dài. Mọi của cải, mồ hôi và nước mắt của xã hội được đổ vào việc chế tạo những sản phẩm chỉ có một công năng duy nhất là hủy diệt. Một nền kinh tế như vậy, xét về mặt bản chất cấu trúc, hoàn toàn không có khả năng tự vận hành trong trạng thái hòa bình. Khi chiến tranh bùng nổ vào tháng 9 năm 1939 với cuộc tấn công Ba Lan, guồng máy kinh tế này đã đi đến điểm tận cùng của tính logic nội tại của nó. Nó bắt buộc phải tiếp tục mở rộng, tiếp tục chiếm đóng và bóc lột các vùng lãnh thổ mới để bù đắp cho những thiếu hụt nội tại. Nhưng chính sự mở rộng quá mức này đã kéo theo sự sụp đổ toàn diện và thảm khốc của toàn bộ quốc gia vào năm 1945, để lại một nước Đức hoang tàn, chia cắt và một nền kinh tế bị hủy diệt hoàn toàn. Bài học lớn nhất từ phép mầu ngắn ngủi này chính là lời cảnh báo đắt giá của lịch sử về hậu quả của một nền kinh tế được xây dựng trên các khoản nợ khổng lồ, sự tước đoạt nhân quyền và ảo tưởng về việc dùng sức mạnh của thanh gươm để giải quyết các quy luật toán học cốt lõi của thị trường.
Nguồn tham khảo
- Tooze, Adam. The Wages of Destruction: The Making and Breaking of the Nazi Economy. Penguin Books, 2006.
- Schacht, Hjalmar. Confessions of the Old Wizard: The Autobiography of Hjalmar Schacht. Houghton Mifflin, 1956.
- Evans, Richard J. The Third Reich in Power. Penguin Press, 2005.
- Overy, Richard J. War and Economy in the Third Reich. Oxford University Press, 1994.
- Mason, Timothy W. Social Policy in the Third Reich: The Working Class and the National Community. Berg Publishers, 1993.
