Blog

  • Sao lưu (backup) cho NAS, chọn cái nào phù hợp?

    Nếu bạn dùng NAS để sao lưu dữ liệu trên cloud hay máy tính thì mọi thứ khá đơn giản, lúc này NAS trở thành nơi để backup, bạn không cần phải lo lắng quá nhiều về độ an toàn của dữ liệu.

    Nhưng khi bạn sử dụng NAS như là một máy chủ hoặc sử dụng NAS như là phương tiện lưu trữ thì bắt buộc bạn phải nghĩ đến việc sao lưu (backup) nó, ngoại trừ việc sử dụng RAID ra thì chúng ta phải tìm phương án dự phòng, và có một số cách để tối ưu chi phí, mình sẽ liệt kê ra:

    Dùng 1 NAS khác, để ở chỗ khác

    Đây là cách cũng khá nhiều bạn sử dụng, trong đó có mình ngày trước, thay vì mua 1 NAS, mình sẽ mua 2 NAS giống nhau (mình mua 2 NAS Synology DS918+ có 4 slot ổ cứng), mỗi cái đặt ở 1 nhà khác nhau, dung lượng ổ cứng như nhau, tuy nhiên NAS dùng để backup mình cài RAID SHR (chạy như RAID 5) và NAS chính sử dụng hằng ngày mình chạy RAID 10 để tối ưu việc bảo vệ và dung lượng ổ cứng. Vậy đây là những đặc điểm của cách sao lưu này:

    • Chi phí cao: Vì phải mua 2 hệ thống cùng lúc, cả NAS lẫn ổ cứng, nên giá đầu tư ban đầu cao, chưa kể với những hệ thống lớn, 8 hay 12 slot ổ cứng, tiền điện, internet ở chỗ đặt NAS backup, nên sau này mình đã bỏ qua cách này.
    • Tốc độ nhanh: Về mặt vật lý, cách này chỉ thua mỗi cắm USB vào chép thôi, hơn hẳn cách backup lên cloud.
    • Không phải NAS nào cũng hỗ trợ: Do mình dùng Synology, tính năng này mặc định hỗ trợ, không phải thiết lập rsync hay gì hết, rất đơn giản.

    Backup qua ổ cứng gắn ngoài, USB

    Thoạt đầu mình cũng nảy ra ý tưởng này, nhưng sau khi nghiên cứu giá thành và có 1 logic ở đây là không gom trứng vào một giỏ, chẳng lẽ sau mỗi lần backup lại phải đem ổ cứng gắn ngoài ra nhà khác cho an toàn? Chưa kể với những hệ thống nhiều ổ đĩa việc này khá là bất tiện, thao tác thủ công nhiều và không hợp lý lắm, nếu bạn nhu cầu sao lưu không nhiều thì có thể nhưng theo mình thì hầu hết nên bỏ qua.

    Hyper backup của Synology rất toàn diện, cho phép chúng ta có nhiều lựa chọn hơn, từ online tới offline, từ rẻ tới mắc.

    Backup lên cloud

    Đây là cách mà mình đang sử dụng, với nhu cầu snapshot cỡ 20TB dữ liệu, việc backup lên cloud ban đầu sẽ là một quãng đường rất dài, nhưng sau đó sẽ ngủ ngon, mọi thứ tự động hằng ngày, không cần phải bận tâm về điện đóm, an toàn dữ liệu, nên mình đã nghiên cứu giá thành của các nhà cung cấp khác nhau, mình chia về giá từng TB cho dễ hình dung:

    • Backblaze B2: $5/TB sao lưu, và $0.01/GB tải về, tức là khi bạn có 2TB backup thì bạn phải trả $10 hằng tháng và $20 cho mỗi lần restore full hệ thống.
    • Amazon Glacier: $4/TB sao lưu, và $0.09/GB, cái này mình đang dùng, bởi vì dung lượng lưu trữ của mình lớn, sau này có khả năng lên khoảng 50-70TB nên giá thành mỗi TB lưu trữ của mình quan trọng nhất, tuy nhiên khi có vấn đề cần full restore, thì khá là đau ví, chưa kể tốc độ cũng rất chậm.
    • Synology C2: Đây là gói backup của Synology, giá là $7/TB, khá cao, nhưng lại không có phí restore, bạn nào có dung lượng sao lưu nhỏ có thể sử dụng cái này, rất tiện lợi.
    • Ngoài ra còn có Wasabi ($6/TB) và Scaleway ($10/TB)

    Trên đây là vài dịch vụ mà mình biết, các chi phí ở trên là cho mỗi TB trên mỗi tháng, cá nhân mình khuyên anh em nên sử dụng kết hợp nếu có nhiều volume trên NAS, tuỳ từng nhu cầu của volume mà chọn nhà cung cấp khác nhau, vì là lưu trữ nên các bạn nhớ ưu tiên trả theo năm, sẽ tiết kiệm được kha khá, hơn lãi suất gửi ngân hàng.

    Với cách lưu trữ trên cloud thì mình luôn chọn nhà cung cấp có máy chủ gần Việt Nam nhất có thể, như Synology C2 gần đây có máy chủ ở Taiwan cũng rất đáng để chọn lựa.

    Ngoài ra có 1 cách không chính thức cho lắm, là Backblaze có gói backup chỉ $5/tháng không giới hạn dung lượng cho máy tính cá nhân, và tất nhiên, khi mount share folder trên NAS vào PC nó cũng backup luôn, nhưng đây là cách không chính thống, và có vẻ hơi “lạm dụng”.


    Update 22/4/2023

    Giờ với Synology DS812+ với tổng dung lượng ~55TB cần backup, mình đang dùng 2 dịch vụ, Synology C2 cho volume 1 (RAID 1) 11TB, dung lượng 25TB, giá là $157 mỗi tháng, vì còn dùng Share folder với volume này nên mình cài đặt backup mỗi ngày trên Hyper backup, cũng như lưu trữ các phiên bản cho chắc, nên mua dung lượng lớn cho yên tâm.

    Còn volume 2 (RAID 6) 44TB, mình dùng Amazone S3 Glacier, như đã nói ở trên, giá thành trên TB của cái này rẻ nhất, vì công thức tính giá của AWS khá phức tạp, nên chờ vài tháng mới biết được, vì đây là kho phim của server PLEX nên không quá quan trọng, sử dụng Glacier cho rẻ,mình ước tính dưới $300 1 tháng cho chi phí backup volume này, chấp nhận được, thời điểm viết cái này ổ cứng mình vẫn đang rebuild RAID từ RAID 5 (4 ổ) qua RAID 6 (6 ổ) và đang cho chạy backup từ từ, có thể sau khi xong mình sẽ chuyển qua test thử tốc độ của Backblaze xem sao, nghe nói nhanh hơn gấp nhiều lần Glacier.

  • Cách lấy UID (userID) và GID (groupID) trên NAS Synology

    Có nhiều việc cần lấy UID GID, đặc biệt là bạn nên làm khi cần cài docker, mình sẽ hướng dẫn các bạn lấy 2 số này nhanh gọn lẹ mà không cần phải mở SSH để truy cập Terminal.

    Nên nhớ là bạn phải active Email Notifications trên NAS trước rồi mới áp dụng cách này, nếu không bạn sẽ không nhận được email từ hệ thống.

    Đầu tiên, vào Control Panel / chọn Task Scheduler / bấm vào menu Create / Scheduled Task / User-defined script.

    • Ở tab General, đặt tên task là gì cũng được, ở đây mình đặt là “Lấy UID và GID”. Bỏ chọn “Enable” và ở phần User, chọn User đang sử dụng (có quyền admin).
    • Qua tab Schedule, phần Run on the following date chọn “Do not repeat“.
    • Tab Task settings, chọn “Do not repeat” rồi gõ “id” (chữ thường, không ngoặc kép) vào phần Run command.

    Sau đó OK rồi chạy thôi. Và nếu mọi thứ đúng hướng dẫn bạn sẽ nhận được email có chưa UID và GID, lưu lại để sử dụng về sau, mỗi lần xài chỉ chạy là có. Cái này rất tiện vì đôi khi cài Docker, nhiều cái đòi có PUID và PGID cho phần Environment Variables.

  • Ta có đang tìm sự thật, hay đang tìm lý do để tiếp tục khẳng định bản thân là đúng?

    Một bài viết của Hùng về bẫy nhận thức, vòng lặp tự củng cố, và nghệ thuật đánh tráo khái niệm mà chúng ta vô tình, hoặc cố ý, thực hiện với chính mình mỗi ngày.

    Có một nghịch lý kỳ lạ trong cuộc sống hiện đại: chưa bao giờ con người có nhiều thông tin đúng đắn đến thế. Sách hay, nghiên cứu khoa học, triết học ứng dụng, tâm lý học hành vi, tất cả đều nằm trong lòng bàn tay, miễn phí, sẵn sàng. Vậy mà hầu hết chúng ta vẫn tiếp tục mắc cùng những sai lầm cũ. Vẫn tiếp tục tin vào những điều không cần phải tin. Vẫn tiếp tục bác bỏ những gì rõ ràng là đúng, chỉ vì nó không khớp với cái ta đã có sẵn trong đầu.

    Vì sao vậy?

    Câu trả lời không đơn giản. Và nếu bạn đọc bài này với kỳ vọng rằng mình sẽ thoát khỏi cái bẫy đó ngay sau khi đọc xong, thì rất có thể bạn đang rơi vào chính cái bẫy mà bài này đang nói đến.

    Não bộ không được tạo ra để tìm sự thật

    Đây là điểm khởi đầu, và nó quan trọng hơn bất cứ điều gì khác.

    Não người không phải là một cỗ máy tính kiếm tìm chân lý. Nó là một bộ máy sinh tồn đã được tiến hóa qua hàng triệu năm trong môi trường hoang dã, nơi mà tốc độ phản ứng quan trọng hơn độ chính xác, nơi mà “đủ đúng để không chết” là tiêu chuẩn cao nhất.

    Tổ tiên chúng ta không cần biết con hổ kia đang ở đúng vị trí nào. Họ chỉ cần nghe tiếng động bất thường và chạy. Những người dừng lại để phân tích đã không để lại hậu duệ. Những người phản ứng ngay lập tức, đôi khi sai, nhưng nhanh, họ sống sót.

    Kết quả là não người có một kiến trúc kỳ lạ: vùng amygdala, trung tâm xử lý đe dọa và cảm xúc, kích hoạt trước vùng prefrontal cortex, nơi diễn ra tư duy lý tính và phân tích. Trước khi bạn kịp suy nghĩ về một thông tin mới, não đã quyết định xem nó là nguy hiểm hay an toàn, quen hay lạ, đồng minh hay kẻ thù.

    Và thông tin mâu thuẫn với niềm tin hiện có, dù đúng đến đâu, thường được não xử lý như một mối đe dọa.

    Đây không phải là sự lười biếng. Đây không phải là ngu ngốc. Đây là sinh học. Khi bạn nghe điều gì đó đúng nhưng không quen, phản ứng đầu tiên của não không phải là “à, thú vị” mà gần giống như đang bị tấn công. Cơ thể căng lên. Tâm lý phòng thủ. Bản năng bác bỏ. Tất cả điều đó xảy ra trước khi lý trí kịp vào cuộc.

    Confirmation bias, bẫy đầu tiên cũng là bẫy sâu nhất

    Trong tâm lý học, có một khái niệm gọi là confirmation bias, thiên kiến xác nhận. Nó mô tả xu hướng con người tìm kiếm, diễn giải, và ghi nhớ thông tin theo cách củng cố những gì họ đã tin trước đó.

    Nhưng gọi nó là “thiên kiến” có thể làm chúng ta lầm tưởng rằng đây là sự lệch lạc nhỏ, dễ sửa. Thực ra, nó là một cơ chế vận hành mặc định của não bộ, không phải ngoại lệ mà là quy tắc.

    Cơ chế diễn ra như thế này: bạn có một niềm tin. Não bạn, như một bảo vệ trung thành, liên tục quét môi trường để tìm bằng chứng xác nhận niềm tin đó. Khi tìm thấy, nó đánh dấu là “quan trọng” và đưa vào nhận thức. Khi gặp bằng chứng trái chiều, nó có xu hướng xem nhẹ, tìm lỗ hổng logic, hoặc đơn giản là bỏ qua.

    Điều đáng sợ hơn: quá trình này xảy ra vô thức. Bạn không có cảm giác mình đang lọc thông tin. Bạn có cảm giác mình đang tiếp nhận thực tại một cách khách quan.

    Hãy nghĩ đến lần cuối cùng bạn tranh luận với ai đó có quan điểm khác. Bạn có thực sự lắng nghe lập luận của họ không, hay bạn chỉ đang chờ đến lượt mình nói? Bạn có thực sự cân nhắc rằng họ có thể đúng không, hay bạn đang tìm điểm yếu trong lý lẽ của họ?

    Hầu hết câu trả lời thành thật đều là: chúng ta không thực sự nghe. Chúng ta đang bảo vệ.

    Hiệu ứng backfire, khi sự thật càng mạnh càng bị bác bỏ mạnh hơn

    Năm 2010, hai nhà nghiên cứu Brendan Nyhan và Jason Reifler công bố một phát hiện gây chấn động: khi người ta được đưa ra bằng chứng rõ ràng phủ nhận một niềm tin sai của họ, thay vì thay đổi, nhiều người tin vào điều sai đó mạnh hơn trước.

    Họ gọi đó là Backfire Effect, hiệu ứng phản tác dụng. Vì sao lại như vậy?

    Bởi vì thừa nhận mình sai không chỉ là cập nhật một thông tin trong bộ nhớ. Nó là một cuộc phẫu thuật tâm lý. Mỗi niềm tin không tồn tại độc lập. Nó gắn kết với hàng chục, hàng trăm niềm tin khác, với bản sắc cá nhân, với các mối quan hệ xã hội, với toàn bộ cách ta nhìn nhận thế giới.

    Thay đổi một niềm tin lớn đồng nghĩa với việc phải xây dựng lại một phần bản thân. Phải nhìn nhận lại những quyết định đã đưa ra dựa trên niềm tin đó. Phải đối mặt với câu hỏi: “Nếu tôi sai về điều này, tôi có thể đã sai về những điều gì khác?”

    Đó là một sự đau đớn tâm lý thật sự. Và não bộ, được lập trình để tránh đau đớn, lựa chọn con đường ít kháng cự hơn: tin mạnh hơn vào điều mình đã tin, và bác bỏ bằng chứng trái chiều với nhiều cảm xúc hơn.

    Điều này giải thích tại sao càng cố thuyết phục ai đó bằng sự kiện và logic, họ đôi khi càng trở nên cứng đầu hơn. Bạn không đang chiến thắng một cuộc tranh luận. Bạn đang kích hoạt cơ chế phòng thủ của họ.

    Dunning-Kruger, nghịch lý của sự thiếu hiểu biết

    Có một câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng rất sâu: tại sao người biết ít lại thường tự tin nhất?

    David Dunning và Justin Kruger đã trả lời câu hỏi này vào năm 1999 bằng một nghiên cứu kinh điển. Phát hiện của họ: để nhận ra mình không biết điều gì đó, bạn cần đủ hiểu biết để nhìn thấy khoảng trống đó.

    Người mới học một kỹ năng thường không biết mình không biết gì. Họ thấy bức tranh có vẻ đơn giản và đầy đủ, vì họ chưa đủ nền tảng để nhận ra độ phức tạp thực sự của nó.

    Người dày dặn kinh nghiệm lại thường ít tự tin hơn, không phải vì họ kém hơn, mà vì họ nhìn thấy rõ hơn những gì mình chưa biết. Bức tranh với họ không đơn giản. Nó là một mê cung.

    Điều này tạo ra một nghịch lý nguy hiểm trong cuộc sống hiện đại: những tiếng nói tự tin nhất, dứt khoát nhất, không mảy may nghi ngờ nhất, đôi khi chính là những tiếng nói cần được nghe với nhiều hoài nghi nhất.

    Sự tự tin bản thân không phải là bằng chứng của năng lực. Đôi khi nó là bằng chứng của ngược lại.

    Đánh tráo khái niệm, công cụ tinh vi nhất của sự tự lừa dối

    Đến đây, chúng ta cần nói về một cơ chế tinh vi hơn, ít được nhắc đến hơn, nhưng có lẽ là nguy hiểm nhất: đánh tráo khái niệm.

    Đánh tráo khái niệm thường được hiểu là hành vi cố ý của người muốn thao túng người khác, thay thế một thuật ngữ bằng thuật ngữ khác để bóp méo ý nghĩa, để thắng tranh luận, để che giấu sự thật. Và đúng, nó tồn tại theo dạng đó.

    Nhưng dạng nguy hiểm hơn, và phổ biến hơn nhiều, là khi chúng ta đánh tráo khái niệm với chính mình, hoàn toàn vô thức.

    Đây là cách nó hoạt động: khi đối mặt với một sự thật khó chịu, não bộ không từ bỏ niềm tin cũ. Nó đổi tên của niềm tin cũ thành một cái gì đó nghe có vẻ phù hợp hơn với sự thật mới. Vỏ ngoài thay đổi. Nội dung bên trong giữ nguyên.

    Một số ví dụ quen thuộc:

    “Kiên định” hay “cứng đầu”? Một người tiếp tục đi theo hướng kinh doanh dù mọi dấu hiệu thị trường đều cho thấy nó không hiệu quả. Họ gọi đó là “kiên định với tầm nhìn dài hạn.” Nhưng thực ra, có thể đó chỉ là sự không thể thay đổi vì đã lỡ gắn quá nhiều bản sắc vào quyết định đó. Khái niệm “kiên định”, vốn là một đức tính, đã bị dùng để che đậy cho “cứng đầu”, một điểm mù.

    “Tự tin” hay “ảo tưởng”? Một người thành công trong một lĩnh vực bắt đầu đưa ra những nhận định chắc nịch về các lĩnh vực hoàn toàn khác mà họ không có kinh nghiệm. Họ gọi đó là “tự tin vào trực giác.” Người xung quanh gật đầu vì họ đã từng thấy người đó đúng. Khái niệm “tự tin”, vốn là kết quả của năng lực thực sự, đã bị dùng như thể nó có thể chuyển giao giữa các lĩnh vực như một loại tiền tệ toàn năng.

    “Phản biện” hay “bào chữa”? Khi ai đó chỉ ra lỗi trong tư duy của bạn, và bạn tìm ra một lý do để bác bỏ lập luận của họ, bạn có thể gọi đó là “tư duy phản biện.” Nhưng tư duy phản biện thực sự là áp dụng cùng tiêu chuẩn soi xét lên cả hai phía, bao gồm cả phía mình. Nếu bạn chỉ “phản biện” những gì đe dọa niềm tin của mình, và chấp nhận không cần kiểm tra những gì xác nhận nó, đó không phải tư duy phản biện. Đó là bào chữa được khoác áo phản biện.

    “Học bài học” hay “hợp lý hóa thất bại”? Sau một quyết định sai, người ta thường nói: “Tôi học được bài học quý giá.” Và đó là sự thật, nếu bài học thực sự thay đổi cách họ hành động tiếp theo. Nhưng đôi khi “học được bài học” chỉ là một cách nói để không phải nhìn thẳng vào câu hỏi: “Quyết định đó sai ở đâu, và tôi có đang có nguy cơ lặp lại không?”

    Điều khiến đánh tráo khái niệm trở nên đặc biệt tinh vi là: nó không cảm thấy như sự tự lừa dối. Nó cảm thấy như sự trưởng thành. Như sự linh hoạt. Như “hiểu được sự phức tạp của cuộc sống.”

    Và đó chính xác là lý do tại sao nó nguy hiểm hơn những bẫy nhận thức khác. Confirmation bias hay Dunning-Kruger, ít nhất chúng ta có thể học cách nhận ra chúng từ bên ngoài. Nhưng đánh tráo khái niệm xảy ra từ bên trong, bằng chính ngôn ngữ của sự trưởng thành và sự khôn ngoan.

    Đám đông và vòng lặp cuồng nộ

    Tất cả những cơ chế trên, confirmation bias, backfire effect, Dunning-Kruger, đánh tráo khái niệm, đều tồn tại ở cấp độ cá nhân. Nhưng khi con người tập hợp thành nhóm, thành cộng đồng, thành đám đông, những cơ chế này không chỉ cộng lại. Chúng nhân lên nhau và tạo ra một thứ nguy hiểm hơn nhiều.

    Vòng lặp nhìn như vầy: một người có niềm tin X. Họ tìm kiếm bằng chứng xác nhận X, bác bỏ bằng chứng trái chiều, và tìm đến những người cũng tin X. Nhóm hình thành. Trong nhóm, niềm tin X không còn là quan điểm cá nhân. Nó trở thành bản sắc tập thể.

    Lúc này, nếu ai đó bên ngoài phản bác X, phản ứng không còn là cá nhân nữa. Nó là phản ứng bầy đàn. Bởi vì tấn công vào X không chỉ đe dọa một niềm tin. Nó đe dọa toàn bộ danh tính của từng thành viên trong nhóm. Họ không phải đang bảo vệ một ý kiến. Họ đang bảo vệ chính mình.

    Và trong mạng xã hội, cơ chế này được khuếch đại thêm một lần nữa: cuồng nộ được thưởng bằng like và share. Người phản ứng càng mạnh càng nhận được sự tán đồng của đồng đội. Dopamine chảy. Não học được bài học: cuồng nộ = phần thưởng.

    Đây là lúc chúng ta cần quan sát kỹ một hiện tượng đáng lo ngại hơn: đám đông không chỉ cuồng nộ với sự thật bất tiện. Họ đánh tráo khái niệm về chính sự cuồng nộ đó.

    Họ không gọi nó là cuồng nộ. Họ gọi nó là “lên tiếng bảo vệ chính nghĩa.” Họ không gọi nó là bầy đàn. Họ gọi nó là “cộng đồng đoàn kết.” Họ không gọi việc chế nhạo người khác quan điểm là “bóp méo tư duy.” Họ gọi đó là “vạch trần sự ngụy biện.”

    Và khi cả nhóm cùng dùng chung một hệ thống đánh tráo khái niệm như vậy, nó trở nên gần như không thể nhận ra từ bên trong.

    Vòng lặp khép kín: có niềm tin, tìm bằng chứng xác nhận, bác bỏ bằng chứng trái chiều, tìm đồng đội, đám đông khuếch đại, cuồng nộ với ai nghĩ khác, đánh tráo khái niệm để hợp lý hóa cuồng nộ, niềm tin càng vững chắc hơn.

    Và điều đáng sợ nhất: người trong vòng lặp này hoàn toàn cảm thấy mình đang đi tìm sự thật. Họ không có cảm giác đang trốn tránh. Họ cảm thấy đang bảo vệ sự thật.

    Thế giới hiện đại khuếch đại tất cả

    Những cơ chế trên không mới. Chúng đã tồn tại trong hàng nghìn năm lịch sử loài người.

    Nhưng thế giới hiện đại đã tạo ra những điều kiện chưa từng có để khuếch đại tất cả chúng lên một cấp độ hoàn toàn mới.

    Thuật toán lọc bong bóng. Mạng xã hội không cho bạn thấy thế giới. Nó cho bạn thấy một phiên bản của thế giới được thiết kế để giữ bạn ở lại lâu nhất. Và cách hiệu quả nhất để giữ người ta ở lại là liên tục xác nhận những gì họ đã tin. Sau vài năm sử dụng, người dùng không chỉ có confirmation bias tự nhiên. Họ còn sống trong một môi trường kỹ thuật số được thiết kế để nuôi dưỡng nó 24/7.

    Thông tin quá tải. Khi có quá nhiều thứ phải xử lý, não dùng heuristic, lối tắt tư duy. Và lối tắt phổ biến nhất là: “Cái gì quen thì đúng. Cái gì lạ thì đáng ngờ.” Nghịch lý là càng nhiều thông tin, ta càng ít tư duy sâu hơn. Chúng ta đọc tiêu đề, không đọc bài. Chúng ta xem clip 60 giây, không đọc nghiên cứu. Chúng ta phản ứng với bề mặt, không tiếp xúc với chiều sâu.

    Danh tính gắn với quan điểm. Thời hiện đại, con người ngày càng define bản thân qua lập trường, chính trị, triết lý sống, quan điểm kinh doanh, thậm chí cả thương hiệu tiêu dùng. “Tôi là người tin vào X” trở thành một phần bản sắc, không chỉ là một niềm tin. Tấn công quan điểm là tấn công con người. Và không ai nhường đất khi bị tấn công cá nhân.

    Thiếu kiên nhẫn nhận thức. Sự thay đổi nhận thức thực sự cần thứ ngày càng khan hiếm: thời gian ngồi yên với sự không thoải mái, không giải trí, không có đáp án ngay. Nó cần sự chấp nhận trạng thái mơ hồ, “tôi chưa biết”, kéo dài đủ lâu để não thực sự xử lý. Trong một thế giới tốc độ 2x và notification liên tục, thứ đó là hàng xa xỉ.

    Khoảng cách giữa biết và làm

    Giả sử bạn đã đọc đến đây và gật đầu với từng điểm. Giả sử bạn thực sự tin rằng tất cả những điều trên là đúng. Vậy thì sao?

    Đây chính là nơi hầu hết câu chuyện về tự phát triển dừng lại, và cũng là nơi thực tế bắt đầu.

    Jeff Pfeffer và Robert Sutton, trong cuốn sách “The Knowing-Doing Gap,” đã chỉ ra rằng vấn đề lớn nhất của hầu hết tổ chức và cá nhân không phải là thiếu kiến thức. Nó là không thực thi được kiến thức đã có.

    Biết rằng confirmation bias tồn tại không khiến bạn miễn nhiễm với nó. Biết rằng đánh tráo khái niệm là nguy hiểm không có nghĩa là bạn ngừng đánh tráo khái niệm. Thực ra, kiến thức về các bẫy nhận thức đôi khi tạo ra ảo giác an toàn: “tôi biết về những thứ này, vậy tôi không mắc phải chúng,” trong khi thực ra đó chỉ là một lớp đánh tráo khái niệm tinh vi hơn.

    Khoảng cách giữa biết và làm tồn tại vì một lý do rất cụ thể:

    Biết chỉ cần vài giây đọc. Nó xảy ra ở vỏ não, trong lãnh thổ của lý trí. Nó không làm phiền gì cả.

    Tin thực sự cần tuần, tháng để não tích hợp vào thế giới quan. Nó cần sự va chạm lặp đi lặp lại với thực tế, từ nhiều góc độ, theo nhiều cách.

    Vận dụng cần thay đổi hành vi thực sự, và hành vi được bảo vệ bởi thói quen ăn sâu, bởi môi trường, bởi những trigger cảm xúc hầu hết đều nằm ngoài tầm kiểm soát có ý thức.

    Đây là lý do tại sao “đọc sách hay” không đủ. Tại sao “nghe podcast tốt” không đủ. Tại sao thậm chí “hiểu sâu về tâm lý học nhận thức” không đủ, nếu sự hiểu biết đó không được đặt vào thực hành trong đủ nhiều tình huống thực sự khó, đủ nhiều lần, đủ lâu.

    Người thực sự sáng suốt thì làm gì khác

    Có một số ít người, và thường đây là những người tư duy sắc bén nhất, làm điều ngược lại với bản năng. Họ chủ động tìm kiếm bằng chứng bác bỏ chính mình.

    Charlie Munger, đối tác của Warren Buffett, có một nguyên tắc được nhắc đến nhiều lần: “Tôi không có quyền giữ một quan điểm nếu tôi không thể trình bày lập luận của phía đối lập tốt hơn chính họ.”

    Đó là steel-manning, thay vì tìm điểm yếu của đối phương (straw-manning, tức dựng nộm rơm để đánh), bạn tìm phiên bản mạnh nhất có thể của quan điểm trái chiều và đối thoại thật sự với cái đó.

    Đây không phải là sự lịch sự trí tuệ. Đây là chiến lược nhận thức hiệu quả nhất, bởi vì nếu bạn chỉ có thể đánh bại phiên bản yếu của quan điểm đối lập, bạn chưa thực sự hiểu vấn đề. Và trong cuộc sống thực, bạn không đấu với phiên bản yếu. Bạn đấu với thực tế.

    Những người khôn ra cũng biết cách đặt tên đúng cho những gì đang xảy ra trong đầu họ. Khi cảm thấy bực bội với một quan điểm, họ tự hỏi: “Đây là bực bội vì quan điểm đó sai, hay vì nó đe dọa điều gì đó tôi đang muốn bảo vệ?” Khi tìm được một lý do để bác bỏ, họ tự hỏi: “Tôi có dùng cùng tiêu chuẩn soi xét này với những gì xác nhận ý kiến của tôi không?”

    Họ đặc biệt nhạy cảm với đánh tráo khái niệm trong chính tư duy của mình. Mỗi khi dùng từ ngữ đẹp như “tầm nhìn,” “kiên định,” “trực giác,” “thực dụng,” họ dừng lại và hỏi: “Mình có đang dùng từ này đúng nghĩa gốc của nó, hay đang dùng nó để hợp lý hóa điều gì đó mình thực ra chưa kiểm tra kỹ?”

    Những điều kiện cần thiết để thực sự khôn ra không phải là đọc nhiều hơn hay nghe nhiều hơn:

    • Đau đủ mạnh. Khủng hoảng và thất bại thực sự là những catalyst hiệu quả nhất, vì chúng không cho phép não tiếp tục hợp lý hóa.
    • Môi trường an toàn để sai. Người không sợ bị phán xét khi sai mới dám nhìn thẳng vào điểm mù của mình.
    • Thực hành phản tư có cấu trúc. Journaling, coaching, hoặc bất kỳ thực hành nào tạo được khoảng cách giữa “cái tôi quan sát” và “cái tôi hành động.”
    • Lặp lại, không phải một lần. Não cần tiếp xúc với một ý tưởng nhiều lần, qua nhiều trải nghiệm thực tế, mới bắt đầu tích hợp nó vào hành vi.

    Nghịch lý cuối cùng

    Bài viết này đã đặt ra câu hỏi: tại sao con người khó khôn ra?

    Nhưng câu hỏi sâu hơn, và khó hơn, là: điều gì thực sự muốn nói khi ta hỏi câu đó?

    Bởi vì nếu câu hỏi là “tại sao người khác khó tìm ra chân tướng,” đó là quan sát xã hội, thú vị nhưng ít nguy cơ. Chúng ta nhìn người khác mắc bẫy, gật gù, cảm thấy mình hiểu hơn họ.

    Nhưng nếu câu hỏi là “tại sao tôi khó khôn ra, và tôi đang mắc bẫy gì ngay lúc này,” đó là câu hỏi thực sự cần can đảm để đặt ra.

    Nghịch lý ở đây là: bài viết này, và tất cả những kiến thức trong đó, có thể trở thành chính xác cái bẫy mà nó đang mô tả.

    Bạn đọc về confirmation bias, gật đầu. Bạn đọc về đánh tráo khái niệm, thấy mình nhận ra nó ở người khác. Bạn đọc về Dunning-Kruger, cảm thấy mình đủ nhận thức để không mắc phải nó. Và sau đó, với đầy đủ kiến thức này trong tay, bạn có thể tiếp tục sống y hệt như trước, chỉ là với một bộ ngôn ngữ tinh tế hơn để giải thích tại sao bạn đúng.

    Đó là đánh tráo khái niệm tinh vi nhất: biến sự hiểu biết về điểm mù thành một điểm mù tinh tế hơn.

    Người thực sự khôn ra không phải là người biết nhiều nhất về các bẫy nhận thức. Họ là người, sau tất cả những kiến thức đó, vẫn giữ được một câu hỏi luôn mở: “Tôi đang sai ở đâu mà tôi chưa nhìn thấy?”

    Không phải như một hành động tự ti. Mà như một thực hành nhận thức, liên tục, kiên nhẫn, và đủ khiêm tốn để biết rằng bộ não tinh vi nhất trong tự nhiên cũng có thể bị đánh lừa bởi chính nó.

    Và cuộc đời thực sự bắt đầu ở cái khoảnh khắc đó.

  • [Sưu tầm] “Thiện” hay “Ác’, thứ gì thúc đẩy nền văn minh nhân loại?

    Đây là một chủ đề có tính mở rộng cao.

    Giả dụ chúng ta có 10 trái táo, chia cho 3 người, người A được 6 quả, người B được 3 quả, người C được 1 quả.

    Nhưng mỗi người tối thiểu cần ăn 2 quả táo mới tạm đủ no, nếu được ăn 3 quả sẽ càng tốt hơn.

    Nếu dựa theo cách chia ban đầu, người C sẽ không vui, có khả năng tạo phản cao.

    1. Người A đưa cho người C 1 quả táo, gọi là “thiện”.
    2. Người A đưa cho người C 2 quả táo, gọi là “chính nghĩa”.
    3. Người A thuyết phục người B, đem số táo của người B chia cho người C 1 quả, gọi là “thông minh”.
    4. Người A cướp của người B 1 quả táo, gọi là “bóc lột”.
    5. Người A cướp quả táo duy nhất của người C, gọi là “ác”.

    Nhưng tổng số táo ban đầu vẫn chỉ là 10 quả, không tăng thêm. Chỉ khác nhau ở một số điểm:

    • Nếu theo tình huống số 2, tất cả mọi người đều vui.
    • Theo tình huống số 3, người B không vui, nhưng tất cả đều bình an vô sự.
    • Theo tình huống số 4, người B không vui, người C cũng không vui, nguy cơ bốn phía;
    • Theo tình huống số 5, người C tức giận, nhất định sẽ nổi loạn.

    Nếu như có người cảm thấy bị bóc lột, cuối cùng sẽ dẫn đến đấu tranh, đấu tranh sẽ dẫn đến tổn thất, có lẽ 10 quả táo ban đầu sẽ biến thành 9,8,7…

    Vì vậy, thứ thúc đẩy nền văn minh nhân loại không phải là “thiện”, cũng không phải là “ác”. “Thiện” chỉ có thể giảm bớt đấu tranh nội bộ, “ác” sẽ gia tăng đấu tranh nội bộ, vẻn vẹn chỉ như thế.

    Thức chính xác thúc đẩy nền văn minh, là quả táo thứ 11.

  • [Sưu tầm] Định luật cơ bản về sự ngu ngốc

    Carlo M. Cipolla
    1976

    Quy luật căn bản đầu tiên về sự ngu ngốc của con người 

    Quy luật căn bản đầu tiên về sự ngu ngốc của con người quả quyết rõ ràng không chút mơ hồ rằng:

    Luôn luôn và chắc chắn tất cả mọi người đều không đánh giá cho đủ số lượng những cá thể ngu ngốc hiện có.

    Lúc đầu, phát biểu này nghe có vẻ tầm thường, mơ hồ, và bắt bẻ kinh khủng. Tuy nhiên, khi xem xét kỹ lưỡng hơn, chúng ta sẽ thấy được tính xác thực trong thực tế của nó. Bất kể có đánh giá sự ngu ngốc của con người cao đến đâu đi chăng nữa,  người ta vẫn cứ mãi bị giật mình bởi sự thật rằng:

    • a) những con người từng một thời phán đoán đầy lý trí và thông minh hóa ra lại là những kẻ ngu ngốc vô liêm sỉ
    • b) ngày qua ngày, điều đặn không ngừng, trong những hoạt động của mình, người ta bị quấy rối bởi những cá thể ngu ngốc xuất hiện bất thần và không lường trước ở những nơi phiền phức nhất và những thời điểm tưởng như không đáng nhất.

    Quy luật căn bản đầu tiên này ngăn tôi quy kết một con số cụ thể cho cái phần những người ngu ngốc đang hiện diện bên trong tổng số, nghĩa là bất kỳ đánh giá theo kiểu số học nào sẽ chỉ là một sự đánh giá thấp, không xác đáng đối với vấn đề này. Do đó, trong những trang sau, tôi sẽ xác định cái phần những con người ngu ngốc bên trong tổng số bằng ký hiệu α

    Quy luật căn bản thứ hai 

    Các xu hướng văn hóa hợp thời hiện nay ở phương Tây cho chúng ta một cách tiếp cận quân bình với cuộc sống. Người ta thích nghĩ theo kiểu là các hữu thể con người như là đầu ra của một cỗ máy sản xuất hàng loạt được thiết kế hoàn hảo. Cách riêng những nhà di truyền học và xã hội học, với một hệ thống ấn tượng các dữ liệu và thông tin khoa học, đã đi ra khỏi cách thức thông thường của họ để chứng minh rằng tất cả mọi người tự bản chất đều bình đẳng và nếu có ai đó hơn hoặc kém người khác, thì đó là do việc người đó được giáo dưỡng hoặc không. Tôi thấy có một ngoại lệ trong quan điểm chung này. Đó là một nhận thức vững chắc của tôi, được nâng đỡ bởi nhiều năm quan sát và thử nghiệm, rằng con người ta không bình đẳng, rằng có vài người ngu ngốc và số khác thì không, và rằng sự khác biệt này được xác định bởi tự nhiên chứ không phải do các tác động văn hóa hay các nhân tố khác.

    Sự ngu ngốc đối với người ta cũng hệt như màu tóc đỏ, nghĩa là một người nằm trong nhóm ngu ngốc cũng giống một người nằm trong một nhóm máu cụ thể vậy. Một người ngu ngốc sinh ra đã là một người ngu ngốc theo đúng hành động của Đấng Quan Phòng. Mặc dù tin chắc rằng có một phần nhân loại đang mang lấy sự ngu ngốc và rằng họ như thế là do bởi đặc nét di truyền học, nhưng tôi không phải là một kẻ phản động cố gắng để ngấm ngầm tái hiện lại sự phân biệt chủng tộc hay đẳng cấp. Tôi tin chắc rằng sự ngu ngốc là một thứ được gán cho không riêng ai, đối với toàn bộ các nhóm người, và nó được phân bổ không có quy luật nhưng lại theo một tỷ lệ bất biến. Điều này được trình bày một cách khoa học trong Quy luật căn bản thứ hai như sau:

    Khả năng một người cụ thể nào đó là một người ngu ngốc không phụ thuộc vào bất kỳ đặc tính nào khác của người đó.

    Về việc này, dường như Tự nhiên thực sự làm tốt hơn những gì mà bà có thể làm. Chúng ta biết rõ rằng Tự nhiên điều hành, đúng hơn là điều hành một cách huyền bí, để giữ tính bất biến cho tần số liên hệ của các hiện tượng tự nhiên được duy trì ở một mức nhất định. Ví dụ như, việc con người sẽ phát triển mạnh ở Bắc Cực hay ở vùng Xích đạo, việc các cặp đôi tương xứng là người phát triển hay người phát triển kém, việc tỷ lệ màu da đen, đỏ, trắng hay vàng trong các trẻ sơ sinh, với tỷ lệ nữ trên nam trong số các trẻ sơ sinh là bất biến, và chỉ một chút ít thiên về phía trẻ nam. Chúng ta không biết làm cách nào mà Tự nhiên đạt được những kết quả ấn tượng này, nhưng chúng ta biết rằng để đạt được nó, Tự nhiên phải tổ chức mọi chuyện ở một tầm vóc cơ số lớn. Điểm đáng chú ý nhất về tần số của sự ngu ngốc là việc Tự nhiên thành công trong việc khiến cho tần số này cân bằng theo một xác suất khá độc lập với mức độ lớn của nhóm người.

    Do đó, người ta sẽ thấy phần trăm những người ngu ngốc là bất biến cho dù xem xét trong những nhóm lớn hay những nhóm nhỏ. Không một tập hợp hiện tượng vốn có thể quan sát được nào cho chúng ta một bằng chứng sắc nét như thế về những sức mạnh của Tự nhiên.

    Dấu hiệu rõ ràng rằng giáo dục chẳng có vai trò gì trong khả năng nảy sinh sự ngu ngốc đã được chứng tỏ bởi những thử nghiệm trên một con số lớn các đại học trên toàn thế giới. Người ta có lẽ phân biệt tổng số đa hợp những người cấu thành nên một đại học thành năm nhóm chính, cụ thể là các nhân viên lao công, các nhân viên văn phòng, các sinh viên, các người quản lý, và các giáo sư.

    Bất cứ lúc nào phân tích các lao công, tôi đều thấy trong số họ một cơ số α những người ngu ngốc. Khi cơ số α này cao hơn tôi dự kiến (Quy luật thứ nhất), thì theo quan điểm thường có, lúc đầu tôi cho rằng chính sự tách ly, nghèo khó và thiếu giáo dục là nguyên nhân của việc này. Nhưng khi xem xét lên những nấc thang xã hội cao hơn, tôi thấy rằng trong giới nhân viên văn phòng và giới sinh viên, cũng vẫn cùng một tỷ lệ như thế. Và còn ấn tượng hơn nữa, khi tôi vẫn thấy cùng một kết quả như thế trong giới giáo sư. Cho dù tôi xem xét trong một đại hoc lớn hay một trường nhỏ, một học viện danh tiếng hay một trường ít tiếng tăm, tôi đều thấy một tỷ lệ α y hệt như thế về số lượng những người ngu ngốc trong thành phần các giáo sư. Sửng sốt trước những gì thu được, tôi đi đến một bước đặt biệt là mở rộng nghiên cứu của mình sang một nhóm được lựa chọn đặc biệt, một nhóm ưu tú thực sự, chính là những người đã đoạt giải Nobel. Kết quả thu được từ bước nghiên cứu này đã xác nhận những sức mạnh tuyệt đối của Tự nhiên: số người ngu ngốc trong các nhà đoạt giải Nobel vẫn là cơ số α.

    Ý tưởng này thật khó chấp nhận và khó chịu nổi, nhưng quá nhiều kết quả thực nghiệm đã chứng minh cho tính xác thực căn bản của nó. Quy luật căn bản thứ hai là một quy luật tàn nhẫn, và không có ngoại lệ. Phong trào giải phóng phụ nữ sẽ ủng hộ Quy luật căn bản thứ hai này bởi nó chỉ ra rằng các cá thể ngu ngốc cân xứng về số lượng trong cả nam giới lẫn nữ giới. Sự kém phát triển của Thế giới thứ ba sẽ được an ủi bởi Quy luật căn bản thứ hai này bởi họ có thể thấy đây là bằng chứng cho thấy, xét tận cùng thì những nước phát triển cũng chẳng phải là quá phát triển cho lắm. Tuy vậy, dù người ta có thích hay không thích Quy luật căn bản thứ hai này, thì ý nghĩa của nó vẫn gây hoang mang khủng khiếp: Quy luật này ngụ ý rằng dù bạn có gia nhập những giới ưu tú hay bạn ở trong số những kẻ man rợ săn đầu người ở vùng Polynesia, dù bạn khóa mình trong một tu viện hay quyết định dành phần còn lại cuộc đời với những phụ nữ xinh đẹp và dâm dật, bạn vẫn luôn phải đối diện với một cơ số phần trăm y hệt những người ngu ngốc, và cơ số phần trăm đó (theo Quy luật thứ nhất) sẽ luôn luôn vượt quá những gì bạn dự tính.

    Quy luật căn bản thứ ba (và là quy luật vàng quan trọng nhất)

    Dù không thể hiện rõ ràng, Quy luật căn bản thứ ba cho rằng nhân loại được chia thành bốn loại căn bản: người bất lực, người thông minh, kẻ cướp và người ngu ngốc. Những độc giả sáng suốt sẽ dễ dàng nhận ra rằng bốn loại này tương ứng với bốn vùng trong đồ thị căn bản.

    Nếu Tom làm một việc và chịu mất mát trong khi việc đó lại làm lợi cho Dick, thì Tom rơi vào vùng H Tom đã hành động theo kiểu bất lực. Nếu Tom làm một việc mà nhờ đó anh thu lợi trong khi đó cũng sinh lợi cho Dick, thì Tom rơi vào vùng I: Tom đã hành động theo kiểu thông minh. Nếu Tom làm một việc mà nhờ đó anh thu lợi còn Dick bị mất mát, thì Tom rơi vào vùng B: Tom hành động như một kẻ cướp. Sự ngu ngốc nằm trong vùng S và tất cả mọi điểm thuộc trục Y và nằm dưới điểm O. Quy luật căn bản thứ ba trình bày rõ ràng như thế này:

    Một người ngu ngốc là một người gây thiệt hại cho người khác hay cho một nhóm người trong khi chính bản thân người đó chẳng được gì và thậm chí còn có thể gây thiệt hại cho chính mình nữa.

    Khi lần đầu đối diện với Quy luật căn bản thứ ba này, những người luận lý, theo bản năng, sẽ phản ứng bằng những ý kiến hoài nghi ngờ vực. Thật sự thì những người biết phải trái vốn gặp khó khăn trong việc chấp nhận và hiểu thấu những hành vi vô lý.không biết điều. Nhưng chúng ta hãy gạt cái trình cao ngất của lý thuyết qua một bên, và hãy nhìn một cách thực dụng vào chính cuộc sống hàng ngày của mình. Tất cả chúng ta hãy nhớ lại những dịp mà một người khác đã làm một việc sinh lợi ích cho người đó và gây thiệt hại cho chúng ta, và như thế chúng ta đã gặp phải một kẻ cướp. Tất cả chúng ta cũng hãy nhớ lại những trường hợp mà một người khác đã làm một việc gây thiệt hại cho người đó và sinh lợi ích cho chúng ta, và như thế chúng ta gặp phải một người bất lực. Chúng ta có thể nhớ lại những trường hợp mà một người khác đã làm một việc sinh lợi cho cả hai phía: như thế đó là một người thông minh. Những trường hợp như trên thực sự có trong cuộc sống này. Nhưng một khi suy tính chính chắn, bạn phải thừa nhận rằng đây không phải là những sự việc thường xuyên gặp nhất trong cuộc sống thường nhật của chúng ta. Phần lớn cuộc sống thường nhật của chúng ta được cấu thành bởi những trường hợp mà chúng ta mất tiền và/hoặc thời gian và/hoặc sinh lực và/hoặc khao khát, phấn khởi và sức khỏe bởi những hành động không đáng của một vài kẻ ngớ ngẩn phi lý vốn chẳng có gì để đạt đến, và thực sự cũng chẳng đạt được gì từ việc gây bối rối, khó khăn và nguy hiểm cho chúng ta. Chẳng một ai biết, hiểu hay có thể giải thích tại sao những kẻ ngớ ngẩn phi lý này lại làm những việc như thế. Thật sự, chẳng có lời giải thích nào cho việc này hết, hay khá hơn thì chỉ có một lời giải thích duy nhất, đó là: kẻ đó là một người ngu ngốc.

    Tần số phân bổ

    Hầu hết người ta không hành động trước sau như một. Trong những hoàn cảnh nhất định, một người nào đó hành động thông minh, và trong những hoàn cảnh khác, cũng chính người đó sẽ hành động theo kiểu bất lực. Ngoại lệ trọng yếu duy nhất cho quy luật này chính là dành cho những người ngu ngốc, vốn thường biểu hiện một khuynh hướng nhất quán hoàn hảo trong tất cả mọi lĩnh vực nỗ lực của con người.

    Tất cả mọi việc nói lên rằng, như một ngoại lệ, chúng ta chỉ có thể ghi vào biểu đồ căn bản những cá thể ngu ngốc mà thôi, nghĩa là chỉ có thể xác định một cách toán học bất biến cho những người ngu ngốc mà thôi. Chúng ta có thể dự tính cho mỗi người một vị trí tương đối có sức thuyết phục trên những gì có trong hình số 1 mà không cần lệ thuộc gì nhiều vào mức độ bất nhất quán của người đó. Một người bất lực có lẽ đôi lúc cũng cư xử thông minh, và đôi dịp có thể còn hành động theo kiểu kẻ cướp. Nhưng bởi người mà chúng ta đang xem xét đây về căn bản là bất lực, nên hầu hết hành động của người đó sẽ mang đặc tính của sự bất lực. Do đó, vị trí tương đối có sức thuyết phục cho tất cả hành động của người như thế sẽ đặt người đó vào góc phần tư H của biểu đồ căn bản.

    Sự thật là có thể xếp các cá thể vào biểu đồ này bất kể các hành động của họ có độ sai lệch về tần số giữa kiểu kẻ cướp và kiểu ngu ngốc.

    Một kẻ cướp hoàn hảo là một người, với những hành động của mình, gây cho các cá thể khác một mất mát tương xứng với những gì họ thu lợi được từ đó. Dạng nguyên gốc nhất của kiểu kẻ cướp chính là bọn trộm. Một người chiếm đoạt của bạn 100 bảng mà không gây cho bạn thêm bất kỳ mất mát hay tổn hại nào khác chính là một kẻ cướp hoàn hảo, bởi bạn mất đúng 100 bảng, còn hắn thu được đúng 100 bảng. Trong biểu đồ căn bản, những kẻ cướp hoàn hảo sẽ nằm ở đường chéo 45 độ chia đôi vùng B thành hai vùng cân xứng (đường OM trong hình 2).

    Tuy nhiên, những kẻ cướp ‘hoàn hảo’ tương đối ít. Đường OM chia vùng B thành hai vùng nhỏ, B1 và B2, và xét xa hơn, đa số lớn nhất của kẻ cướp nằm đâu đó nơi một trong hai vùng nhỏ này.

    Những kẻ cướp rơi vào vùng B1 là những cá thể có những hành động mang lại cho họ lợi ích lớn hơn những thiệt hại họ gây ra cho người khác. Tất cả các kẻ cướp nằm trong vùng B1 là những kẻ cướp có thêm sự thông minh, và khi họ tiệm cận phần bên phải của trục X, họ càng chia sẻ nhiều sự thông minh hơn với dạng người thông minh.

    Không may, những cá thể thuộc vùng B1 không đông lắm. Thật sự thì, hầu hết các kẻ cướp đều ở vùng B2. Các cá thể nằm ở vùng này là các cá thể có những hành động mang lại cho họ lợi ích lớn thấp những thiệt hại họ gây ra cho người khác. Nếu một ai đó giết bạn để cướp đi năm mươi bảng của bạn hay nếu kẻ đó giết bạn để được vui vẻ với vợ bạn ở sòng bạc Monte Carlo trong một tuần, thì chúng ta có thể chắc chắn rằng đó không phải là một kẻ cướp hoàn hảo. Thậm chí, khi dùng chính những tiêu chuẩn của kẻ cướp để cân đo những gì hắn thu được (nhưng vẫn dùng những tiêu chuẩn của bạn để cân đo các thiệt hại của bạn), thì kẻ này sẽ rơi vào vùng B2 nhưng sẽ tiệm cận rất gần với lằn ranh của sự ngu ngốc đỉnh điểm. Các tướng quân, những người gây nên một tàn phá lớn và vô số thiệt hại để kiếm được đề bạt hay một huy chương, sẽ nằm trong vùng B2 này.

    Tần số phân bổ của những người ngu ngốc hoàn toàn khác với tần số phân bổ của kẻ cướp. Trong khi các kẻ cướp hầu như phân tán rải rác trong khu vực B, thì những người ngu ngốc lại tập trung mạnh vào một hàng, đặc biệt là trục Y phía dưới điểm O. Lý do cho việc này là bởi xét xa hơn, đa số những người ngu ngốc là ngu ngốc về căn bản và không chút lay chuyển – nói cách khác thì những người này khăng khăng lỳ lợm gây hại cho người khác mà không cần thu lợi gì, dù theo cách tích cực hay tiêu cực.

    Tuy nhiên, có những người với những hành động không đáng của mình, không chỉ gây hại cho người khác, mà hơn nữa còn làm tổn hại chính bản thân họ. Họ là dạng siêu ngu ngốc, và trong hệ thống tính toán của chúng ta, họ sẽ nằm đâu đó ở vùng S lệch về phía trái của trục Y.

    Sức mạnh của sự ngu ngốc

    Không khó để hiểu làm sao mà những người cầm quyền trong xã hội, chính trị và các tổ chức lại quan tâm nhiều đến những nguy hại tiềm tàng từ một người ngu ngốc. Nhưng người ta vẫn phải giải thích và phải hiểu được về bản chất điều gì khiến cho một người ngu ngốc nguy hiểm đối với người khác – nói cách khác là điều gì cấu thành nên sức mạnh của sự ngu ngốc.

    Về bản chất, những người ngu ngốc là những kẻ nguy hiểm và gây hại bởi những người biết lý lẽ thấy thật khó để hình tượng và hiểu được những hành động ngớ ngẩn phi lý. Một người thông minh có lẽ sẽ hiểu được lập luận của một kẻ cướp. Các hành động của một kẻ cướp tuân theo một hình mẫu luận lý hợp lý: có thể theo ý bạn, đó là một hợp lý bẩn thỉu, nhưng dù thế, nó vẫn hợp lý. Kẻ cướp muốn tăng thêm những gì hắn có. Bởi hắn không đủ thông minh để nghĩ ra những chước cách vừa kiếm lợi cho hắn vừa sinh lợi cho bạn, nên hắn sẽ kiếm lợi bằng cách gây nên thiệt hại cho bạn. Xét cho cùng, việc hắn làm là xấu, nhưng nó có tính luận lý và nếu bạn là một người luận lý bạn có thể dự đoán được nó. Bạn có thể đoán trước được hành động, những thủ đoạn bẩn thỉu, và mong muốn xấu xa của một kẻ cướp, và thường có thể đề phòng được.

    Nhưng theo giải thích của Quy luật căn bản thứ ba, thì với một người ngu ngốc, bạn lại hoàn toàn không thể làm được những điều như trên. Một người ngu ngốc sẽ quấy rối bạn chẳng vì lý do nào hết, chẳng cần lợi ích, chẳng có kế hoạch hay mưu đồ nào, và lại nhằm vào những thời điểm và địa điểm không đáng và không ngờ đến nhất. Bạn chẳng thể dùng lý lẽ để nói được rằng liệu, lúc nào, như thế nào và tại sao những người ngu ngốc xông vào bạn. Khi giáp mặt với một cá thể ngu ngốc, bạn hoàn toàn bị động trước người đó. Bởi hành động của một người ngu ngốc không tuân theo các nguyên tắc luận lý, nên nó sẽ như sau:

    • a) phần lớn, người ta sẽ bất ngờ khi bị một người ngu ngốc tấn công;
    • b) thậm chí cả khi nhận thức được sự tấn công này, thì người ta vẫn không thể dựng lên được một sự đề phòng dựa trên lý luận, bởi tự thân sự tấn công của người ngu ngốc vốn không có một kết cấu luận lý nào.

    Việc phạm vi hoạt động và vận động của một người ngu ngốc hoàn toàn thất thường và phi lý, không chỉ khiến cho người ta mơ hồ trong việc chống đỡ mà còn gây khó khăn cực kỳ cho bất kỳ cuộc phản kích nào, nó cũng hệt như việc bạn cố bắn vào một mục tiêu di động theo kiểu khó đoán nhất và vô chừng nhất vậy. Đây chính là điều mà cả Dickens và Schiller nghĩ đến khi Dickens tuyên bố rằng ‘với sự ngu ngốc và khả năng lĩnh hội khá, người ta có thể đương đầu rất tốt với mọi chuyện’ còn Schiller thì viết rằng ‘khi đương đầu với sự ngu ngốc, thì ngay cả các vị siêu Thần cũng sẽ phải chống đỡ trong vô vọng’

    Quy luật căn bản thứ tư

    Những người bất lực, cụ thể là những người được xếp vào vùng H, thường không nhận ra được những người ngu ngốc nguy hiểm đến mức nào, nên họ hoàn toàn không ngạc nhiên gì. Việc chẳng thể nhận ra này chỉ là một biểu lộ khác cho sự bất lực của họ. Tuy nhiên có một sự thật đáng ngạc nhiên thật sự, đó là ngay cả những người thông minh và những kẻ cướp cũng thường không thể nhận ra sức mạnh gây hại vốn có của sự ngu ngốc. Cực kỳ khó để giải thích tại sao lại như thế và người ta chỉ có thể thấy được rằng khi giáp mặt với những cá thể ngu ngốc, những người thông minh lẫn các kẻ cướp đều phạm sai lầm khi cứ mãi xuôi theo tính tự mãn và khinh thường thay vì bật dậy ngay lập tức với đủ xung lượng thích đáng và chống đỡ với người ngu ngốc trên.

    Người ta bị xui khiến tin rằng một người ngu ngốc sẽ chỉ gây hại cho bản thân nhưng chính đây là điểm mơ hồ giữa sự ngu ngốc với sự bất lực. Có lúc người ta bị xui khiến muốn hợp tác với một người ngu ngốc để sử dụng người đó cho mưu đồ của mình. Một thủ đoạn như thế chẳng thu được gì ngoài những hệ quả tai hại bởi a) nó được đặt trên một nhận thức sai lầm hoàn toàn về bản chất căn thiết của sự ngu ngốc và b) nó làm tăng thêm tầm hoạt động của người ngu ngốc bởi đã tạo điều kiện cho bẩm năng của người đó được hoạt động. Người ta có thể hi vọng mình cao tay hơn người ngu ngốc, và đúng là cho đến một mức độ nào đó, thực sự họ có thể làm được vậy. Nhưng do bởi kiểu hành xử thất thường của người ngu ngốc, người ta sẽ chẳng thể lường trước được tất cả mọi hành động của người ngu ngốc đó để phản ứng lại, và chẳng bao lâu sẽ tan hoang bởi những biến động không thể đoán trước được từ đối tác ngu ngốc của mình.

    Việc này được tóm gọn rõ ràng trong Quy luật căn bản thứ tư như sau:

    Những người không ngu ngốc luôn luôn đánh giá thấp sức mạnh hủy hoại của các cá thể ngu ngốc. Đặc biệt, những người không ngu ngốc luôn luôn quên mất rằng trong mọi thời điểm và mọi nơi chốn cũng như dưới mọi hoàn cảnh, việc thỏa thuận với những người ngu ngốc luôn biến thành một sai lầm tai hại.

    Qua hàng thế kỷ và thiên niên kỷ, trong cả đời sống xã hội và đời sống riêng, vô số người đã thất bại không thể nắm được Quy luật căn bản thứ tư này và do đó đã gây nên cho nhân loại những thiệt hại không kể xiết.

    Quy luật căn bản thứ năm

    Thay vì quan tâm đến phúc lợi của các cá nhân, chúng ta hãy bàn đến phúc lợi của xã hội, xét trong trường hợp này như là tổng số điều kiện của cá nhân trong xã hội đó. Để thực hiện được phân tích này, nhất thiết phải có được một nhận thức đầy đủ về Quy luật căn bản thứ năm. Có thể nói xen vào đây rằng trong năm quy luật, thì Quy luật thứ năm này chắc chắn là được nhiều người biết đến nhất và thường xuyên được nhắc đến nhất. Quy luật căn bản thứ năm được phát biểu như sau:

    Người ngu ngốc là dạng người nguy hiểm nhất.

    Và hệ luận từ quy luật này là:

    Người ngu ngốc nguy hiểm hơn cả kẻ cướp.

    Kết quả do hành động của một kẻ cướp hoàn hảo (người được xếp vào đường OM trong hình) đơn thuần và đơn giản là một sự chuyển đổi của cải và/hoặc phúc lợi. Sau một hành động như thế, kẻ cướp thu vào một khoản bằng đúng chính xác khoản thiệt hại mà hắn gây ra cho người khác. Như thế, nếu xét chung, thì xã hội sẽ chẳng tốt hơn nhưng cũng không tệ hơn. Nếu tất cả mọi thành viên trong xã hội đều là kẻ cướp, thì xã hội đó vẫn mãi đình trệ, nhưng không có nguy cơ phải hứng chịu một thảm họa lớn, Toàn bộ vận hành của xã hội chung quy lại sẽ là một cuộc chuyển giao khổng lồ của cải và phúc lợi dành cho những ai biết hành động. Nếu tất cả mọi thành viên của xã hội hành động theo chiều hướng thông thường, thì không chỉ xã hội nói chung, mà mỗi cá nhân nói riêng cũng sẽ thấy mình được ở trong một tình trạng vững chắc tuyệt đối và bất biến.

    Nhưng khi những người ngu ngốc nhúng tay vào, mọi chuyện hoàn toàn thay đổi. Những người ngu ngốc gây thiệt hại cho người khác mà chẳng có một khoản thu lợi tương ứng cho mình. Bởi vậy, xét chung thì xã hội sẽ bị hao mòn đi. Hệ thống tính toán vốn đã tìm ra biểu thức trong những biểu đồ căn bản trên, chỉ ra rằng trong khi tất cả hành động của các cá thể nằm ở vùng bên phải của đường POM sẽ tăng thêm phúc lợi cho xã hội dù là theo những cấp độ khác nhau, thì hành động của các cá thể rơi vào vùng bên trái của đường POM này lại gây nên sự triệt thoái hao mòn.

    Nói cách khác, người bất lực với thêm một chút thông minh, kẻ cướp với thêm một chút thông minh và trên tất cả là những người thông minh, tất cả những loại người này, dù ở những cấp độ khác nhau, đều góp phần phát triển phúc lợi xã hội. Mặt khác, kẻ cướp với thêm một chút ngu ngốc và người bất lực với thêm một chút ngu ngốc vận hành để gây thêm thiệt hại cho những gì vốn đã bị những người ngu ngốc phá hoại rồi, và do đó họ góp phần làm tăng thêm sức mạnh tàn phá sai lầm của nhóm này.

    Tất cả những điều này nêu ra cho chúng ta vài suy ngẫm trên thành quả của các xã hội. Theo Quy luật căn bản thứ hai, bộ phận những người ngu ngốc là một cơ số α, vốn không chịu ảnh hưởng bởi thời gian, nơi chốn, chủng tộc, tầng lớp, hay bất kỳ biến thiên văn hóa xã hội hay lịch sử nào. Sẽ là một sai lầm cực kỳ khi tin rằng con số những người ngu ngốc trong một xã hội thoái trào lớn hơn con số đó trong một xã hội đang đi lên. Cả hai xã hội này đều bị phiền hại bởi cùng một cơ số phần trăm những người ngu ngốc tương đương y hệt nhau. Sự khác biệt giữa hai xã hội này là trong xã hội kém hơn thì:

    a) các thành viên ngu ngốc trong xã hội được các thành viên khác cho phép được chủ động hơn và làm nhiều việc hơn; b) có một sự thay đổi cấu thành trong vùng không ngu ngốc, với sự đi xuống tương đối của dân số trong các vùng I, H1, và B1 cùng một sự tăng tiến tương ứng của dân số trong các vùng H2 và B2.

    Căn cứ lý thuyết này được xác nhận rõ ràng qua một phân tích thấu đáo về các hoàn cảnh lịch sử khác nhau. Thật sự phân tích lịch sử này cho phép chúng ta tái hiện lại những kết luận lý thuyết theo một cách thức vốn căn cứ nhiều hơn trên dữ kiện thực.

    Khi xem xét các thời cổ đại, trung đại, cận đại hay đương đại, người ta đều bị ấn tượng khi thấy một sự thật rằng bất kỳ quốc gia đang lên nào cũng đều có một bộ phận không thể tránh được chính là những người ngu ngốc. Tuy nhiên, một quốc gia đang lên cũng là một quốc gia có bộ phận những người thông minh cao bất thường, và số người này điều hành sao cho giữ được cái cơ số α những người ngu ngốc cách xa khỏi xã hội và cùng lúc đó đem lại đủ lợi ích cho chính bản thân và các thành viên khác trong cộng đồng để tạo nên một sự tiến bộ rõ ràng.

    Trong một quốc gia đang thoái trào, bộ phận những người ngu ngốc vẫn là một cơ số α y hệt, tuy nhiên,trong tổng dân số còn lại, người ta lưu ý thấy rằng trong bộ phận nắm quyền, có một sự tăng vọt đáng báo động con số những kẻ cướp có đôi chút ngu ngốc và trong bộ phận không nắm quyền cũng có một sự tăng trưởng đáng báo động tương tự về con số những cá thể bất lực. Một thay đổi như thế trong cấu thành của bộ phận dân số không ngu ngốc chắc chắn đã tăng cường thêm sức mạnh hủy hoại của cơ số α những người ngu ngốc và biến sự thoái trào trở thành một việc chắc chắn phải xảy đến. Và như thế quốc gia đó đi xuống đáy địa ngục.