Thị trường thiết bị gập sẽ ra sao trong kỷ nguyên mới?


Tôi còn nhớ cái cảm giác cầm trên tay chiếc Royole FlexPai vào giữa năm 2019. Nó nặng như một cục gạch, màn hình nhựa dẻo nhăn nhúm ở vị trí bản lề như một tờ giấy bị gấp sai, và khi bạn mở ra, cái nếp gấp cứ nằm chình ình giữa màn hình như một vết thương không chịu lành. Phần mềm thì thảm họa hoàn toàn, ứng dụng không biết mình đang chạy trên thiết bị gập hay không, giao diện vỡ vụn khi bạn mở màn hình ra, và pin cạn kiệt trước cả khi bạn kịp nghĩ đến việc dùng nó cho một ngày đầy đủ. Nhưng tôi vẫn mua. Không phải vì nó tốt, chắc chắn nó không tốt tí nào, mà vì tôi nhận ra đây là hướng đi mà ngành công nghiệp phần cứng sẽ không thể quay lại, cũng có thể vì thói quen mua sắm linh tinh không bỏ .

Rồi đến chiếc Samsung Galaxy Fold thế hệ đầu tiên năm 2019. Samsung tung ra hàng ngàn chiếc cho báo giới trước khi phát hiện ra cái lớp bảo vệ màn hình mỏng manh bị người dùng lột đi tưởng là miếng film bảo vệ tạm thời, và màn hình chết ngay sau đó. Đợt thu hồi ầm ĩ, thiệt hại danh tiếng nặng nề. Nhưng Samsung không bỏ cuộc, và cái quyết định đó,dù tốn kém cũng đã định hình toàn bộ ngành công nghiệp thiết bị gập mà chúng ta đang thấy ngày hôm nay. Bảy năm sau, tôi ngồi đây với một chiếc máy Oppo Find N6 trong túi, và câu chuyện đã thay đổi hoàn toàn về mặt kỹ thuật, nhưng lại vẫn còn dang dở về nhiều mặt khác mà giới truyền thông công nghệ thường ít phân tích.

Bốn hình dáng của một cuộc cách mạng

Thiết bị gập năm 2026 không còn là một danh mục đơn nhất. Nó đã phân hóa thành bốn dòng thiết kế chủ đạo, mỗi cái giải quyết một bài toán khác nhau và phục vụ một nhóm người dùng khác nhau, điều này cực kỳ quan trọng để hiểu vì sao thị trường này không có một “winner takes all” kiểu như smartphone truyền thống.

Dòng vỏ sò – clamshell – đây là dòng gần như khá nhất về mặt doanh số tiêu thụ. Galaxy Z Flip, Motorola Razr, và cả loạt thiết bị nội địa Trung Quốc như OPPO Find N3 Flip đã chứng minh rằng người dùng chủ yếu muốn một thứ: nhét điện thoại vào túi quần chật mà không lộ ra khỏi mép vải. Đó là bài toán tưởng chừng tầm thường nhưng thực ra cực kỳ thực dụng. Khi màn hình điện thoại cứ liên tục to ra – từ 5 inch lên 6 inch rồi 6.7 inch – thì cái “giao ước xã hội” giữa điện thoại và túi quần bắt đầu vỡ. Clamshell giải quyết điều đó một cách duyên dáng mà không hy sinh diện tích màn hình khi dùng. Đây là dòng thiết bị mà tôi thấy nhiều phụ nữ và người dùng không phải dân kỹ thuật chọn nhất, vì giá trị mang lại của nó đơn giản đến mức không cần giải thích quá nhiều, cũng không cần ứng dụng phải cập nhật để có thể sử dụng tốt, hầu hết thời gian sử dụng nó như một chiếc điện thoại thanh thông thường.

Dòng book-style – gập dọc theo kiểu sách – là thứ mà dân đa nhiệm, dân làm việc mobile, và những người dùng bị ám ảnh bởi năng suất cao theo đuổi. Galaxy Z Fold 7, OPPO Find N6, Pixel 9 Pro Fold – những chiếc này khi mở ra cho bạn một tờ màn hình gần bằng cái tablet 8 inch, đủ để chạy hai ứng dụng cạnh nhau, đủ để gõ văn bản trên bàn phím phân đôi màn hình, đủ để biến chuyến bay dài thành một phòng làm việc thu nhỏ. Cái giá trị hướng đến ở đây không phải là “tablet thay thế laptop” như marketing hay nói, thực tế hơn, đó là việc giải phóng bạn khỏi cái hộp nhỏ 6.7 inch mà không buộc bạn phải mang thêm một thiết bị khác.

Nhưng cái form factor khiến tôi háo hức nhất trong hai năm gần đây lại là dòng tri-fold – gập ba. Huawei Mate XT ra mắt năm 2024 là thiết bị đầu tiên thương mại hóa thành công dạng thiết kế này, và Samsung vừa đáp lại bằng Galaxy Z TriFold. Khi bạn mở ba tấm màn hình ra hoàn toàn, bạn cầm trên tay một tấm kính 10 inch – gần bằng iPad mini – nhưng khi gập lại, nó chỉ dày hơn một chiếc điện thoại thông thường một chút. Đây là lần đầu tiên tôi thấy hứa hẹn thật sự về một thiết bị có thể thay thế tablet cho người dùng thực sự di chuyển nhiều. Vấn đề là tri-fold đòi hỏi hai bản lề thay vì một, tức là hai điểm yếu cơ học, hai nguồn gốc của sự hỏng hóc tiềm năng, và chi phí sản xuất tăng theo cấp số nhân, đó là chưa kể 2 nếp gập không như nhau, nhìn rất ngứa mắt.

Và cuối cùng là dạng gập ngang rộng – wide-fold hay landscape fold – mà một số nhà sản xuất đang thử nghiệm, thiết kế để tối ưu công thái học khi cầm ngang, phù hợp hơn cho tiêu thụ nội dung video và gaming di động. Dạng này chưa có sản phẩm nào thực sự bứt phá được về thương mại, nhưng về mặt lý thuyết nó giải quyết cái bài toán mà mọi người dùng smartphone đều biết nhưng ít nói: màn hình rộng 6.7 inch nhưng bạn vẫn phải cầm dọc đến 80% thời gian vì phần mềm và nội dung được thiết kế cho portrait mode.

Cái mà tất cả bốn dòng này chia sẻ là một nguyên lý nền tảng chưa bao giờ thay đổi kể từ cái buổi tối tôi cầm chiếc FlexPai năm 2019: con người muốn không gian hiển thị lớn hơn, nhưng không muốn mang thêm thứ gì cồng kềnh nữa. Đây là sự mâu thuẫn vật lý thuần túy mà màn hình gập là giải pháp duy nhất hiện thực. Bạn không thể làm kính trở nên dày hơn 1mm mà vẫn gập được, không thể có 10 inch màn hình mà chỉ chiếm thể tích của 6 inch trừ khi bạn gập nó lại. Giới hạn vật lý không cho phép cách khác, và đây là bài toán mà thế giới màn hình gập đang giải quyết.

Khoa học vật liệu: Khi kính phải uốn cong

Để hiểu tại sao màn hình gập vẫn còn vấn đề sau gần một thập kỷ phát triển, bạn phải xuống tận mức vật liệu – không phải mức sản phẩm, không phải mức trải nghiệm người dùng, mà là mức nguyên tử.

Màn hình gập hiện đại được xây dựng trên một chồng vật liệu phức tạp đến mức gần như không thể tin được rằng người ta có thể chế tạo hàng loạt với chi phí chấp nhận được. Lõi của nó là tấm nền OLED dẻo, khác với OLED cứng trên iPhone hay Galaxy S series thông thường, tấm nền này được in trên một lớp polymer polyimide mỏng thay vì trên kính. OLED dẻo đã tồn tại từ đầu những năm 2010, nhưng mãi đến khi Samsung phát triển được màng polyimide không màu – Colorless Polyimide hay CPI – thì tấm nền mới đủ trong suốt để làm màn hình hiển thị. Bên trên lớp OLED đó là một trong hai vật liệu bảo vệ, và đây là nơi cuộc chiến thật sự diễn ra. Phía Samsung và phần lớn ngành công nghiệp theo đuổi UTG – Ultra-Thin Glass, kính siêu mỏng – với độ dày chỉ từ 30 đến 100 micron. Để hình dung: một sợi tóc người dày khoảng 70 micron. UTG mỏng hơn, hoặc cùng độ dày với một sợi tóc. Ở độ dày đó, kính silicon dioxide không còn giòn theo nghĩa thông thường nữa – nó bắt đầu có khả năng uốn cong mà không vỡ, do các lực liên kết phân tử hoạt động khác đi khi bề mặt tiếp xúc chiếm tỷ lệ cao hơn so với thể tích. Và đây cũng là điều người ta hay hiểu sai về UTG: nó vẫn là kính, nghĩa là bề mặt của nó vẫn cứng và dễ trầy theo đúng cơ học của kính. Chỉ là ở độ dày đó, kính co giãn được. Vì vậy, lớp ngoài cùng của một màn hình “kính” trên thiết bị gập thực chất không phải là kính thuần túy tiếp xúc trực tiếp với ngón tay bạn – bên trên UTG, các nhà sản xuất phải phủ thêm một lớp polymer bảo vệ mỏng, thường là PET hoặc một loại co-polymer đặc biệt hơn, để UTG không bị vỡ mảnh khi chịu va đập điểm. Cái lớp polymer đó chỉ đạt độ cứng 2-3 theo thang đo Mohs – nghĩa là một cái móng tay, một chiếc nhẫn bình thường, hay thậm chí cát bụi trong túi quần đều có thể xước nó.

Đó là lý do tại sao, bất kể nhà sản xuất quảng cáo như thế nào, màn hình trong của thiết bị gập đều cần được đối xử cẩn thận hơn màn hình kính cường lực Gorilla Glass trên smartphone thông thường. UTG giải quyết được bài toán gập lại không bị nứt vỡ, nhưng lại thua kém Gorilla Glass về khả năng chống trầy xước hàng ngày. Đây là sự đánh đổi vật lý không thể tránh khỏi ở thời điểm hiện tại.

Cái khó hơn nữa là bài toán mỏi vật liệu. Khi bạn gập và mở một chiếc điện thoại 100 lần một ngày – và các nhà sản xuất thử nghiệm cho đến 200,000 lần, tương đương khoảng 5 năm sử dụng – thì điều gì xảy ra ở mức vi mô tại điểm gập? Đây là lĩnh vực mà các nhà nghiên cứu cơ học vật liệu đã dành nhiều năm nghiên cứu, và kết quả không đơn giản chút nào. Trong cấu trúc màn hình OLED, lớp điện cực – thường là indium tin oxide hay các vật liệu gốm dẫn điện khác – là lớp giòn nhất trong toàn bộ chồng vật liệu. Nó có modulus đàn hồi cao (tức là nó cứng và không co giãn nhiều), trong khi lớp nền polymer bên dưới có modulus thấp hơn nhiều và co giãn dễ dàng hơn. Khi bạn gập màn hình, hai lớp vật liệu này bị kéo và nén ở các mức độ khác nhau tại cùng một vị trí, và sự không tương thích về tính chất đàn hồi này tạo ra ứng suất cắt tại mặt tiếp xúc giữa hai lớp.

Sau hàng chục nghìn lần gập mở, những ứng suất cắt tích lũy đó bắt đầu hình thành các vết nứt nhỏ trong lớp điện cực gốm giòn bên trên. Điều nguy hiểm là những vết nứt này không chỉ nằm ở lớp điện cực – chúng có thể phát triển và đâm sâu xuống lớp nền polymer bên dưới theo cơ chế mỏi vật liệu, làm hỏng đường dẫn điện và gây ra hiện tượng màn hình bị mất điểm sáng, xuất hiện đường kẻ, hay đơn giản là chết hoàn toàn một dải màn hình dọc theo nếp gấp.

Giải pháp kỹ thuật mà Samsung và các đơn vị nghiên cứu vật liệu đang theo đuổi là chèn thêm một lớp vật liệu thứ ba có modulus đàn hồi trung gian – một loại buffer layer – giữa lớp điện cực cứng và lớp nền mềm. Lớp đệm này hoạt động như một vùng chuyển tiếp gradient, giảm sự chênh lệch đột ngột về độ cứng và phân tán ứng suất cắt ra một vùng rộng hơn thay vì tập trung tại một mặt phẳng. Về mặt lý thuyết, đây là hướng đi đúng – nhưng tìm được vật liệu có modulus phù hợp, trong suốt, dẫn điện tốt, và ổn định hóa học trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm biến động là bài toán vật liệu học không hề đơn giản.

Phần bản lề: Trái tim của thiết bị gập

Nếu màn hình là thứ mà người dùng nhìn thấy, thì bản lề là thứ quyết định thiết bị đó sẽ sống hay chết. Đây là chi tiết cơ khí phức tạp nhất trong toàn bộ lịch sử chế tạo smartphone, và cũng là nơi mà cuộc chiến bằng sáng chế diễn ra khốc liệt nhất trong ngành công nghiệp tiêu dùng điện tử. Thế hệ bản lề đầu tiên – những chiếc Royole FlexPai hay Galaxy Fold đời đầu – dùng cơ cấu bánh răng lồng ghép đơn giản, về cơ bản không khác mấy so với bản lề laptop từ những năm 1990. Nó hoạt động, nhưng tạo ra một khoảng trống lớn ở vị trí bản lề khi thiết bị gập lại, một cái khe hở nhìn thấy bằng mắt thường, xấu xí về mặt thẩm mỹ và là đường vào của bụi và hơi ẩm.

Bước tiến lớn đầu tiên là bản lề hình giọt nước – waterdrop hinge, hay teardrop hinge – mà Samsung thương mại hóa từ Galaxy Z Fold 3. Nguyên lý cơ học ở đây tinh tế hơn nhiều: thay vì bẻ màn hình ở một góc cố định tại một điểm, bản lề giọt nước phân tán vùng uốn cong thành một cung có bán kính thay đổi, khiến màn hình uốn theo đường cong của một giọt nước thay vì gấp cứng 180 độ. Điều này giảm ứng suất cực đại tại điểm gập xuống đáng kể – trong cơ học, bán kính uốn cong càng lớn thì ứng suất càng nhỏ – và quan trọng hơn, nó làm cho nếp gấp gần như không nhìn thấy được khi nhìn từ phía trước màn hình.

Nhưng từ đó trở đi, mỗi hãng lớn đi theo một hướng khác nhau, và sự đa dạng này phản ánh quan điểm kỹ thuật khác nhau về cái gì thực sự quan trọng trong một bản lề thiết bị gập.

Samsung phát triển hệ thống cam ma sát – friction cam – trong bản lề của dòng Z Fold và Z Flip. Cơ cấu này dùng các cam kim loại có profil đặc biệt để tạo ra lực cản thay đổi theo góc mở, cho phép thiết bị dừng lại ổn định ở bất kỳ góc nào từ 75 đến 115 độ mà không cần dựa vào lực nam châm hay lò xo. Cảm giác khi gập và mở một chiếc Galaxy Z Fold – cái lực cản mượt mà, chắc chắn đó – đến từ thiết kế cam này. Đó là lý do tại sao người dùng có xu hướng mô tả bản lề Samsung như “chắc tay” hay “premium” dù họ không thể giải thích tại sao.

Google với dòng Pixel Fold đi theo hướng khác: cơ chế bản lề trượt có khe hở hình cung. Thay vì dùng cam, Google thiết kế các thanh trượt chuyển động theo đường cong hình cung, cho phép hai tấm màn hình trượt nhẹ so với nhau trong quá trình gập để phân tán ứng suất ra một vùng rộng hơn. Về mặt lý thuyết cơ học, đây là cách tiếp cận thú vị vì nó giải quyết bài toán chiều dài vật liệu – khi gập một tấm vật liệu cứng, mặt ngoài của đường cong bị kéo dài còn mặt trong bị nén lại, và cái chênh lệch chiều dài đó phải đi về đâu đó. Samsung giải quyết bằng cách để màn hình dư một chút, Google giải quyết bằng cách để hai tấm trượt nhẹ vào nhau.

Apple – chưa ra mắt sản phẩm thương mại tính đến thời điểm viết bài này nhưng có rất nhiều bằng sáng chế đã được công bố – cùng với Intel nghiên cứu cơ chế bánh răng có bán kính thay đổi. Khác với bánh răng thông thường có bán kính cố định, loại bánh răng này thay đổi tỷ số truyền theo góc mở, cho phép kiểm soát chính xác áp lực tác dụng lên màn hình ở từng giai đoạn của hành trình gập. Theo các bằng sáng chế được công bố, mục tiêu là đảm bảo áp lực lên màn hình không bao giờ vượt quá một ngưỡng nhất định dù người dùng gập nhanh hay chậm, mạnh hay nhẹ.

Xiaomi thử nghiệm một hướng khác hoàn toàn: cơ cấu thủy lực hay khí nén giảm chấn. Thay vì cam hay bánh răng, cơ cấu này dùng buồng khí nhỏ để tạo lực cản nhất quán và giảm chấn cho chuyển động gập mở. Về mặt kỹ sư, đây là một ý tưởng hấp dẫn vì chất lỏng và khí không bị mài mòn cơ học như kim loại, lý thuyết là độ bền sẽ cao hơn. Thực tế thương mại lại là câu chuyện khác – độ phức tạp trong sản xuất và khả năng rò rỉ ở nhiệt độ cực đoan là những thách thức chưa được giải quyết hoàn toàn.

Bên cạnh cơ cấu cơ học thuần túy, bản lề hiện đại còn phải xử lý một loạt vấn đề kỹ thuật khác. Nhôm dùng làm khung bản lề không chỉ có chức năng cơ học mà còn đóng vai trò tản nhiệt – bản lề là điểm nóng nhất trong thiết bị vì toàn bộ cáp flex và nhiều thành phần điện tử phải đi qua đây. Chống bụi là bài toán đau đầu khác: khe hở cơ học không thể bịt kín hoàn toàn bằng gioăng cao su như trong smartphone truyền thống vì màn hình phải xuyên qua bản lề. Samsung và Huawei đã phát triển công nghệ “sweeper” – một hệ thống sợi siêu nhỏ mềm mại được tích hợp dọc theo rãnh bản lề, hoạt động như chổi quét liên tục để đẩy bụi ra ngoài mỗi khi thiết bị gập mở. Đây là lý do vì sao các thiết bị gập thế hệ mới có thể đạt chuẩn kháng nước IP68 – điều tưởng chừng không thể với một thiết bị có khe hở cơ học lớn như vậy.

Tuy nhiên, phải nói một điều mà nhiều bài review công nghệ né tránh: ngay cả các thiết bị đỉnh cao như Samsung Galaxy Z Fold 7 hay OPPO Find N6 ra mắt năm 2026 vẫn chưa hoàn hảo. Màn hình trong – dù đã được cải thiện nhiều so với thế hệ đầu – vẫn chưa đủ độ cứng để người dùng cảm thấy tự tin hoàn toàn khi chạm vào mà không nghĩ đến việc cẩn thận. Về phần mềm, mặc dù Android đã có nhiều năm cải thiện khả năng hỗ trợ màn hình lớn, nhưng đa số ứng dụng vẫn chưa được tối ưu cho chế độ chia đôi màn hình hay các tỷ lệ khung hình đặc thù của thiết bị gập. Google đã làm nhiều thứ, Samsung đã vá nhiều thứ, nhưng cái hệ sinh thái ứng dụng vẫn mang dáng dấp của một thế giới được thiết kế cho màn hình dọc, thực sự không hiệu quả. Nhưng với quyền lực mềm của mình, tôi tin rằng khi Apple ra mắt dòng điện thoại gập, mọi thứ sẽ khác so với thế giới còn lại.

261 tỷ Đô và những rào cản

Năm 2024, tổng doanh số thiết bị gập toàn cầu vượt 25 triệu chiếc. Con số đó nghe có vẻ lớn, nhưng đặt vào bối cảnh: tổng thị trường smartphone toàn cầu mỗi năm khoảng 1.2 tỷ chiếc, nghĩa là thiết bị gập vẫn chỉ chiếm dưới 2% toàn thị trường. Nhưng tốc độ tăng trưởng là thứ đáng chú ý hơn, năm 2026, thị trường này được dự báo tăng trưởng khoảng 30% so với năm trước, và tổng thị trường màn hình gập toàn cầu, bao gồm cả màn hình xe hơi, thiết bị wearable, và các ứng dụng công nghiệp, được dự báo đạt 261.93 tỷ USD vào năm 2031.

Cái yếu tố sẽ quyết định tốc độ tăng trưởng từ nay đến 2031 là một cái tên: Apple.

Apple chưa ra mắt thiết bị gập tính đến thời điểm bài này được viết, nhưng thị trường định giá sự xuất hiện của họ như một sự kiện chắc chắn chứ không phải khả năng. Mỗi khi Apple gia nhập một phân khúc như smartwatch, AirPods, tablet, họ không chỉ lấy thị phần mà còn xác nhận tính hợp lệ của phân khúc đó với hàng trăm triệu người dùng vốn đang chờ xem. Khi Apple ra một chiếc iPhone gập hay iPad gập, câu hỏi “thiết bị gập có phải là tương lai không” sẽ tự động được trả lời trong mắt công chúng phổ thông. Và khi người dùng iPhone bắt đầu nghĩ đến việc mua thiết bị gập, các nhà sản xuất Android sẽ được hưởng lợi theo vì họ đã có sẵn sản phẩm và kinh nghiệm.

Tuy nhiên, bức tranh kinh tế không hoàn toàn màu hồng nếu nhìn từ phía người dùng. Chi phí sở hữu thực sự của một thiết bị gập cao hơn nhiều so với con số trên tờ giá bán. Giá ban đầu đã cao. Phần lớn các thiết bị book-style flagship đều trên 1,500 USD ở thị trường Mỹ, 40-60 triệu VNĐ ở Việt Nam, và chi phí thay màn hình trong của một chiếc máy gập dao động từ vài triệu đến cả chục triệu đồng tùy thị trường, tùy hãng, tùy điểm dịch vụ. Ở Ấn Độ, một số báo cáo ghi nhận chi phí thay màn hình trong lên tới 40,000 INR – khoảng 12 triệu VNĐ – cho một số model. Đây là chi phí sửa chữa gần bằng giá mua mới một chiếc smartphone tầm trung tốt. Hệ quả là người dùng thiết bị gập phải sống trong một trạng thái tâm lý khác với người dùng smartphone thường: họ cẩn thận hơn, đặt máy nhẹ hơn, không nhét vào túi cùng chìa khóa, và mua case bảo vệ ngay từ ngày đầu dù case làm mất đi một phần sự gọn gàng vốn là lý do họ chọn clamshell.

Rủi ro cơ học cũng là chủ đề mà các nhà sản xuất thích giảm thiểu trong truyền thông nhưng bộ phận hậu mãi thì không thể tránh khỏi. Cáp flex – những dải dây dẫn mỏng manh phải uốn theo bản lề mỗi lần gập mở – là một trong những điểm hỏng hóc phổ biến nhất sau 18-24 tháng sử dụng. Bản lề mài mòn dần dần, mất đi cái cảm giác chắc chắn ban đầu và bắt đầu lỏng lẻo theo thời gian. Đây không phải là sự cố hiếm gặp, đây là hao mòn vật lý bình thường của cơ cấu cơ học chịu tải hàng trăm nghìn chu kỳ, và không có vật liệu nào trong tầm chi phí thương mại có thể thoát khỏi định luật đó.

Sự bất cân xứng giữa giá trị marketing và thực tế kỹ thuật này sẽ tự cân bằng dần khi thị trường trưởng thành. Người mua thiết bị gập thế hệ thứ nhất năm 2019 đã trả học phí cho bài học đó. Người mua năm 2026 đã được chuẩn bị tốt hơn nhiều – họ biết phải mua bảo hiểm, biết không nên dùng thiết bị ở nhiệt độ quá cao hoặc quá lạnh. Đó là kiến thức cộng đồng tích lũy qua nhiều năm, và nó có giá trị thực sự trong việc kéo dài tuổi thọ của sản phẩm, tuy cũng không được bao nhiêu. Nhưng câu chuyện quan trọng nhất về tương lai của màn hình gập không nằm ở điện thoại. Nó nằm ở những thứ chúng ta chưa được cầm trên tay. Ngành ô tô đang nhìn vào công nghệ màn hình dẻo với con mắt của người sắp thay đổi toàn bộ không gian nội thất xe. Bảng điều khiển xe hơi truyền thống bị giới hạn bởi hình dạng cứng nhắc của tấm kính và màn hình phẳng, nhưng màn hình dẻo cho phép bề mặt điều khiển bao quanh người lái theo đường cong tự nhiên của khoang lái. Mercedes-Benz MBUX Hyperscreen đã tiên phong với một dải màn hình cong liên tục trải từ phía lái đến phía hành khách, nhưng đó vẫn là màn hình cứng cong chứ không phải màn hình dẻo thực sự. Thế hệ tiếp theo, dự kiến xuất hiện ở các xe concept từ 2027 đến 2029 sẽ có bề mặt màn hình có thể co lại và ẩn đi khi không dùng, biến bảng điều khiển trở nên vô hình cho đến khi cần thiết.

Laptop lại là thị trường khác. Lenovo ThinkPad X1 Fold đã tồn tại nhiều năm nhưng chưa bao giờ thực sự được thị trường chấp nhận rộng rãi, phần nhiều vì bài toán phần mềm, tất nhiên là Windows không được thiết kế cho màn hình gập, và việc dùng một nửa màn hình làm bàn phím ảo là trải nghiệm thua xa bàn phím vật lý. Nhưng khi Apple chuyển sang Apple Silicon và bắt đầu thiết kế lại hoàn toàn trải nghiệm người dùng trên macOS, khả năng họ giải quyết cái bài toán phần mềm mà Microsoft chưa làm được là không nhỏ. Một chiếc MacBook gập – nếu và khi nó xuất hiện, sẽ có thể tạo ra sự chuyển dịch trong thị trường laptop tương tự như những gì iPad đã làm với máy tính bảng năm 2010.

Và rồi là thiết bị y tế. Đây là phân khúc ít được nói đến nhất nhưng có thể là ứng dụng có tác động lớn nhất về mặt xã hội. Màn hình dẻo có thể bám theo đường cong của cơ thể người – cánh tay, ngực, thậm chí là vòm họng – mở ra khả năng giám sát y tế liên tục mà không cần các thiết bị cứng nhắc, cồng kềnh như hiện tại. Một miếng dán thông minh bằng màn hình dẻo trên ngực có thể theo dõi nhịp tim, nồng độ oxy máu, và nhiệt độ cơ thể với độ chính xác cao hơn nhiều so với các cảm biến điểm trên đồng hồ thông minh, vì diện tích tiếp xúc lớn hơn nhiều cho phép nhiều cảm biến hoạt động song song.

Tôi đặt chiếc máy Find N6 xuống bàn và nhìn vào nó. Bảy năm sau cái buổi tối cầm FlexPai, tôi vẫn thấy thiết bị gập là một trong những hướng đi đúng nhất mà ngành công nghiệp phần cứng đã chọn, không phải vì nó hoàn hảo, mà vì vấn đề nó giải quyết là có thật và không có gì có thể thay thế được một màn hình cỡ lớn để tiêu thụ nội dung. Con người muốn không gian nhiều hơn trên một thiết bị nhỏ hơn. Đó là mâu thuẫn vật lý mà công nghệ màn hình gập đang dần học cách sống cùng, nếu chưa hoàn toàn chinh phục.

Cái nếp gấp ở giữa màn hình vẫn còn đó, dù đã rất mờ. Nhưng mỏng hơn mỗi năm, mờ hơn mỗi thế hệ. Và biết đâu đến một ngày nào đó không xa, chúng ta sẽ không còn nhìn thấy nó nữa, không phải vì kỹ sư đã giải quyết được tất cả mọi thứ, mà vì chúng ta đã quen với nó đến mức không còn nhìn nữa. Điều đó xảy ra với tất cả mọi thứ mà công nghệ thay đổi cách chúng ta nhìn thế giới.


Posted

in

,

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *