Đá đổ chiếc thang: Lịch sử làm giàu của phương Tây và tâm lý sính ngoại
Khi chúng ta mở bất kỳ trang báo quốc tế nào, thưởng thức một bộ phim bom tấn của Hollywood hay đọc các bản báo cáo thường niên từ những tổ chức phi chính phủ phương Tây, chúng ta luôn được tiếp nhận một thông điệp vô hình nhưng được lặp đi lặp lại một cách tinh vi. Đó là bức tranh lý tưởng về một thế giới phương Tây văn minh, thượng tôn pháp luật, nơi sự thịnh vượng được bồi đắp hoàn toàn từ thị trường tự do, quyền con người, dân chủ, bảo vệ môi trường và sự minh bạch tuyệt đối. Bức tranh ấy hoàn hảo và lộng lẫy đến mức nó đã thành công tạo ra một thứ "tôn giáo" mới trong tâm thức của các cư dân thuộc thế giới đang phát triển: tâm lý sính ngoại. Thứ tâm lý này nguy hiểm ở chỗ, nó không chỉ dừng lại ở sự ngưỡng mộ đơn thuần, mà còn khiến hàng triệu người quay lại khinh miệt chính gốc gác, văn hóa và nỗ lực của chính đất nước, nguồn cội mình. Họ bị tiêm nhiễm niềm tin rằng sự nghèo khó, lạc hậu hay những hạn chế của quốc gia họ là do bản chất yếu kém của giống nòi, do văn hóa chậm tiến hoặc do sự kém cỏi nội tại, do chính phủ chứ không hề nhận ra những lực cản vô hình từ cấu trúc quyền lực toàn cầu.
Đằng sau ánh hào quang giả tạo được nhào nặn bởi bộ máy truyền thông và học thuật khổng lồ đó là một sự thật lịch sử tàn khốc. Đó là một chiến lược địa chính trị sâu xa mà nhà kinh tế học nổi tiếng Ha-Joon Chang (Đại học Cambridge) đã vạch trần và gọi tên là "Kicking away the ladder" (Đá đổ chiếc thang). Đây chính là chiếc chìa khóa vạn năng giúp các siêu cường phương Tây bảo hộ sự giàu có của mình, đồng thời bóp nghẹt cơ hội vươn lên từ trứng nước của phần còn lại trên thế giới.
Góc khuất lịch sử: Phương Tây đã thực sự vươn lên bằng con đường nào?
Hệ thống truyền thông và sách giáo khoa kinh tế hiện đại luôn rao giảng một luận điệu chính thống: Mỹ và Tây Âu giàu có như ngày nay là nhờ sớm thực thi thương mại tự do, mở cửa thị trường và tôn trọng tuyệt đối tài sản trí tuệ. Tuy nhiên, nếu lật lại những trang sử bám bụi mà họ luôn cố tình che giấu, chúng ta sẽ thấy đây là một sự xuyên tạc lịch sử trắng trợn. Thực tế lịch sử chứng minh: Không một quốc gia phương Tây nào phát triển công nghiệp thành công từ con số không bằng con đường thương mại tự do.
Hãy nhìn vào nước Anh, nơi được mệnh danh là "cái nôi của Cách mạng Công nghiệp". Vào thế kỷ 14 và 15, Anh chỉ là một quốc gia xuất khẩu nguyên liệu thô (len) sang các nước vùng Low Countries (nay là Bỉ và Hà Lan) để các nước này tinh chế thành quần áo có giá trị cao. Nhận ra sự thua thiệt này, các vị vua nước Anh, đặc biệt là Henry VII và Elizabeth I, đã áp dụng những chính sách bảo hộ mậu dịch cực kỳ tàn bạo. Họ đánh thuế nặng vào len thô xuất khẩu, cấm xuất khẩu cừu sống để giữ độc quyền nguyên liệu, đánh thuế cao đối với các sản phẩm dệt may nhập khẩu và dùng ngân sách nhà nước để lôi kéo các thợ thủ công lành nghề từ châu Âu đại lục về. Nước Anh đã dựng lên những hàng rào thuế quan cao ngất ngưởng để bảo vệ ngành dệt len non trẻ của mình suốt hàng thế kỷ. Thậm chí, họ ban hành các Đạo luật Calico (1700, 1721) nhằm cấm hoàn toàn việc nhập khẩu và sử dụng vải bông từ Ấn Độ vốn có chất lượng tốt hơn và giá rẻ hơn để cứu ngành dệt nội địa. Chỉ đến khi nền công nghiệp Anh đã hoàn toàn thống trị thế giới vào giữa thế kỷ 19, họ mới đột ngột thay đổi thái độ, bắt đầu ca bài ca "thương mại tự do" và ép các nước khác phải mở cửa thị trường cho hàng hóa của họ.
Hoa Kỳ – siêu cường ngày nay luôn đóng vai "cảnh sát trưởng toàn cầu", sẵn sàng trừng phạt bất kỳ quốc gia nào vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, lại chính là "thiên đường của những kẻ đạo nhái" trong suốt thế kỷ 18 và 19. Bộ trưởng Tài chính đầu tiên của Mỹ, Alexander Hamilton, đã viết bản báo cáo nổi tiếng Report on Manufactures (1791), đặt nền móng cho chủ nghĩa bảo hộ Mỹ bằng cách khẳng định các ngành công nghiệp non trẻ cần được nhà nước che chở bằng thuế quan và trợ cấp.
Không chỉ bảo hộ, Mỹ còn thực hiện chiến lược đánh cắp công nghệ quy mô lớn từ châu Âu. Samuel Slater, người được tổng thống Andrew Jackson gọi là "Cha đẻ của nền công nghiệp Mỹ", thực chất là một kẻ đào tẩu khỏi nước Anh sau khi đã ghi nhớ toàn bộ thiết kế máy dệt sợi của Richard Arkwright trong đầu và sao chép lại (Anh lúc đó cấm kỹ sư xuất cảnh). Luật sáng chế đầu tiên của Mỹ ban hành năm 1793 quy định rõ ràng: Chỉ cấp bản quyền cho công dân Mỹ, từ chối bảo hộ cho người nước ngoài. Điều này đồng nghĩa với việc người Mỹ được quyền tự do sao chép hàng loạt các phát minh khoa học, bản vẽ kỹ thuật và tác phẩm văn học của châu Âu mà không phải trả một đồng xu nào. Mỹ chỉ bắt đầu tôn trọng bản quyền quốc tế vào cuối thế kỷ 19, khi năng lực khoa học công nghệ của họ đã đủ mạnh để đi thu tiền của các nước khác.
Bản chất tinh vi đằng sau chiến lược "đạp đổ chiếc thang"
Khái niệm "Đá đổ chiếc thang" phơi bày một hành động vô cùng đạo đức giả của các quốc gia đi trước. Họ đã dùng một "chiếc thang" vững chắc, bao gồm chủ nghĩa bảo hộ, trợ cấp chính phủ, sao chép công nghệ, phá hoại môi trường và bóc lột thuộc địa để leo lên đỉnh cao của sự giàu có. Thế nhưng, ngay khi đã yên vị trên đỉnh, việc đầu tiên họ làm là dùng chân đạp đổ chiếc thang đó xuống. Họ ngăn cản không cho các quốc gia đi sau có cơ hội sử dụng chính con đường mà họ đã từng đi.
Thay thế cho chiếc thang cũ, phương Tây thiết lập nên một "trật tự thế giới mới" thông qua các định chế tài chính toàn cầu như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank). Những tổ chức này khoác lên mình lớp áo kiến tạo sự thịnh vượng chung, nhưng thực chất là công cụ áp đặt các luật chơi có lợi cho phe thống trị:
- Trò lừa "Thị trường tự do" và Tự do hóa thương mại: IMF và World Bank thường dùng các khoản vay cứu trợ làm mồi nhử, ép các nước đang phát triển phải thực hiện các "Chương trình điều chỉnh cấu trúc". Các nước nghèo bị buộc phải cắt giảm ngân sách phúc lợi, tư nhân hóa tài sản công và dỡ bỏ toàn bộ hàng rào thuế quan. Khi một nền kinh tế non trẻ phải mở toang cửa để đối đầu trực diện với những tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực hàng trăm năm của phương Tây, kết quả luôn là sự sụp đổ thảm khốc của ngành sản xuất nội địa. Các nước nghèo bị tước đi quyền bảo hộ công nghiệp non trẻ, thứ quyền mà Anh và Mỹ từng dùng suốt 200 năm.
- Vũ khí sở hữu trí tuệ (TRIPS): Thông qua Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS), phương Tây đã biến luật bản quyền thành một thứ độc quyền vĩnh viễn. Họ bắt các nước đi sau phải trả những khoản phí bản quyền khổng lồ cho các công nghệ cốt lõi và. Bằng cách chặn đứng con đường học hỏi, cải tiến và sao chép công nghệ, phương Tây đã khóa chặt các nước đang phát triển vào vị trí thấp nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu (đáy của đường cong nụ cười - Smiley Curve): chuyên cung cấp tài nguyên thô và gia công lao động giá rẻ, trong khi phần lợi nhuận kếch xù từ thương hiệu và công nghệ cốt lõi chảy ngược về túi họ.
Tiêu chuẩn xanh: Khi bài toán môi trường trở thành vũ khí tân thực dân
Sự đạo đức giả của phương Tây đạt đến đỉnh điểm khi họ sử dụng nghị trình biến đổi khí hậu để kiềm hãm sự trỗi dậy của các quốc gia đang phát triển. Xuyên suốt hơn hai thế kỷ công nghiệp hóa, các nước Âu - Mỹ đã đốt hàng tỷ tấn than đá, dầu mỏ, phá hủy những cánh rừng nguyên sinh khổng lồ và xả thải vô tội vạ vào bầu khí quyển để làm giàu. Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, phần lớn lượng khí nhà kính tích lũy gây ra cuộc khủng hoảng khí hậu hiện nay là "di sản" do phương Tây để lại.
Tuy nhiên, sau khi đã hoàn thành quá trình tích lũy tư bản, chuyển dịch cơ cấu kinh tế sang mảng dịch vụ - tài chính có giá trị gia tăng cao, đồng thời đẩy toàn bộ các ngành công nghiệp nặng gây ô nhiễm sang châu Á, châu Phi, phương Tây bỗng nhiên biến mình thành những "chiến binh bảo vệ môi trường".
Họ dựng lên các rào cản kỹ thuật tinh vi như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu hay các sắc thuế carbon toàn cầu. Họ ép các quốc gia vừa mới thoát nghèo, nơi người dân còn đang chật vật kiếm từng bữa ăn và nền kinh tế rất cần nguồn năng lượng hóa thạch giá rẻ để chạy máy móc, phải lập tức chuyển đổi sang "năng lượng xanh" (như điện gió, điện mặt trời) với chi phí đầu tư vô cùng đắt đỏ. Nếu không tuân thủ các tiêu chuẩn ngặt nghèo này, hàng hóa xuất khẩu của các nước đang phát triển sẽ bị đánh thuế trừng phạt hoặc bị cấm cửa vào thị trường phương Tây. Đây rõ ràng là một kiểu "vũ khí tân thực dân" tinh vi. Bằng cách áp đặt một "trần carbon" lên các nước nghèo mà không hề đền bù cho "khoản nợ khí hậu" trong lịch sử, phương Tây đang tước đoạt quyền được công nghiệp hóa của phần còn lại của thế giới, đảm bảo rằng các nước nghèo mãi mãi không thể tích lũy đủ nguồn lực để cạnh tranh hay đe dọa vị thế thượng đẳng của họ.
Quyền lực mềm và những bảng xếp hạng định hình nhận thức
Để duy trì một hệ thống bất công mang tính toàn cầu như vậy, sức mạnh quân sự hay kinh tế là chưa đủ. Phương Tây cần một thứ vũ khí tối tân hơn: sự thao túng nhận thức thông qua quyền lực mềm.
Các viện nghiên cứu, tổ chức tư vấn (think tank) được tài trợ bởi chính phủ và giới tài phiệt phương Tây liên tục tung ra các bảng xếp hạng thường niên: Chỉ số Dân chủ, Chỉ số Tự do báo chí, Chỉ số Nhận thức tham nhũng, Chỉ số Hạnh phúc toàn cầu... Rất ít người nhận ra rằng, tiêu chí và phương pháp luận của các bảng xếp hạng này được thiết kế dựa trên đúng "hệ điều hành" độc quyền của phương Tây. Họ tự mặc định lối sống cá nhân chủ nghĩa, nền kinh tế tiêu thụ tự do vô độ và hệ thống chính trị đa đảng kiểu Tây là khuôn mẫu chuẩn mực duy nhất cho toàn nhân loại.
- Họ cố tình lờ đi hoặc hạ thấp các giá trị phương Đông như sự gắn kết cộng đồng, tính kỷ luật, tình làng nghĩa xóm, hay sự hy sinh lợi ích cá nhân vì sự ổn định chung của tập thể.
- Họ thiết kế các bảng xếp hạng sao cho các nước phương Tây luôn chễm chệ ở top đầu để chứng minh sự ưu việt mang tính hệ thống. Trong khi đó, họ lờ đi các cuộc khủng hoảng nội tại đang tàn phá xã hội của chính mình: tỷ lệ trầm cảm và tự tử cao kỷ lục, sự cô đơn tột cùng của mô hình gia đình hạt nhân bị bẻ gãy, nạn bạo lực súng đạn kinh hoàng, nợ nần thẻ tín dụng chồng chất và hàng triệu người vô gia cư vất vưởng trên các đại lộ New York hay Paris.
- Họ dùng các chỉ số này như một công cụ chính trị để bêu riếu, cô lập và tạo áp lực trừng phạt kinh tế lên bất kỳ quốc gia nào chọn một lối đi riêng không nằm trong quỹ đạo kiểm soát của họ.
Hậu quả nguy hiểm nhất của cuộc tấn công truyền thông toàn diện này là sự ra đời của một tầng lớp cư dân "nội ứng tư tưởng" ngay tại các nước đang phát triển. Bị tẩy não bởi ánh hào quang giả tạo, những người mang tâm lý sính ngoại cực đoan luôn nhìn quê hương mình bằng lăng kính đầy thành kiến và khinh miệt. Họ săm soi, bới móc mọi khiếm khuyết, khó khăn của đất nước trong quá trình chuyển mình đầy gian khổ, coi đó là biểu hiện của một thể chế lỗi thời.
Ngược lại, họ sẵn sàng bao biện, xí xóa hoặc nhắm mắt làm ngơ trước mọi tội ác chiến tranh, sự bóc lột thuộc địa trong quá khứ hay sự thối nát đạo đức trong lòng xã hội phương Tây hiện tại. Họ tung hô sự giàu có của nước ngoài mà quên mất rằng, sự giàu có ấy được xây dựng từ xương máu, nước mắt và tài nguyên bị hút cạn từ chính tổ tiên của họ suốt hàng trăm năm thực dân.
Thức tỉnh tư duy: Lựa chọn con đường tự chủ để bảo vệ tương lai dân tộc
Nhìn thấu sự thật trần trụi về chiến lược "đá đổ chiếc thang" không phải là để kích động lòng hận thù mù quáng hay cổ xúy cho tư duy đóng cửa, bài ngoại bảo thủ. Trái lại, đó là lời kêu gọi cho sự thức tỉnh về mặt tư duy và định hình bản lĩnh dân tộc. Chúng ta cần chủ động học hỏi những thành tựu khoa học công nghệ, kỹ thuật tiên tiến và tư duy quản trị hiệu quả của thế giới, nhưng tuyệt đối không được phép bàn giao "chủ quyền tư duy" của mình cho kẻ khác.
Lịch sử phát triển kinh tế học hiện đại đã chứng minh: Sự trỗi dậy thần kỳ của các nền kinh tế Đông Á như Nhật Bản trước đây, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc và hiện tại là sự vươn mình của Việt Nam không đến từ việc rập khuôn theo các giáo điều tự do hóa của phương Tây. Họ thành công nhờ áp dụng mô hình "Nhà nước kiến tạo phát triển" (Developmental State) – nơi chính phủ giữ vai trò định hướng chiến lược, sử dụng các công cụ quản lý nhà nước để điều tiết thị trường, bảo hộ có chọn lọc các ngành công nghiệp mũi nhọn, kiểm soát dòng vốn ngoại và kiên quyết ngăn chặn sự lũng đoạn của các thế lực tài chính nước ngoài.
Sẽ không có một thứ công lý hay sự từ tâm nào được phân phát miễn phí từ các tổ chức quốc tế do phương Tây giật dây. Sẽ không có một bảng xếp hạng hạnh phúc ngoại bang nào định nghĩa được chính xác niềm vui trọn vẹn của một dân tộc đang từng bước tự lực cánh sinh, đưa hàng triệu đồng bào mình thoát khỏi cảnh nghèo đói và khẳng định vị thế trên trường quốc tế.
Cách duy nhất để một quốc gia đang phát triển có thể sinh tồn, vươn lên và giữ vững nền độc lập thực chất trong một thế giới đầy rẫy những cạm bẫy địa chính trị là phải nhìn xuyên qua bức màn ngụy thiện của phương Tây. Chúng ta phải tự tay thiết kế và xây dựng lấy chiếc thang phát triển cho riêng dân tộc mình, đồng thời trui rèn một bản lĩnh thép để bảo vệ chiếc thang ấy trước mọi âm mưu đạp đổ từ bên ngoài.
